Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,5%được chọn trong 2.488 trên 29.348 trận
- Cấm
- 19,4%4.566 lượt cấm trên 23.564 trận, so với 18,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,4 điểm46 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,9%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 19,2%
- SoloQ
- 18,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop9%35% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop22%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 79 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên656 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên948 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+120 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+169 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên575 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 7 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên0,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +12,4 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone37 trận54,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.960 trận
- Olaf36 trận33,3%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 49,3% · 696 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 50,4% · 975 trận
- Renekton27 trận—SoloQ: 47,7% · 706 trận
- Ambessa26 trận—SoloQ: 50,5% · 604 trận
- Aatrox23 trận—SoloQ: 48,2% · 581 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 49,0% · 465 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 47,7% · 476 trận
- Gwen16 trận—SoloQ: 53,3% · 306 trận
- K'Sante15 trận—SoloQ: 53,5% · 514 trận
- Dr. Mundo14 trận—SoloQ: 48,7% · 501 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 51,0% · 306 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 50,2% · 609 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 47,7% · 792 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 50,2% · 922 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 48,8% · 844 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 48,4% · 626 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 48,1% · 792 trận
- Garen7 trận—SoloQ: 48,9% · 552 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,3% · 590 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 44,6% · 583 trận
- Lee Sin49 trận53,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.817 trận
- Wukong49 trận40,8%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 51,1% · 838 trận
- Vi35 trận45,7%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,8% · 589 trận
- Jarvan IV34 trận55,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 50,9% · 953 trận
- Sylas32 trận56,3%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 45,7% · 1.061 trận
- Viego29 trận—SoloQ: 50,7% · 1.016 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 50,1% · 645 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 49,6% · 379 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 48,8% · 1.197 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 52,7% · 319 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 51,1% · 223 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 49,2% · 575 trận
- Diana12 trận—SoloQ: 55,5% · 335 trận
- Jayce11 trận—SoloQ: 57,3% · 344 trận
- Kha'Zix11 trận—SoloQ: 47,9% · 1.097 trận
- Nidalee11 trận—SoloQ: 44,2% · 779 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 51,1% · 1.029 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 45,9% · 919 trận
- Ahri32 trận56,3%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 1.202 trận
- Syndra31 trận38,7%chênh lệch -11,5 điểmSoloQ: 46,0% · 1.104 trận
- Sylas28 trận—SoloQ: 49,7% · 1.051 trận
- Viktor28 trận—SoloQ: 51,4% · 955 trận
- Yone23 trận—SoloQ: 49,9% · 1.211 trận
- Hwei22 trận—SoloQ: 51,6% · 562 trận
- Vex22 trận—SoloQ: 48,3% · 464 trận
- Lissandra21 trận—SoloQ: 45,7% · 825 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 48,4% · 801 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 53,6% · 334 trận
- Aurora18 trận—SoloQ: 48,4% · 568 trận
- Galio17 trận—SoloQ: 48,4% · 1.110 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,6% · 951 trận
- Orianna16 trận—SoloQ: 48,0% · 512 trận
- Galio14 trận—SoloQ: 48,4% · 1.110 trận
- Twisted Fate14 trận—SoloQ: 46,7% · 1.146 trận
- Zed14 trận—SoloQ: 48,6% · 851 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 48,7% · 951 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,4% · 1.110 trận
- Caitlyn55 trận54,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,0% · 1.385 trận
- Jhin49 trận55,1%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 2.539 trận
- Ezreal46 trận67,4%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.532 trận
- Jinx41 trận51,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 45,6% · 1.602 trận
- Kai'Sa39 trận46,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,4% · 2.361 trận
- Yunara38 trận47,4%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.918 trận
- Xayah34 trận61,8%chênh lệch +11,4 điểmSoloQ: 48,5% · 953 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 51,6% · 1.024 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 52,2% · 508 trận
- Ashe25 trận—SoloQ: 51,1% · 603 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 49,3% · 1.338 trận
- Miss Fortune17 trận—SoloQ: 49,4% · 587 trận
- Tristana17 trận—SoloQ: 48,7% · 1.424 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 50,0% · 392 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 48,1% · 921 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 50,3% · 717 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 50,1% · 674 trận
- Nautilus56 trận60,7%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 48,7% · 1.541 trận
- Lulu45 trận53,3%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,4% · 1.809 trận
- Leona36 trận58,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 45,0% · 979 trận
- Seraphine35 trận40,0%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 51,1% · 642 trận
- Karma34 trận61,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 53,2% · 1.097 trận
- Thresh31 trận35,5%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.990 trận
- Rakan30 trận43,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,6% · 829 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 49,3% · 856 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 48,9% · 1.056 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 47,3% · 1.031 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 45,9% · 822 trận
- Milio23 trận—SoloQ: 47,8% · 678 trận
- Poppy15 trận—SoloQ: 46,0% · 326 trận
- Morgana14 trận—SoloQ: 48,0% · 300 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 47,0% · 881 trận
- Yuumi13 trận—SoloQ: 51,7% · 756 trận
- Nami10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.020 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 49,6% · 760 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%26.396 lượt chọn trên 1.987.578cấm 18,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,9%379 lượt chọn trên 42.302cấm 19,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

