Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,4%được chọn trong 1.164 trên 18.080 trận
- Cấm
- 6,4%1.094 lượt cấm trên 17.120 trận, so với 0,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,9 điểm47 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,4%
- SoloQ
- 2,0%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,5%
- SoloQ
- 0,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 58%
- SoloQ
- 53%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Rakan ở nghiệp dư: +15,9 điểm trên 47 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante61 trận45,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,8% · 610 trận
- Ambessa55 trận41,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 47,8% · 464 trận
- Aatrox49 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,9% · 395 trận
- Sion49 trận40,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 54,4% · 206 trận
- Malphite46 trận50,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 390 trận
- Ornn46 trận56,5%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 44,2% · 104 trận
- Renekton43 trận53,5%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 51,3% · 374 trận
- Yone43 trận48,8%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 720 trận
- Gnar41 trận51,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,5% · 299 trận
- Olaf35 trận60,0%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 55,0% · 349 trận
- Camille30 trận36,7%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,1% · 331 trận
- Jax29 trận—SoloQ: 47,9% · 489 trận
- Gwen27 trận—SoloQ: 55,1% · 136 trận
- Dr. Mundo26 trận—SoloQ: 51,2% · 205 trận
- Mordekaiser25 trận—SoloQ: 54,3% · 173 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 47,8% · 347 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 54,9% · 818 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 49,1% · 407 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 49,1% · 450 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 50,9% · 377 trận
- Lee Sin106 trận38,7%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 50,5% · 1.576 trận
- Wukong91 trận37,4%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,7% · 306 trận
- Vi86 trận51,2%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 489 trận
- Jarvan IV78 trận44,9%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 51,0% · 547 trận
- Sylas59 trận50,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,8% · 683 trận
- Xin Zhao55 trận50,9%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 236 trận
- Lillia39 trận51,3%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 55,7% · 271 trận
- Sejuani36 trận33,3%chênh lệch -15,6 điểmSoloQ: 52,9% · 87 trận
- Viego35 trận65,7%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 54,6% · 452 trận
- Nocturne32 trận43,8%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 55,4% · 186 trận
- Qiyana28 trận—SoloQ: 48,2% · 827 trận
- Graves25 trận—SoloQ: 56,5% · 568 trận
- Cho'Gath24 trận—SoloQ: 49,3% · 286 trận
- Kha'Zix24 trận—SoloQ: 52,8% · 483 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 53,1% · 339 trận
- Nidalee18 trận—SoloQ: 45,4% · 714 trận
- Naafiri17 trận—SoloQ: 53,8% · 288 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 49,1% · 460 trận
- Jayce16 trận—SoloQ: 53,7% · 294 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 53,8% · 288 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 53,8% · 288 trận
- Ahri83 trận41,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 52,3% · 575 trận
- Viktor83 trận47,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,8% · 804 trận
- Sylas64 trận64,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 52,7% · 787 trận
- Syndra58 trận55,2%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,9% · 718 trận
- Orianna56 trận53,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,3% · 383 trận
- Lissandra45 trận48,9%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,9% · 351 trận
- Yone45 trận51,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 53,8% · 663 trận
- Galio44 trận38,6%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 55,1% · 517 trận
- Hwei37 trận51,4%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 54,3% · 267 trận
- Akali34 trận47,1%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 52,3% · 430 trận
- Twisted Fate31 trận58,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 46,4% · 763 trận
- Ryze30 trận36,7%chênh lệch -14,6 điểmSoloQ: 56,2% · 251 trận
- Vex28 trận—SoloQ: 42,3% · 201 trận
- LeBlanc27 trận—SoloQ: 56,4% · 431 trận
- Taliyah27 trận—SoloQ: 55,2% · 210 trận
- Locke26 trận—SoloQ: 50,6% · 567 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 48,4% · 368 trận
- Galio10 trận—SoloQ: 55,1% · 517 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 49,8% · 424 trận
- Yunara109 trận49,5%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.201 trận
- Jhin90 trận56,7%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,6% · 1.612 trận
- Caitlyn89 trận37,1%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 52,4% · 830 trận
- Kai'Sa82 trận45,1%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,2% · 1.567 trận
- Jinx76 trận47,4%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,4% · 858 trận
- Ezreal64 trận45,3%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 53,0% · 944 trận
- Xayah58 trận48,3%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 47,2% · 532 trận
- Lucian56 trận51,8%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 55,2% · 607 trận
- Ashe51 trận54,9%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,8% · 249 trận
- Aphelios50 trận62,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.036 trận
- Tristana43 trận62,8%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,0% · 783 trận
- Miss Fortune42 trận57,1%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 47,4% · 293 trận
- Zeri39 trận43,6%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,0% · 536 trận
- Varus35 trận48,6%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 56,3% · 174 trận
- Sivir26 trận—SoloQ: 47,1% · 227 trận
- Kalista21 trận—SoloQ: 54,2% · 395 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 47,2% · 254 trận
- Lulu120 trận46,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.159 trận
- Nautilus108 trận54,6%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 51,6% · 990 trận
- Braum76 trận47,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 45,3% · 446 trận
- Thresh66 trận53,0%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.202 trận
- Leona60 trận61,7%chênh lệch +13,2 điểmSoloQ: 49,5% · 556 trận
- Seraphine57 trận49,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 58,0% · 250 trận
- Blitzcrank52 trận53,8%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 708 trận
- Milio49 trận51,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 56,3% · 286 trận
- Rakan47 trận66,0%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 51,3% · 466 trận
- Alistar45 trận42,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 648 trận
- Karma39 trận43,6%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 52,8% · 572 trận
- Rell38 trận44,7%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 49,9% · 467 trận
- Neeko34 trận29,4%chênh lệch -17,7 điểmSoloQ: 47,4% · 190 trận
- Bard33 trận33,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 52,1% · 605 trận
- Yuumi28 trận—SoloQ: 52,7% · 370 trận
- Pyke22 trận—SoloQ: 53,0% · 445 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 50,2% · 279 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,0%13.921 lượt chọn trên 682.027cấm 0,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,4%835 lượt chọn trên 24.310cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,5%57 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

