Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,4%được chọn trong 1.762 trên 18.791 trận
- Cấm
- 20,5%3.643 lượt cấm trên 17.783 trận, so với 17,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.+10,3 điểm103 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 3,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,2%
- SoloQ
- 17,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 26,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +10,3 điểm trên 103 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa59 trận50,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,8% · 820 trận
- Yone59 trận52,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.574 trận
- K'Sante58 trận55,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.103 trận
- Renekton58 trận56,9%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,3% · 726 trận
- Malphite54 trận53,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,5% · 695 trận
- Mordekaiser49 trận38,8%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,2% · 287 trận
- Aatrox48 trận41,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,1% · 733 trận
- Sion47 trận57,4%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 49,4% · 435 trận
- Nasus44 trận45,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 425 trận
- Ornn44 trận31,8%chênh lệch -15,0 điểmSoloQ: 45,6% · 182 trận
- Dr. Mundo40 trận47,5%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 52,4% · 376 trận
- Gnar40 trận55,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,6% · 498 trận
- Camille39 trận46,2%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,6% · 564 trận
- Gwen31 trận54,8%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,8% · 216 trận
- Jax31 trận41,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,7% · 791 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 51,3% · 464 trận
- Irelia23 trận—SoloQ: 51,1% · 927 trận
- Jayce21 trận—SoloQ: 49,7% · 1.353 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 49,9% · 712 trận
- Gangplank12 trận—SoloQ: 48,0% · 864 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,1% · 698 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,7% · 1.353 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 45,5% · 695 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 48,1% · 698 trận
- Lee Sin142 trận51,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 47,7% · 2.611 trận
- Sylas97 trận47,4%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.451 trận
- Wukong93 trận38,7%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 47,5% · 512 trận
- Jarvan IV88 trận53,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 874 trận
- Vi82 trận54,9%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,0% · 714 trận
- Xin Zhao55 trận45,5%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,1% · 476 trận
- Nocturne49 trận65,3%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 55,5% · 290 trận
- Lillia45 trận42,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 46,8% · 575 trận
- Sejuani41 trận61,0%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 54,8% · 146 trận
- Qiyana38 trận39,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.302 trận
- Graves32 trận62,5%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 49,6% · 932 trận
- Viego31 trận64,5%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 51,7% · 840 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 46,9% · 1.330 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 56,2% · 502 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 52,5% · 562 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 51,0% · 736 trận
- Elise15 trận—SoloQ: 44,9% · 612 trận
- Hecarim12 trận—SoloQ: 45,8% · 792 trận
- Master Yi11 trận—SoloQ: 46,4% · 558 trận
- Naafiri10 trận—SoloQ: 52,5% · 562 trận
- Viktor136 trận53,7%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 54,6% · 1.547 trận
- Yone87 trận43,7%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.783 trận
- Galio63 trận47,6%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.160 trận
- Locke63 trận49,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,8% · 1.850 trận
- Orianna63 trận58,7%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,7% · 681 trận
- Ahri62 trận45,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,0% · 593 trận
- Sylas60 trận51,7%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 53,8% · 1.520 trận
- Lissandra58 trận48,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 38,8% · 755 trận
- Syndra55 trận52,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.033 trận
- LeBlanc43 trận39,5%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 49,3% · 606 trận
- Vex41 trận53,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 45,3% · 364 trận
- Aurora37 trận54,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 47,4% · 435 trận
- Ryze36 trận41,7%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 48,2% · 384 trận
- Twisted Fate36 trận47,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 43,4% · 1.314 trận
- Galio33 trận51,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.160 trận
- Zed29 trận—SoloQ: 48,6% · 736 trận
- Yasuo24 trận—SoloQ: 46,7% · 1.022 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 47,8% · 542 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,2% · 1.160 trận
- Yunara128 trận52,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.889 trận
- Kai'Sa116 trận37,9%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,3% · 2.820 trận
- Jhin111 trận47,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,8% · 2.991 trận
- Ezreal103 trận64,1%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 53,3% · 1.673 trận
- Caitlyn92 trận40,2%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.356 trận
- Lucian82 trận45,1%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,0% · 1.099 trận
- Jinx75 trận42,7%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.473 trận
- Xayah64 trận48,4%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 46,2% · 1.033 trận
- Aphelios55 trận63,6%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.761 trận
- Ashe50 trận46,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 418 trận
- Tristana47 trận48,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.330 trận
- Sivir46 trận56,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,9% · 340 trận
- Zeri46 trận41,3%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 919 trận
- Miss Fortune44 trận52,3%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,1% · 563 trận
- Varus27 trận—SoloQ: 48,8% · 338 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 49,9% · 475 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 45,3% · 774 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 45,6% · 428 trận
- Nautilus119 trận46,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.744 trận
- Lulu107 trận56,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.835 trận
- Thresh90 trận46,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,5% · 1.971 trận
- Leona89 trận59,6%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 48,3% · 946 trận
- Braum85 trận49,4%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 48,2% · 799 trận
- Milio76 trận47,4%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 56,9% · 443 trận
- Blitzcrank62 trận43,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,9% · 1.285 trận
- Alistar61 trận47,5%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.240 trận
- Rakan55 trận47,3%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,1% · 807 trận
- Yuumi53 trận45,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 53,2% · 663 trận
- Karma51 trận56,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 50,6% · 995 trận
- Seraphine46 trận45,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 503 trận
- Bard44 trận47,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 54,8% · 1.097 trận
- Neeko38 trận39,5%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 47,3% · 292 trận
- Rell38 trận47,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,8% · 882 trận
- Pyke31 trận58,1%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,8% · 767 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,6%24.992 lượt chọn trên 697.005cấm 17,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%858 lượt chọn trên 25.798cấm 20,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

