Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,8%được chọn trong 664 trên 7.565 trận
- Cấm
- 6,4%232 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 1,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +11,5 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.+11,5 điểm68 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,4%
- SoloQ
- 2,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,6%
- SoloQ
- 1,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,8 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ornn ở nghiệp dư: +11,5 điểm trên 68 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante73 trận45,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 56,2% · 536 trận
- Ornn68 trận61,8%chênh lệch +11,5 điểmSoloQ: 44,6% · 628 trận
- Malphite57 trận50,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 43,0% · 862 trận
- Sion41 trận56,1%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 47,5% · 297 trận
- Renekton36 trận47,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 575 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 52,6% · 392 trận
- Camille25 trận—SoloQ: 49,3% · 515 trận
- Olaf23 trận—SoloQ: 45,2% · 321 trận
- Shen21 trận—SoloQ: 52,2% · 456 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 46,0% · 552 trận
- Malphite17 trận—SoloQ: 43,0% · 862 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 48,0% · 298 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 53,0% · 215 trận
- Nasus12 trận—SoloQ: 45,4% · 282 trận
- Irelia11 trận—SoloQ: 46,2% · 541 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 52,3% · 444 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 48,9% · 609 trận
- Yone9 trận—SoloQ: 46,8% · 568 trận
- Sett6 trận—SoloQ: 56,8% · 438 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 43,0% · 862 trận
- Wukong111 trận50,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 693 trận
- Jarvan IV73 trận46,6%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 47,5% · 779 trận
- Xin Zhao44 trận59,1%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 55,4% · 224 trận
- Vi42 trận45,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,3% · 306 trận
- Skarner33 trận42,4%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 49,5% · 184 trận
- Nocturne26 trận—SoloQ: 55,0% · 249 trận
- Lee Sin25 trận—SoloQ: 47,8% · 870 trận
- Shyvana25 trận—SoloQ: 46,6% · 341 trận
- Cho'Gath23 trận—SoloQ: 52,2% · 544 trận
- Trundle19 trận—SoloQ: 49,3% · 67 trận
- Pantheon16 trận—SoloQ: 46,7% · 45 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 47,4% · 774 trận
- Cho'Gath14 trận—SoloQ: 52,2% · 544 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 43,2% · 426 trận
- Amumu12 trận—SoloQ: 54,1% · 74 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 48,4% · 545 trận
- Kha'Zix10 trận—SoloQ: 49,9% · 855 trận
- Viego10 trận—SoloQ: 50,4% · 716 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 48,9% · 476 trận
- Ahri69 trận46,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 47,7% · 964 trận
- Syndra69 trận49,3%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 47,2% · 906 trận
- Viktor67 trận43,3%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,4% · 682 trận
- Orianna42 trận42,9%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 357 trận
- Hwei40 trận42,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 43,4% · 380 trận
- Aurora24 trận—SoloQ: 50,3% · 356 trận
- Cassiopeia19 trận—SoloQ: 41,0% · 173 trận
- Ryze19 trận—SoloQ: 49,6% · 234 trận
- Akali18 trận—SoloQ: 51,7% · 466 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 49,7% · 485 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 48,7% · 785 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 46,4% · 619 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 49,8% · 658 trận
- Vex15 trận—SoloQ: 43,8% · 210 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 48,7% · 349 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 48,8% · 563 trận
- Kassadin5 trận—SoloQ: 50,4% · 470 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 45,8% · 598 trận
- Yunara61 trận44,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 1.402 trận
- Ezreal50 trận46,0%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 54,8% · 854 trận
- Caitlyn47 trận53,2%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 52,3% · 947 trận
- Kai'Sa44 trận50,0%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,9% · 1.279 trận
- Tristana44 trận40,9%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.001 trận
- Jinx43 trận51,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 45,4% · 1.079 trận
- Xayah41 trận36,6%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 48,0% · 515 trận
- Ashe38 trận60,5%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 47,8% · 387 trận
- Lucian38 trận39,5%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 48,1% · 595 trận
- Jhin35 trận45,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 48,4% · 1.379 trận
- Sivir32 trận46,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 402 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 47,1% · 628 trận
- Aphelios17 trận—SoloQ: 48,7% · 672 trận
- Varus17 trận—SoloQ: 46,9% · 320 trận
- Miss Fortune15 trận—SoloQ: 54,2% · 332 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 47,5% · 623 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,0% · 578 trận
- Lulu69 trận50,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,8% · 1.302 trận
- Milio53 trận35,8%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 52,2% · 557 trận
- Nautilus52 trận53,8%chênh lệch +8,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.031 trận
- Braum44 trận54,5%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,5% · 624 trận
- Karma44 trận50,0%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 51,0% · 767 trận
- Rell40 trận47,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,8% · 555 trận
- Leona38 trận42,1%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 48,6% · 675 trận
- Rakan38 trận44,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 45,7% · 527 trận
- Seraphine32 trận46,9%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 51,7% · 383 trận
- Thresh30 trận63,3%chênh lệch +15,9 điểmSoloQ: 45,6% · 1.289 trận
- Alistar28 trận—SoloQ: 47,1% · 643 trận
- Nami25 trận—SoloQ: 49,7% · 1.002 trận
- Renata Glasc19 trận—SoloQ: 50,7% · 292 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 49,4% · 581 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 47,5% · 602 trận
- Janna13 trận—SoloQ: 45,2% · 998 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,3%17.569 lượt chọn trên 770.072cấm 1,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,4%521 lượt chọn trên 11.836cấm 6,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

