Ezreal
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 15,3%được chọn trong 2.766 trên 18.073 trận
- Cấm
- 4,7%799 lượt cấm trên 17.115 trận, so với 5,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.DamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +8,7 điểm trên 126 trận, khoảng tin cậy trên 0.+8,7 điểm126 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 6,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 5,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Manamune
Spear of Shojin
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.
- Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jinx ở nghiệp dư: +8,7 điểm trên 126 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante160 trận47,5%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 46,0% · 1.916 trận
- Sion131 trận44,3%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,6% · 719 trận
- Ambessa122 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 45,3% · 1.364 trận
- Malphite118 trận50,0%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 46,4% · 1.375 trận
- Renekton116 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,0% · 1.142 trận
- Yone99 trận48,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 46,6% · 2.192 trận
- Dr. Mundo95 trận46,3%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 48,1% · 770 trận
- Aatrox94 trận44,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.371 trận
- Ornn85 trận32,9%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 46,6% · 356 trận
- Camille82 trận42,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 45,1% · 1.163 trận
- Nasus82 trận46,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 43,9% · 840 trận
- Gnar80 trận42,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,0% · 1.058 trận
- Jax75 trận44,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.759 trận
- Olaf71 trận43,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,1% · 1.011 trận
- Mordekaiser66 trận42,4%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 600 trận
- Jayce56 trận35,7%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 49,3% · 2.597 trận
- Gangplank35 trận40,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 45,5% · 1.573 trận
- Fiora33 trận36,4%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 44,2% · 1.266 trận
- Irelia33 trận57,6%chênh lệch +10,3 điểmSoloQ: 44,0% · 1.378 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 45,9% · 1.283 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 49,3% · 2.597 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 46,4% · 1.375 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 45,9% · 1.283 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 49,3% · 2.597 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 46,4% · 1.375 trận
- Lee Sin282 trận43,3%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 45,7% · 5.508 trận
- Wukong221 trận38,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,5% · 1.049 trận
- Vi196 trận45,4%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,2% · 1.507 trận
- Jarvan IV185 trận49,7%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.803 trận
- Sylas152 trận50,0%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 47,7% · 1.983 trận
- Xin Zhao128 trận47,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,1% · 866 trận
- Nocturne103 trận50,5%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 53,7% · 588 trận
- Viego94 trận42,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.546 trận
- Lillia93 trận37,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 47,4% · 912 trận
- Qiyana86 trận44,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 46,1% · 2.791 trận
- Cho'Gath63 trận44,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 42,6% · 786 trận
- Jayce62 trận54,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 51,4% · 1.007 trận
- Naafiri59 trận47,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 43,9% · 998 trận
- Graves55 trận47,3%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,0% · 1.893 trận
- Sejuani51 trận49,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,4% · 250 trận
- Nidalee43 trận46,5%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 42,9% · 2.041 trận
- Kha'Zix42 trận42,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.470 trận
- Hecarim40 trận62,5%chênh lệch +9,8 điểmSoloQ: 44,1% · 1.551 trận
- Elise38 trận42,1%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 42,4% · 1.051 trận
- Naafiri28 trận—SoloQ: 43,9% · 998 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 47,5% · 1.788 trận
- Naafiri14 trận—SoloQ: 43,9% · 998 trận
- Ahri177 trận39,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 1.550 trận
- Viktor168 trận44,6%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,0% · 2.484 trận
- Syndra153 trận48,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,1% · 2.002 trận
- Sylas138 trận44,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 46,9% · 2.065 trận
- Orianna118 trận48,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.070 trận
- Lissandra109 trận47,7%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 46,1% · 1.249 trận
- Akali97 trận37,1%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 46,1% · 1.633 trận
- LeBlanc92 trận45,7%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 44,6% · 1.443 trận
- Twisted Fate85 trận52,9%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 43,4% · 2.446 trận
- Locke84 trận57,1%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 45,0% · 1.925 trận
- Yone82 trận39,0%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.971 trận
- Hwei74 trận51,4%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 43,4% · 927 trận
- Galio73 trận46,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,2% · 1.620 trận
- Zed65 trận30,8%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 44,0% · 1.404 trận
- Aurora64 trận54,7%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 47,0% · 944 trận
- Galio35 trận51,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 46,2% · 1.620 trận
- Yasuo30 trận50,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 45,4% · 1.565 trận
- Katarina6 trận—SoloQ: 44,5% · 1.301 trận
- Kai'Sa442 trận43,7%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 45,1% · 7.675 trận
- Caitlyn284 trận44,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.827 trận
- Jhin242 trận44,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 46,5% · 6.663 trận
- Yunara213 trận42,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 48,0% · 3.631 trận
- Lucian165 trận48,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,5% · 2.099 trận
- Xayah147 trận45,6%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 44,4% · 1.570 trận
- Sivir143 trận42,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 44,5% · 1.259 trận
- Jinx126 trận50,0%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 47,9% · 2.432 trận
- Ashe118 trận50,0%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 46,5% · 826 trận
- Aphelios103 trận53,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,6% · 3.237 trận
- Zeri84 trận50,0%chênh lệch +8,3 điểmSoloQ: 42,4% · 1.535 trận
- Miss Fortune83 trận41,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,3% · 1.034 trận
- Tristana80 trận43,8%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,9% · 2.363 trận
- Kalista70 trận42,9%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 43,7% · 1.452 trận
- Varus61 trận55,7%chênh lệch +10,9 điểmSoloQ: 48,4% · 609 trận
- Draven25 trận—SoloQ: 43,7% · 874 trận
- Nautilus344 trận43,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 45,3% · 3.866 trận
- Lulu211 trận47,4%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 48,8% · 3.614 trận
- Leona204 trận46,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 46,2% · 1.903 trận
- Thresh196 trận44,4%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 42,6% · 4.004 trận
- Braum139 trận37,4%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 43,3% · 1.160 trận
- Rakan138 trận43,5%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 44,2% · 1.478 trận
- Karma122 trận43,4%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 47,1% · 2.203 trận
- Seraphine122 trận45,1%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,4% · 951 trận
- Rell119 trận35,3%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 39,4% · 1.402 trận
- Blitzcrank108 trận46,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 43,0% · 2.111 trận
- Milio101 trận50,5%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,0% · 846 trận
- Alistar85 trận49,4%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 43,5% · 1.909 trận
- Bard81 trận46,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 2.077 trận
- Neeko80 trận50,0%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,6% · 703 trận
- Yuumi73 trận42,5%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,6% · 1.235 trận
- Pyke67 trận50,7%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,4% · 1.519 trận
- Lux46 trận45,7%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 49,1% · 919 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+6,8%46.176 lượt chọn trên 682.028cấm 5,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,1%1.735 lượt chọn trên 24.310cấm 4,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

