Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 12,7%được chọn trong 378 trên 2.986 trận
- Cấm
- 21,8%474 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 6,9% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,8%
- SoloQ
- 48,6%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,1%
- SoloQ
- 2,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 21,7%
- SoloQ
- 6,9%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,8 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 74%
- SoloQ
- 60%
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton34 trận41,2%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 43,6% · 697 trận
- Ornn25 trận—SoloQ: 50,0% · 334 trận
- Sion19 trận—SoloQ: 59,1% · 230 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 53,9% · 245 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 45,5% · 391 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 47,5% · 551 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 48,4% · 463 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 44,2% · 326 trận
- Rumble10 trận—SoloQ: 50,0% · 118 trận
- Gnar9 trận—SoloQ: 44,1% · 247 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 56,0% · 225 trận
- Urgot7 trận—SoloQ: 52,6% · 251 trận
- Gwen6 trận—SoloQ: 51,6% · 190 trận
- Jax6 trận—SoloQ: 55,8% · 292 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 46,5% · 273 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 45,3% · 309 trận
- Zaahen6 trận—SoloQ: 46,2% · 312 trận
- Wukong30 trận53,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,9% · 511 trận
- Jarvan IV21 trận—SoloQ: 51,4% · 469 trận
- Vi21 trận—SoloQ: 45,9% · 194 trận
- Xin Zhao18 trận—SoloQ: 48,4% · 153 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 44,6% · 56 trận
- Lee Sin12 trận—SoloQ: 48,2% · 612 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 53,9% · 154 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 50,9% · 444 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 48,7% · 39 trận
- Shyvana9 trận—SoloQ: 51,1% · 323 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 53,3% · 90 trận
- Lillia8 trận—SoloQ: 51,9% · 343 trận
- Trundle8 trận—SoloQ: 54,2% · 48 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 48,6% · 401 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 49,6% · 381 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 46,8% · 363 trận
- Viktor35 trận45,7%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,0% · 644 trận
- Syndra30 trận40,0%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 48,7% · 593 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 53,6% · 237 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 48,4% · 610 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,8% · 500 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 53,8% · 130 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 40,9% · 220 trận
- Taliyah9 trận—SoloQ: 43,4% · 159 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 45,5% · 411 trận
- Anivia8 trận—SoloQ: 51,8% · 193 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 43,3% · 349 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 48,7% · 78 trận
- Hwei7 trận—SoloQ: 46,3% · 259 trận
- Azir6 trận—SoloQ: 49,1% · 163 trận
- Xerath6 trận—SoloQ: 54,9% · 237 trận
- Sylas5 trận—SoloQ: 50,0% · 396 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 48,6% · 578 trận
- Yunara37 trận56,8%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,6% · 907 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 54,2% · 626 trận
- Ashe23 trận—SoloQ: 52,8% · 358 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 49,6% · 1.241 trận
- Jinx20 trận—SoloQ: 46,4% · 1.001 trận
- Sivir17 trận—SoloQ: 40,7% · 290 trận
- Caitlyn13 trận—SoloQ: 51,9% · 628 trận
- Kai'Sa13 trận—SoloQ: 47,3% · 866 trận
- Xayah13 trận—SoloQ: 45,4% · 337 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 48,3% · 636 trận
- Aphelios11 trận—SoloQ: 47,5% · 434 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 46,0% · 506 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 54,2% · 347 trận
- Corki9 trận—SoloQ: 52,3% · 130 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 45,0% · 400 trận
- Lulu38 trận55,3%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 50,3% · 772 trận
- Karma28 trận—SoloQ: 52,9% · 482 trận
- Nautilus28 trận—SoloQ: 49,3% · 665 trận
- Seraphine25 trận—SoloQ: 54,4% · 386 trận
- Alistar17 trận—SoloQ: 49,2% · 453 trận
- Leona17 trận—SoloQ: 46,2% · 509 trận
- Braum16 trận—SoloQ: 47,7% · 369 trận
- Rell15 trận—SoloQ: 44,4% · 322 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 49,9% · 351 trận
- Rakan10 trận—SoloQ: 46,4% · 302 trận
- Nami9 trận—SoloQ: 47,2% · 669 trận
- Bard8 trận—SoloQ: 49,9% · 353 trận
- Maokai7 trận—SoloQ: 42,1% · 121 trận
- Renata Glasc7 trận—SoloQ: 43,0% · 142 trận
- Neeko6 trận—SoloQ: 43,3% · 104 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 48,1% · 586 trận
- Thresh5 trận—SoloQ: 49,2% · 865 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,5%12.977 lượt chọn trên 520.502cấm 6,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,1%238 lượt chọn trên 4.668cấm 21,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

