Aurora
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 6,8%được chọn trong 1.920 trên 28.231 trận
- Cấm
- 7,3%1.658 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,5 điểm48 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 1,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,2%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,5 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 66%
- SoloQ
- 51%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Stormsurge
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường giữa.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường giữa: 21%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 64 ở lane, 88 ở mid game và 91 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đường giữa562 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường giữa1.008 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường giữa1.459 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 58 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường giữa+89 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữa3,7 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa362 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 62 trên 100 trong số tướng đường giữa56% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 27 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa0,3 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường giữa26% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Dr. Mundo ở nghiệp dư: +18,5 điểm trên 48 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn111 trận54,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,1% · 728 trận
- Sion93 trận50,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 54,1% · 664 trận
- Ambessa92 trận43,5%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,0% · 1.073 trận
- K'Sante90 trận50,0%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.071 trận
- Renekton74 trận50,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 52,9% · 953 trận
- Gnar70 trận51,4%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,3% · 787 trận
- Aatrox66 trận48,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,7% · 1.040 trận
- Malphite65 trận44,6%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,9% · 1.060 trận
- Yone56 trận50,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 1.788 trận
- Camille55 trận41,8%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,9% · 1.048 trận
- Olaf49 trận53,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 52,5% · 703 trận
- Dr. Mundo48 trận70,8%chênh lệch +18,5 điểmSoloQ: 55,4% · 639 trận
- Gwen48 trận52,1%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 51,9% · 449 trận
- Jax45 trận42,2%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 49,9% · 1.012 trận
- Zaahen44 trận36,4%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 48,8% · 584 trận
- Jayce28 trận—SoloQ: 54,5% · 1.468 trận
- Fiora27 trận—SoloQ: 46,2% · 962 trận
- Garen25 trận—SoloQ: 48,8% · 836 trận
- Irelia14 trận—SoloQ: 47,4% · 964 trận
- Darius11 trận—SoloQ: 50,4% · 859 trận
- Gangplank10 trận—SoloQ: 50,9% · 973 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,9% · 1.060 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 50,4% · 859 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 50,4% · 859 trận
- Wukong170 trận43,5%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.160 trận
- Jarvan IV163 trận46,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.546 trận
- Vi129 trận47,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,4% · 864 trận
- Lee Sin128 trận38,3%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.688 trận
- Xin Zhao108 trận52,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 507 trận
- Sylas72 trận52,8%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,9% · 1.471 trận
- Nocturne70 trận48,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,6% · 498 trận
- Lillia56 trận51,8%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,4% · 875 trận
- Sejuani52 trận38,5%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 49,5% · 311 trận
- Viego50 trận64,0%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 52,4% · 1.262 trận
- Skarner48 trận47,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 42,9% · 301 trận
- Qiyana45 trận40,0%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 50,1% · 1.827 trận
- Cho'Gath42 trận38,1%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 51,5% · 917 trận
- Graves36 trận41,7%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 53,9% · 1.493 trận
- Trundle29 trận—SoloQ: 48,2% · 110 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 52,9% · 906 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 53,0% · 1.599 trận
- Hecarim22 trận—SoloQ: 50,0% · 1.344 trận
- Nidalee19 trận—SoloQ: 44,6% · 1.081 trận
- Cho'Gath13 trận—SoloQ: 51,5% · 917 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.441 trận
- Ahri165 trận43,6%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 2.017 trận
- Viktor151 trận49,7%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,4% · 1.799 trận
- Orianna120 trận50,0%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 49,6% · 831 trận
- Syndra114 trận55,3%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.938 trận
- Sylas83 trận55,4%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 52,7% · 1.512 trận
- Hwei80 trận46,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 51,0% · 798 trận
- Lissandra64 trận46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,5% · 779 trận
- Yone64 trận46,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 53,1% · 1.743 trận
- Galio61 trận39,3%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 53,4% · 994 trận
- Vex49 trận59,2%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 44,3% · 501 trận
- Ryze48 trận37,5%chênh lệch -12,7 điểmSoloQ: 53,6% · 521 trận
- Akali47 trận48,9%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 51,3% · 1.114 trận
- Locke44 trận31,8%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 51,8% · 1.630 trận
- Taliyah42 trận40,5%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,7% · 513 trận
- Twisted Fate41 trận51,2%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.320 trận
- LeBlanc37 trận45,9%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 53,9% · 1.125 trận
- Zed27 trận—SoloQ: 48,8% · 1.151 trận
- Galio22 trận—SoloQ: 53,4% · 994 trận
- Yasuo15 trận—SoloQ: 50,7% · 1.287 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 51,2% · 935 trận
- Yunara176 trận48,9%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 50,0% · 3.013 trận
- Caitlyn143 trận44,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 53,3% · 2.099 trận
- Jinx138 trận47,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,0% · 2.416 trận
- Jhin124 trận52,4%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 50,5% · 3.680 trận
- Kai'Sa120 trận48,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 3.240 trận
- Xayah105 trận48,6%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.131 trận
- Ezreal97 trận48,5%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 53,0% · 2.048 trận
- Ashe92 trận46,7%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 51,2% · 822 trận
- Lucian90 trận52,2%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,5% · 1.404 trận
- Tristana83 trận59,0%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 51,6% · 2.075 trận
- Aphelios71 trận59,2%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.869 trận
- Miss Fortune67 trận46,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 50,0% · 766 trận
- Sivir60 trận48,3%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,1% · 742 trận
- Zeri60 trận45,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 49,7% · 1.253 trận
- Varus49 trận44,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 54,7% · 532 trận
- Kalista28 trận—SoloQ: 50,8% · 1.029 trận
- Draven9 trận—SoloQ: 47,6% · 1.036 trận
- Lulu208 trận51,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 50,3% · 2.749 trận
- Nautilus173 trận54,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,1% · 2.290 trận
- Braum124 trận46,8%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,4% · 1.176 trận
- Leona106 trận60,4%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.406 trận
- Milio97 trận49,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 53,9% · 993 trận
- Thresh95 trận47,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 48,9% · 2.835 trận
- Karma92 trận44,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 51,5% · 1.485 trận
- Seraphine91 trận44,0%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 53,2% · 854 trận
- Rakan87 trận56,3%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.112 trận
- Rell72 trận43,1%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 1.150 trận
- Alistar68 trận47,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.448 trận
- Blitzcrank62 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.560 trận
- Bard58 trận39,7%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 53,8% · 1.367 trận
- Neeko51 trận35,3%chênh lệch -11,7 điểmSoloQ: 49,7% · 360 trận
- Yuumi37 trận43,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 914 trận
- Nami28 trận—SoloQ: 50,0% · 1.304 trận
- Pyke28 trận—SoloQ: 51,1% · 1.107 trận
- Janna15 trận—SoloQ: 48,7% · 1.395 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,9%36.721 lượt chọn trên 1.927.732cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%1.432 lượt chọn trên 40.028cấm 8,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,5%57 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

