Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 11,3%được chọn trong 2.086 trên 18.494 trận
- Cấm
- 12,8%2.239 lượt cấm trên 17.510 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,7 điểm72 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,7%
- SoloQ
- 3,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 12,6%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 26 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +15,7 điểm trên 72 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton186 trận47,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.687 trận
- K'Sante116 trận54,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 51,3% · 1.075 trận
- Sion89 trận48,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,9% · 341 trận
- Ornn81 trận49,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 55,6% · 162 trận
- Malphite72 trận50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,9% · 385 trận
- Camille65 trận49,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 44,4% · 714 trận
- Aatrox58 trận44,8%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,5% · 560 trận
- Shen55 trận52,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 46,3% · 268 trận
- Zaahen54 trận40,7%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 48,4% · 401 trận
- Olaf46 trận47,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 51,2% · 608 trận
- Gnar44 trận63,6%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 51,5% · 452 trận
- Jayce44 trận45,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.087 trận
- Yone44 trận43,2%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,6% · 995 trận
- Irelia37 trận48,6%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 645 trận
- Mordekaiser37 trận43,2%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 49,8% · 213 trận
- Jax34 trận58,8%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 48,7% · 784 trận
- Rumble32 trận46,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,1% · 436 trận
- Pantheon18 trận—SoloQ: 44,2% · 566 trận
- Fiora17 trận—SoloQ: 49,7% · 739 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 47,0% · 419 trận
- Gangplank9 trận—SoloQ: 46,1% · 620 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 47,0% · 419 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 47,7% · 1.087 trận
- Lee Sin189 trận47,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,6% · 2.576 trận
- Wukong142 trận49,3%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 44,9% · 461 trận
- Vi117 trận44,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,5% · 631 trận
- Jarvan IV107 trận54,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 741 trận
- Sylas95 trận56,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,8% · 911 trận
- Lillia72 trận41,7%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,2% · 485 trận
- Xin Zhao67 trận46,3%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,9% · 438 trận
- Jayce57 trận47,4%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 51,1% · 493 trận
- Qiyana51 trận51,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 49,1% · 1.176 trận
- Viego50 trận44,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,3% · 766 trận
- Nocturne46 trận54,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 53,8% · 195 trận
- Kha'Zix39 trận53,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,2% · 619 trận
- Graves38 trận36,8%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 48,0% · 827 trận
- Naafiri37 trận62,2%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 53,0% · 542 trận
- Hecarim33 trận60,6%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,5% · 716 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 43,1% · 1.038 trận
- Elise27 trận—SoloQ: 50,8% · 476 trận
- Naafiri27 trận—SoloQ: 53,0% · 542 trận
- Talon15 trận—SoloQ: 47,5% · 828 trận
- Naafiri12 trận—SoloQ: 53,0% · 542 trận
- Ahri129 trận44,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 44,0% · 613 trận
- Syndra109 trận43,1%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,1% · 995 trận
- Viktor102 trận50,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.099 trận
- Orianna87 trận52,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,0% · 561 trận
- Sylas83 trận42,2%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 54,0% · 1.022 trận
- LeBlanc64 trận45,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,5% · 606 trận
- Akali58 trận48,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,2% · 820 trận
- Lissandra58 trận46,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 555 trận
- Yone55 trận54,5%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 48,9% · 964 trận
- Aurora54 trận57,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 53,2% · 466 trận
- Hwei51 trận52,9%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 46,3% · 423 trận
- Locke47 trận46,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,2% · 916 trận
- Galio46 trận47,8%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,7% · 778 trận
- Xerath46 trận47,8%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 56,9% · 332 trận
- Twisted Fate45 trận48,9%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 44,4% · 1.016 trận
- Galio32 trận56,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,7% · 778 trận
- Yasuo30 trận46,7%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,6% · 702 trận
- Zed26 trận—SoloQ: 48,8% · 637 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 48,7% · 579 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,7% · 778 trận
- Caitlyn169 trận42,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,4% · 1.143 trận
- Yunara167 trận54,5%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.659 trận
- Jhin148 trận52,0%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,6% · 2.486 trận
- Kai'Sa135 trận54,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,8% · 2.255 trận
- Ezreal125 trận48,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 53,9% · 1.401 trận
- Jinx118 trận53,4%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.246 trận
- Lucian97 trận45,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 47,4% · 841 trận
- Xayah87 trận35,6%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 45,4% · 888 trận
- Aphelios82 trận52,4%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.547 trận
- Sivir71 trận53,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,0% · 318 trận
- Ashe70 trận51,4%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 52,3% · 354 trận
- Zeri66 trận48,5%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 869 trận
- Tristana63 trận57,1%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 45,9% · 1.197 trận
- Miss Fortune50 trận42,0%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,7% · 471 trận
- Varus44 trận63,6%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 49,2% · 297 trận
- Corki29 trận—SoloQ: 49,6% · 452 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 45,7% · 633 trận
- Nautilus185 trận51,4%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.533 trận
- Lulu183 trận53,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.647 trận
- Thresh119 trận49,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,1% · 1.707 trận
- Braum115 trận52,2%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 46,4% · 577 trận
- Leona98 trận52,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,9% · 865 trận
- Seraphine93 trận40,9%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 49,5% · 400 trận
- Milio88 trận47,7%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 42,4% · 330 trận
- Alistar77 trận46,8%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 44,5% · 1.086 trận
- Blitzcrank72 trận63,9%chênh lệch +15,7 điểmSoloQ: 49,9% · 1.063 trận
- Rell69 trận43,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,6% · 796 trận
- Bard66 trận42,4%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 52,2% · 1.017 trận
- Karma63 trận46,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 50,0% · 820 trận
- Rakan61 trận49,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 702 trận
- Yuumi57 trận45,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 55,7% · 567 trận
- Pyke35 trận51,4%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 50,3% · 593 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 50,7% · 408 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 51,6% · 415 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+3,0%21.071 lượt chọn trên 697.004cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,7%1.219 lượt chọn trên 25.798cấm 12,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

