Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 6,6%được chọn trong 471 trên 7.176 trận
- Cấm
- 14,9%527 lượt cấm trên 3.543 trận, so với 18,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,3 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 56,2%
- SoloQ
- 48,3%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,7%
- SoloQ
- 18,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 77%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Seraphine ở nghiệp dư: +15,3 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn44 trận56,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,5% · 648 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 49,2% · 640 trận
- Sion24 trận—SoloQ: 49,7% · 495 trận
- K'Sante23 trận—SoloQ: 52,0% · 471 trận
- Ambessa16 trận—SoloQ: 53,3% · 567 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 46,8% · 314 trận
- Gnar15 trận—SoloQ: 49,2% · 461 trận
- Shen15 trận—SoloQ: 45,6% · 482 trận
- Camille14 trận—SoloQ: 44,6% · 673 trận
- Rumble12 trận—SoloQ: 50,8% · 246 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 50,8% · 299 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 47,4% · 1.071 trận
- Zaahen10 trận—SoloQ: 44,1% · 376 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 52,3% · 392 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 46,1% · 687 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 45,3% · 645 trận
- Aatrox6 trận—SoloQ: 49,2% · 573 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 51,1% · 679 trận
- Wukong54 trận55,6%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,7% · 784 trận
- Jarvan IV50 trận68,0%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 47,4% · 946 trận
- Xin Zhao39 trận56,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,8% · 301 trận
- Vi31 trận51,6%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 45,5% · 391 trận
- Skarner19 trận—SoloQ: 41,4% · 191 trận
- Nocturne15 trận—SoloQ: 54,8% · 299 trận
- Sejuani14 trận—SoloQ: 44,8% · 192 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 46,1% · 518 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 48,3% · 1.052 trận
- Amumu9 trận—SoloQ: 44,9% · 107 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 49,2% · 252 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 47,6% · 851 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 48,0% · 1.021 trận
- Shyvana8 trận—SoloQ: 53,6% · 388 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 54,7% · 880 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 48,3% · 555 trận
- Viktor71 trận56,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 51,9% · 990 trận
- Orianna45 trận57,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 52,2% · 504 trận
- Syndra44 trận40,9%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 45,6% · 1.115 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 46,2% · 1.077 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 43,1% · 652 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 46,8% · 387 trận
- LeBlanc13 trận—SoloQ: 50,0% · 574 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 49,1% · 821 trận
- Yone13 trận—SoloQ: 49,7% · 1.137 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 43,3% · 679 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 53,0% · 1.456 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 47,2% · 462 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 52,4% · 227 trận
- Cassiopeia9 trận—SoloQ: 55,7% · 203 trận
- Mel9 trận—SoloQ: 45,3% · 95 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 41,5% · 603 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.039 trận
- Yunara37 trận56,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 47,8% · 1.566 trận
- Ashe33 trận72,7%chênh lệch +14,3 điểmSoloQ: 51,2% · 475 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 46,4% · 1.337 trận
- Lucian28 trận—SoloQ: 49,1% · 774 trận
- Caitlyn27 trận—SoloQ: 49,5% · 1.165 trận
- Sivir27 trận—SoloQ: 49,1% · 495 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 51,5% · 1.045 trận
- Kai'Sa23 trận—SoloQ: 48,5% · 1.578 trận
- Xayah23 trận—SoloQ: 46,5% · 632 trận
- Tristana22 trận—SoloQ: 48,0% · 1.253 trận
- Jhin20 trận—SoloQ: 47,6% · 1.894 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 54,2% · 417 trận
- Varus13 trận—SoloQ: 52,1% · 428 trận
- Zeri12 trận—SoloQ: 45,3% · 755 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 45,0% · 793 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 50,2% · 697 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,6% · 706 trận
- Viktor5 trận—SoloQ: 47,7% · 566 trận
- Milio39 trận56,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,1% · 703 trận
- Braum37 trận62,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 824 trận
- Lulu35 trận51,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.530 trận
- Seraphine30 trận73,3%chênh lệch +15,3 điểmSoloQ: 49,9% · 533 trận
- Nautilus26 trận—SoloQ: 46,1% · 1.184 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 49,1% · 818 trận
- Rell21 trận—SoloQ: 46,9% · 723 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 48,6% · 860 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 46,4% · 696 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 43,5% · 738 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 44,8% · 1.546 trận
- Nami12 trận—SoloQ: 49,6% · 1.234 trận
- Renata Glasc11 trận—SoloQ: 48,5% · 344 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 55,2% · 165 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 47,9% · 238 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 48,7% · 751 trận
- Blitzcrank8 trận—SoloQ: 46,1% · 714 trận
- Pyke8 trận—SoloQ: 52,4% · 636 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 46,3% · 1.291 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%21.855 lượt chọn trên 752.860cấm 18,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư2,7%299 lượt chọn trên 11.050cấm 14,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

