Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,7%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
14,3%được chọn trong 427 trên 2.986 trận
Cấm
7,4%160 lượt cấm trên 2.174 trận, so với 3,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC50,9% từ 47,0% đến 54,9% trên 422 trậnSoloQ 46,0%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,8 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 2986 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 260.254 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    50,9%
    SoloQ
    46,0%
    Tỉ lệ thắng 50,9% ở nghiệp dư trên 422 trận, so với 46,0% ở soloQ trên 25.451 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,2%
    SoloQ
    4,9%
    7,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,5%
    SoloQ
    3,4%
    Tỉ lệ cấm 7,5% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 3,4% ở soloQ trên 127.669 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,8 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,8 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Manamune và Endless Hunger: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người88% · 22.482
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Lá Chắn75% · 19.120
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 109 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 5.976
38%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Manamune
  3. Endless Hunger
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 96% xạ thủ.

  1. Damage của độitop4%28% · xạ thủ: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Damage
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

  • Ít CC

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 81 ở lane, 81 ở mid game và 88 ở late game, trên 100 xạ thủ.

585+60 so với 525
1.041+126 so với 915
1.611+245 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Ezrealxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 57% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ585 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số xạ thủ1.041 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 88 trên 100 trong số xạ thủ1.611 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 64 trên 100 trong số xạ thủ+23 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 57 trên 100 trong số xạ thủ-48 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 60 trên 100 trong số xạ thủ390 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 38 trên 100 trong số xạ thủ55% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 62 trên 100 trong số xạ thủ19% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 51 trên 100 trong số xạ thủhạng 51 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 11 trên 100 trong số xạ thủ0,1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 96 trên 100 trong số xạ thủ28% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +16,1 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn66,7% · kỳ vọng 50,6% · 30 trận+16,1 điểmSoloQ -3,4
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Vi56,7% · kỳ vọng 49,9% · 30 trận+6,8 điểmSoloQ +1,2
Jarvan IV57,1% · kỳ vọng 52,8% · 42 trận+4,3 điểmSoloQ +2,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna59,1% · kỳ vọng 55,0% · 44 trận+4,1 điểmSoloQ +3,3
Viktor50,0% · kỳ vọng 48,1% · 40 trận+1,9 điểmSoloQ -0,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ashe50,0% · kỳ vọng 46,4% · 46 trận+3,6 điểmSoloQ -0,7
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma60,6% · kỳ vọng 56,3% · 33 trận+4,3 điểmSoloQ -0,5

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn51,6% · kỳ vọng 51,3% · 31 trận+0,3 điểmSoloQ -3,5
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV51,4% · kỳ vọng 49,1% · 35 trận+2,4 điểmSoloQ -1,7
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor54,3% · kỳ vọng 53,8% · 46 trận+0,6 điểmSoloQ +2,2
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Seraphine61,3% · kỳ vọng 56,5% · 31 trận+4,8 điểmSoloQ +3,5

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top18 tướng
  • Ornn30 trận
    66,7%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 41,4% · 618 trận
  • K'Sante27 trận
    —SoloQ: 44,3% · 476 trận
  • Ambessa24 trận
    —SoloQ: 45,8% · 626 trận
  • Renekton24 trận
    —SoloQ: 46,9% · 766 trận
  • Sion23 trận
    —SoloQ: 42,0% · 438 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong53 trận
    50,9%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 43,9% · 1.050 trận
  • Jarvan IV42 trận
    57,1%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 49,7% · 1.011 trận
  • Xin Zhao31 trận
    51,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 45,6% · 309 trận
  • Vi30 trận
    56,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 49,8% · 412 trận
  • Nocturne20 trận
    —SoloQ: 46,1% · 360 trận
Mid16 tướng
  • Syndra51 trận
    37,3%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.148 trận
  • Orianna44 trận
    59,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 51,6% · 440 trận
  • Viktor40 trận
    50,0%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,3% · 1.219 trận
  • Ahri36 trận
    47,2%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 43,0% · 1.106 trận
  • Locke22 trận
    —SoloQ: 44,3% · 973 trận
ADC16 tướng
  • Kai'Sa56 trận
    48,2%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 44,9% · 2.354 trận
  • Ashe46 trận
    50,0%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,2% · 744 trận
  • Caitlyn44 trận
    45,5%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,3% · 1.622 trận
  • Yunara35 trận
    48,6%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.616 trận
  • Jhin31 trận
    41,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,0% · 2.754 trận
Support16 tướng
  • Nautilus71 trận
    47,9%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 47,2% · 1.537 trận
  • Lulu45 trận
    51,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.264 trận
  • Karma33 trận
    60,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,0% · 863 trận
  • Seraphine32 trận
    37,5%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 46,8% · 810 trận
  • Rakan24 trận
    —SoloQ: 41,8% · 643 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,9%25.451 lượt chọn trên 520.507cấm 3,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,2%336 lượt chọn trên 4.668cấm 7,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp10,6%238 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

20,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 19,4%G1161 trận trên 831
  • 14,3%G2119 trận trên 831
  • 11,4%G3+42 trận trên 370
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 161 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.