Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.405 trên 28.373 trận
- Cấm
- 19,5%4.468 lượt cấm trên 22.945 trận, so với 18,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,0 điểm42 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,4%
- SoloQ
- 18,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop12%28% · tướng đường giữa: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 68 ở lane, 69 ở mid game và 52 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường giữa564 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa955 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa1.184 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa+119 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa+243 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa3,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa561 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường giữa53% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa28% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 15 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa0,1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa24% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Viego ở nghiệp dư: +15,0 điểm trên 42 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn101 trận45,5%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 46,5% · 1.240 trận
- Renekton93 trận54,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,1% · 1.762 trận
- K'Sante90 trận51,1%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,2% · 1.837 trận
- Sion86 trận54,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.213 trận
- Ambessa76 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,8% · 1.762 trận
- Yone69 trận47,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,7% · 3.313 trận
- Gnar68 trận57,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.173 trận
- Malphite64 trận50,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,3% · 1.752 trận
- Mordekaiser64 trận43,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,7% · 988 trận
- Aatrox62 trận45,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.764 trận
- Camille56 trận46,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 46,1% · 1.637 trận
- Dr. Mundo52 trận51,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,3% · 1.095 trận
- Nasus50 trận40,0%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.027 trận
- Gwen47 trận59,6%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,7% · 737 trận
- Shen45 trận60,0%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 47,5% · 1.097 trận
- Jax39 trận43,6%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 52,4% · 1.532 trận
- Jayce30 trận56,7%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,4% · 2.393 trận
- Garen28 trận—SoloQ: 45,4% · 1.413 trận
- Irelia25 trận—SoloQ: 49,9% · 1.772 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 49,4% · 1.477 trận
- Fiora14 trận—SoloQ: 49,2% · 1.708 trận
- Gangplank13 trận—SoloQ: 47,0% · 1.709 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 46,3% · 1.752 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 48,3% · 1.309 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,3% · 1.309 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,4% · 1.477 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 49,4% · 2.393 trận
- Wukong159 trận45,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 48,1% · 1.830 trận
- Jarvan IV155 trận56,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,4% · 2.369 trận
- Lee Sin151 trận50,3%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 48,3% · 4.221 trận
- Vi124 trận53,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.278 trận
- Sylas113 trận47,8%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 47,7% · 2.764 trận
- Xin Zhao98 trận49,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 51,9% · 916 trận
- Nocturne75 trận53,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 55,6% · 771 trận
- Sejuani60 trận63,3%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,6% · 454 trận
- Lillia53 trận41,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 45,9% · 1.551 trận
- Qiyana53 trận43,4%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.859 trận
- Viego42 trận66,7%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 52,8% · 2.178 trận
- Skarner38 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 45,5% · 424 trận
- Cho'Gath37 trận43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,9% · 1.314 trận
- Naafiri37 trận54,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 52,1% · 975 trận
- Jayce33 trận42,4%chênh lệch -10,0 điểmSoloQ: 53,1% · 781 trận
- Graves32 trận62,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.324 trận
- Nidalee30 trận40,0%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.884 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 51,2% · 2.437 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 46,1% · 1.522 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.498 trận
- Hecarim14 trận—SoloQ: 47,2% · 2.072 trận
- Master Yi13 trận—SoloQ: 47,6% · 1.373 trận
- Talon6 trận—SoloQ: 46,8% · 2.269 trận
- Viktor219 trận55,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 52,6% · 3.283 trận
- Orianna132 trận56,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.435 trận
- Syndra124 trận46,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,2% · 2.659 trận
- Yone100 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 3.641 trận
- Ahri99 trận44,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 45,5% · 2.277 trận
- Galio86 trận51,2%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,8% · 2.347 trận
- Sylas84 trận57,1%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,5% · 2.884 trận
- Locke80 trận56,3%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,1% · 4.051 trận
- Lissandra78 trận52,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 42,1% · 1.795 trận
- LeBlanc59 trận44,1%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.538 trận
- Vex49 trận59,2%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,0% · 904 trận
- Aurora47 trận51,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,7% · 1.114 trận
- Ryze45 trận42,2%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 49,5% · 831 trận
- Twisted Fate44 trận45,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 42,9% · 2.333 trận
- Hwei42 trận42,9%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,6% · 1.053 trận
- Galio39 trận51,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 45,8% · 2.347 trận
- Zed34 trận38,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.144 trận
- Yasuo30 trận56,7%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 46,9% · 2.684 trận
- Ekko11 trận—SoloQ: 52,4% · 1.283 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 45,8% · 2.347 trận
- Yunara180 trận53,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,8% · 4.428 trận
- Kai'Sa146 trận38,4%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 48,7% · 5.372 trận
- Jhin138 trận51,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,1% · 6.152 trận
- Ezreal137 trận62,0%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 52,6% · 3.391 trận
- Caitlyn126 trận42,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 3.306 trận
- Lucian119 trận47,1%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.425 trận
- Jinx114 trận46,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,8% · 3.851 trận
- Xayah95 trận54,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 46,6% · 1.957 trận
- Ashe86 trận57,0%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,5% · 1.290 trận
- Sivir80 trận52,5%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,2% · 1.100 trận
- Tristana79 trận51,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 48,5% · 3.285 trận
- Aphelios72 trận62,5%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 47,7% · 3.008 trận
- Miss Fortune63 trận54,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.334 trận
- Zeri63 trận41,3%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 46,8% · 2.089 trận
- Varus43 trận53,5%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,9% · 979 trận
- Kalista33 trận57,6%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,6% · 1.727 trận
- Draven13 trận—SoloQ: 47,8% · 1.600 trận
- Lulu163 trận54,0%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 47,1% · 4.116 trận
- Nautilus162 trận46,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 3.611 trận
- Milio133 trận51,9%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 52,5% · 1.523 trận
- Braum128 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 2.038 trận
- Leona112 trận58,9%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 48,1% · 2.307 trận
- Thresh110 trận49,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,3% · 4.443 trận
- Alistar87 trận48,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 46,4% · 2.474 trận
- Karma85 trận62,4%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 50,0% · 2.328 trận
- Rakan82 trận52,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.839 trận
- Seraphine80 trận55,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.435 trận
- Blitzcrank69 trận40,6%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 46,7% · 2.555 trận
- Rell66 trận51,5%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 46,2% · 1.918 trận
- Bard59 trận44,1%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,1% · 2.208 trận
- Yuumi57 trận42,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 51,9% · 1.654 trận
- Neeko49 trận46,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,2% · 574 trận
- Pyke39 trận53,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.804 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 48,5% · 2.262 trận
- Janna11 trận—SoloQ: 47,0% · 2.183 trận
- Senna7 trận—SoloQ: 49,9% · 1.681 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,1%60.387 lượt chọn trên 1.927.732cấm 18,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.265 lượt chọn trên 40.028cấm 19,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,1%136 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

