Akali
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 9,4%được chọn trong 1.691 trên 18.051 trận
- Cấm
- 20,7%3.534 lượt cấm trên 17.095 trận, so với 17,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.SoloDamageSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,1%
- SoloQ
- 48,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,2%
- SoloQ
- 1,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 20,4%
- SoloQ
- 17,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Hextech Gunblade, Shadowflame và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Gunblade
Shadowflame
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 91% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop9%35% · tướng đường trên: 28%
- Damage của độitop22%23% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 76 ở lane, 79 ở mid game và 70 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên656 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên948 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 70 trên 100 trong số tướng đường trên1.129 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+120 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên+169 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường trên575 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 7 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trên0,1 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Yone35 trận57,1%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,3% · 908 trận
- Olaf26 trận—SoloQ: 47,9% · 407 trận
- Renekton24 trận—SoloQ: 46,3% · 272 trận
- Ambessa22 trận—SoloQ: 48,0% · 252 trận
- Jax22 trận—SoloQ: 49,3% · 513 trận
- Aatrox18 trận—SoloQ: 51,6% · 223 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 47,7% · 176 trận
- Sion16 trận—SoloQ: 50,0% · 150 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 50,4% · 129 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 50,8% · 264 trận
- Camille10 trận—SoloQ: 47,1% · 210 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 44,1% · 68 trận
- Irelia10 trận—SoloQ: 49,6% · 371 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,0% · 467 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 42,9% · 170 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 48,4% · 308 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,9% · 326 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,7% · 232 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 43,7% · 252 trận
- Lee Sin44 trận59,1%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.069 trận
- Wukong37 trận32,4%chênh lệch -16,1 điểmSoloQ: 47,9% · 240 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 45,0% · 516 trận
- Vi28 trận—SoloQ: 49,5% · 317 trận
- Viego25 trận—SoloQ: 49,5% · 327 trận
- Jarvan IV24 trận—SoloQ: 55,6% · 322 trận
- Lillia16 trận—SoloQ: 50,5% · 212 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 51,9% · 106 trận
- Qiyana13 trận—SoloQ: 46,9% · 484 trận
- Xin Zhao13 trận—SoloQ: 47,3% · 184 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 48,5% · 169 trận
- Graves10 trận—SoloQ: 47,9% · 351 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 52,0% · 198 trận
- Ekko9 trận—SoloQ: 47,7% · 151 trận
- Kayn9 trận—SoloQ: 43,3% · 157 trận
- Kha'Zix9 trận—SoloQ: 45,5% · 334 trận
- Nidalee9 trận—SoloQ: 42,1% · 508 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 42,1% · 299 trận
- Sylas25 trận—SoloQ: 51,1% · 501 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 49,9% · 339 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 44,5% · 346 trận
- Viktor21 trận—SoloQ: 54,5% · 440 trận
- Hwei19 trận—SoloQ: 45,9% · 209 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 45,9% · 532 trận
- Lissandra17 trận—SoloQ: 43,2% · 352 trận
- Vex17 trận—SoloQ: 53,1% · 194 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 49,5% · 315 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 43,3% · 203 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 60,5% · 119 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 46,8% · 218 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,9% · 501 trận
- Mel12 trận—SoloQ: 50,9% · 53 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 57,3% · 178 trận
- Twisted Fate12 trận—SoloQ: 45,7% · 599 trận
- Locke11 trận—SoloQ: 49,2% · 317 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 45,2% · 272 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 48,9% · 501 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,5% · 330 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,9% · 501 trận
- Zoe5 trận—SoloQ: 47,1% · 221 trận
- Jhin45 trận55,6%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.078 trận
- Caitlyn44 trận54,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 535 trận
- Ezreal40 trận65,0%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 52,0% · 662 trận
- Kai'Sa33 trận51,5%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 1.180 trận
- Xayah29 trận—SoloQ: 47,6% · 435 trận
- Jinx28 trận—SoloQ: 43,2% · 563 trận
- Lucian26 trận—SoloQ: 48,7% · 450 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 47,8% · 790 trận
- Ashe18 trận—SoloQ: 48,6% · 179 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 49,4% · 164 trận
- Aphelios16 trận—SoloQ: 48,9% · 712 trận
- Miss Fortune16 trận—SoloQ: 49,8% · 209 trận
- Varus15 trận—SoloQ: 50,0% · 118 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 49,1% · 527 trận
- Corki12 trận—SoloQ: 46,9% · 194 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 40,8% · 370 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 46,2% · 288 trận
- Nautilus47 trận63,8%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 50,4% · 663 trận
- Lulu31 trận58,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,0% · 770 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 44,1% · 372 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 51,6% · 411 trận
- Seraphine26 trận—SoloQ: 56,0% · 193 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 43,9% · 789 trận
- Braum24 trận—SoloQ: 48,4% · 304 trận
- Rakan24 trận—SoloQ: 50,3% · 336 trận
- Blitzcrank21 trận—SoloQ: 48,5% · 489 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 48,7% · 224 trận
- Rell20 trận—SoloQ: 40,5% · 304 trận
- Alistar19 trận—SoloQ: 47,4% · 449 trận
- Poppy14 trận—SoloQ: 39,3% · 150 trận
- Morgana12 trận—SoloQ: 47,5% · 120 trận
- Yuumi12 trận—SoloQ: 49,0% · 294 trận
- Bard9 trận—SoloQ: 47,2% · 388 trận
- Pyke9 trận—SoloQ: 46,3% · 281 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,4%9.657 lượt chọn trên 682.025cấm 17,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,2%292 lượt chọn trên 24.310cấm 20,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

