Ambessa
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 11,5%được chọn trong 3.256 trên 28.330 trận
- Cấm
- 14,1%3.239 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiQuyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.FrontlineDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 90 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm90 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,6%
- SoloQ
- 48,4%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,9%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 14,0%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,2 phút
Chơi tướng này thế nào?
Quyền Năng Bất Diệt, rồi Eclipse, Spear of Shojin và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Spear of Shojin
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường trên.
- Damage của độitop13%25% · tướng đường trên: 20%
- Chống chịu sát thươngtop18%1.279 · tướng đường trên: 970
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 92 ở lane, 80 ở mid game và 61 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 64% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 92 trên 100 trong số tướng đường trên681 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên950 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 61 trên 100 trong số tướng đường trên1.114 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường trên+174 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường trên+228 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1.279 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên27% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 41 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 41 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 20 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Blitzcrank ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 90 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton304 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 3.446 trận
- Ornn181 trận56,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.177 trận
- K'Sante171 trận49,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 51,9% · 1.756 trận
- Sion151 trận51,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 53,0% · 936 trận
- Malphite123 trận50,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,9% · 1.293 trận
- Camille112 trận45,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 45,7% · 1.962 trận
- Zaahen93 trận45,2%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,4% · 1.096 trận
- Aatrox82 trận45,1%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.594 trận
- Gnar77 trận59,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,7% · 1.065 trận
- Shen76 trận52,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 43,9% · 981 trận
- Olaf70 trận48,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.082 trận
- Jayce63 trận49,2%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.896 trận
- Poppy59 trận54,2%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 44,8% · 391 trận
- Dr. Mundo57 trận52,6%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 56,1% · 806 trận
- Yone56 trận48,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.087 trận
- Jax52 trận61,5%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 50,0% · 1.387 trận
- Irelia39 trận48,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 46,3% · 1.316 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 46,2% · 1.400 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.768 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 45,7% · 1.388 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 45,9% · 1.293 trận
- Darius12 trận—SoloQ: 46,2% · 1.400 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 46,2% · 1.400 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 46,5% · 1.896 trận
- Wukong271 trận50,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 46,8% · 1.599 trận
- Lee Sin225 trận48,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 4.069 trận
- Jarvan IV205 trận52,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.866 trận
- Vi187 trận47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 1.144 trận
- Xin Zhao139 trận50,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 49,3% · 789 trận
- Sylas112 trận57,1%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.854 trận
- Lillia92 trận46,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.255 trận
- Qiyana88 trận45,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 49,3% · 2.501 trận
- Nocturne78 trận59,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,2% · 588 trận
- Viego72 trận47,2%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.869 trận
- Cho'Gath65 trận44,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.294 trận
- Pantheon63 trận55,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 54,4% · 248 trận
- Jayce61 trận45,9%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 50,6% · 767 trận
- Sejuani60 trận56,7%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 52,8% · 394 trận
- Skarner56 trận44,6%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,5% · 388 trận
- Kha'Zix55 trận45,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 2.217 trận
- Graves44 trận43,2%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,7% · 2.052 trận
- Hecarim39 trận56,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 46,1% · 1.833 trận
- Elise30 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,4% · 1.189 trận
- Nidalee30 trận60,0%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 43,8% · 1.478 trận
- Kayn24 trận—SoloQ: 49,3% · 1.181 trận
- Talon22 trận—SoloQ: 48,5% · 2.132 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.294 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 49,2% · 1.294 trận
- Syndra229 trận42,8%chênh lệch -6,9 điểmSoloQ: 48,7% · 2.495 trận
- Ahri227 trận42,7%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 45,1% · 2.253 trận
- Viktor216 trận50,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 49,2% · 2.498 trận
- Orianna156 trận57,7%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 50,5% · 1.134 trận
- Sylas108 trận38,0%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 51,4% · 1.932 trận
- Aurora92 trận56,5%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 48,0% · 1.073 trận
- Locke88 trận52,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,4% · 2.204 trận
- Hwei85 trận55,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.049 trận
- LeBlanc81 trận40,7%chênh lệch -9,6 điểmSoloQ: 44,8% · 1.425 trận
- Lissandra77 trận48,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.149 trận
- Akali76 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.762 trận
- Xerath72 trận54,2%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 52,1% · 887 trận
- Yone69 trận58,0%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.210 trận
- Ryze67 trận65,7%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 51,9% · 752 trận
- Taliyah65 trận49,2%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,4% · 715 trận
- Galio63 trận49,2%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.418 trận
- Twisted Fate51 trận49,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 46,3% · 1.675 trận
- Galio46 trận54,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.418 trận
- Yasuo45 trận46,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.892 trận
- Zed33 trận27,3%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 48,4% · 1.718 trận
- Ekko23 trận—SoloQ: 49,3% · 1.234 trận
- Katarina12 trận—SoloQ: 46,7% · 1.493 trận
- Galio7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.418 trận
- Yunara281 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.975 trận
- Caitlyn230 trận43,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,1% · 2.729 trận
- Jhin199 trận51,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 5.109 trận
- Kai'Sa195 trận53,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 4.374 trận
- Jinx192 trận52,1%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,4% · 3.351 trận
- Ezreal191 trận54,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,7% · 2.907 trận
- Xayah149 trận47,7%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 45,0% · 1.678 trận
- Lucian133 trận44,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.900 trận
- Ashe132 trận47,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.121 trận
- Sivir130 trận56,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 46,0% · 992 trận
- Tristana123 trận53,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 46,6% · 2.863 trận
- Aphelios107 trận51,4%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,1% · 2.617 trận
- Zeri100 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 1.847 trận
- Miss Fortune73 trận43,8%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 49,4% · 1.112 trận
- Varus67 trận62,7%chênh lệch +13,1 điểmSoloQ: 48,4% · 771 trận
- Kalista38 trận39,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.465 trận
- Draven16 trận—SoloQ: 46,4% · 1.352 trận
- Lulu282 trận50,7%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 3.739 trận
- Nautilus274 trận48,9%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 48,6% · 3.160 trận
- Seraphine168 trận49,4%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,2% · 1.182 trận
- Milio165 trận44,2%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 49,0% · 1.247 trận
- Braum163 trận51,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 45,3% · 1.549 trận
- Karma153 trận52,9%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,7% · 2.079 trận
- Thresh149 trận49,0%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 46,2% · 3.846 trận
- Leona148 trận56,8%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.989 trận
- Rakan123 trận51,2%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,2% · 1.504 trận
- Rell123 trận52,8%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.722 trận
- Alistar119 trận47,9%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 45,9% · 2.122 trận
- Bard109 trận41,3%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,5% · 1.979 trận
- Blitzcrank90 trận63,3%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 47,2% · 2.194 trận
- Yuumi65 trận43,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.320 trận
- Neeko45 trận40,0%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 49,4% · 544 trận
- Pyke45 trận51,1%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.444 trận
- Nami31 trận48,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.821 trận
- Janna29 trận—SoloQ: 47,7% · 1.898 trận
- Senna16 trận—SoloQ: 47,9% · 1.433 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%50.839 lượt chọn trên 1.927.723cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,9%1.951 lượt chọn trên 40.028cấm 14,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,5%212 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

