Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
14,1%Hạng 58 trên 173 tướng
Chọn
6,8%được chọn trong 1.974 trên 29.122 trận
Cấm
7,3%1.700 lượt cấm trên 23.359 trận, so với 1,2% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,5% từ 44,4% đến 58,6% trên 132 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,6 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,2%
    SoloQ
    0,5%
    0,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,5% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    8,1%
    SoloQ
    1,2%
    Tỉ lệ cấm 8,1% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 1,2% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,6 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,6 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    65%
    SoloQ
    53%
    Được dùng trong 65% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (53%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện90% · 8.388
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt53% · 4.968
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 65% · 150 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 62 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)24% · 901
24%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 86% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop14%24% · tướng đường trên: 20%
  2. Đánh teamfighttop17%57% · tướng đường trên: 53%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít CC
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 75 ở lane, 95 ở mid game và 95 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

651+52 so với 599
992+124 so với 868
1.271+192 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Auroratướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 69% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên651 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên992 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 95 trên 100 trong số tướng đường trên1.271 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+269 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên+282 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên396 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên57% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 34 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 86 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • K'Sante9 trận
    —SoloQ: 49,8% · 211 trận
  • Jayce8 trận
    —SoloQ: 52,3% · 350 trận
  • Renekton8 trận
    —SoloQ: 54,1% · 257 trận
  • Olaf7 trận
    —SoloQ: 48,3% · 143 trận
  • Rumble7 trận
    —SoloQ: 50,5% · 111 trận
Jungle8 tướng
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 48,2% · 309 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 54,6% · 218 trận
  • Jarvan IV9 trận
    —SoloQ: 51,4% · 364 trận
  • Lee Sin8 trận
    —SoloQ: 50,7% · 603 trận
  • Xin Zhao8 trận
    —SoloQ: 48,7% · 117 trận
Mid9 tướng
  • Ahri13 trận
    —SoloQ: 48,7% · 450 trận
  • Viktor13 trận
    —SoloQ: 54,9% · 415 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 52,4% · 210 trận
  • Syndra7 trận
    —SoloQ: 51,0% · 516 trận
  • Lissandra6 trận
    —SoloQ: 49,3% · 209 trận
ADC13 tướng
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 52,1% · 746 trận
  • Jhin12 trận
    —SoloQ: 49,3% · 901 trận
  • Kai'Sa11 trận
    —SoloQ: 50,4% · 756 trận
  • Jinx10 trận
    —SoloQ: 51,7% · 553 trận
  • Ezreal9 trận
    —SoloQ: 55,2% · 531 trận
Support11 tướng
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 53,4% · 712 trận
  • Leona13 trận
    —SoloQ: 49,2% · 366 trận
  • Nautilus12 trận
    —SoloQ: 54,1% · 558 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 47,1% · 650 trận
  • Blitzcrank7 trận
    —SoloQ: 50,8% · 370 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,5%9.316 lượt chọn trên 1.987.578cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,2%99 lượt chọn trên 42.302cấm 8,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

15,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,4%G131 trận trên 7.499
  • 0,4%G233 trận trên 7.506
  • 0,7%G3+20 trận trên 3.000
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 31 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.