Gnar
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,2%được chọn trong 2.020 trên 28.231 trận
- Cấm
- 7,0%1.594 lượt cấm trên 22.827 trận, so với 1,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.CCDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.+12,8 điểm95 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,6%
- SoloQ
- 2,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,1%
- SoloQ
- 1,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
Sterak's Gage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.
- Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
- Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- CC
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đường trên.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +12,8 điểm trên 95 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante224 trận49,1%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 53,5% · 2.021 trận
- Malphite162 trận48,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 42,3% · 1.884 trận
- Ornn132 trận53,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.016 trận
- Renekton110 trận44,5%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.381 trận
- Sion96 trận52,1%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 49,8% · 627 trận
- Ambessa77 trận40,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.065 trận
- Aatrox71 trận54,9%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.116 trận
- Olaf61 trận44,3%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 47,1% · 735 trận
- Camille60 trận41,7%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.017 trận
- Jayce54 trận37,0%chênh lệch -10,9 điểmSoloQ: 47,2% · 1.501 trận
- Sylas48 trận45,8%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 723 trận
- Zaahen45 trận28,9%chênh lệch -17,3 điểmSoloQ: 49,3% · 627 trận
- Nasus44 trận50,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 48,5% · 639 trận
- Shen43 trận44,2%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 50,2% · 853 trận
- Irelia41 trận53,7%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 46,9% · 1.191 trận
- Yone35 trận54,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.455 trận
- Malphite32 trận40,6%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 42,3% · 1.884 trận
- Garen26 trận—SoloQ: 48,9% · 1.055 trận
- Gangplank17 trận—SoloQ: 47,2% · 920 trận
- Fiora16 trận—SoloQ: 47,0% · 1.166 trận
- Malphite9 trận—SoloQ: 42,3% · 1.884 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,0% · 999 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 49,0% · 999 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 49,0% · 999 trận
- Wukong244 trận43,9%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.341 trận
- Jarvan IV170 trận45,3%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 51,3% · 1.594 trận
- Lee Sin158 trận51,3%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,5% · 3.114 trận
- Vi128 trận47,7%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,0% · 842 trận
- Xin Zhao96 trận52,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,1% · 572 trận
- Cho'Gath67 trận43,3%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 50,5% · 1.122 trận
- Nocturne67 trận50,7%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 53,2% · 530 trận
- Sylas62 trận41,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 46,0% · 1.317 trận
- Qiyana55 trận47,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.847 trận
- Lillia51 trận52,9%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 44,4% · 993 trận
- Viego47 trận46,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.493 trận
- Skarner45 trận44,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,4% · 335 trận
- Pantheon44 trận52,3%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 53,6% · 194 trận
- Naafiri43 trận55,8%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,5% · 650 trận
- Trundle41 trận43,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 45,1% · 144 trận
- Graves36 trận38,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 47,8% · 1.582 trận
- Kha'Zix30 trận53,3%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 51,7% · 1.677 trận
- Elise25 trận—SoloQ: 46,4% · 981 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 49,3% · 1.090 trận
- Hecarim21 trận—SoloQ: 50,4% · 1.529 trận
- Cho'Gath20 trận—SoloQ: 50,5% · 1.122 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 46,5% · 1.508 trận
- Kayn17 trận—SoloQ: 45,7% · 924 trận
- Syndra169 trận50,3%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.985 trận
- Ahri167 trận46,7%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,8% · 1.850 trận
- Viktor161 trận45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,0% · 1.945 trận
- Orianna111 trận54,1%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 50,8% · 888 trận
- Hwei78 trận44,9%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,9% · 830 trận
- Sylas74 trận41,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.571 trận
- Aurora70 trận48,6%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 50,7% · 787 trận
- Akali67 trận41,8%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.173 trận
- LeBlanc67 trận49,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,7% · 1.069 trận
- Ryze65 trận38,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 52,0% · 573 trận
- Lissandra64 trận51,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 49,1% · 909 trận
- Locke56 trận37,5%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,4% · 1.711 trận
- Yone56 trận50,0%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 51,5% · 1.618 trận
- Twisted Fate46 trận54,3%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 47,3% · 1.320 trận
- Xerath44 trận52,3%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,0% · 664 trận
- Galio40 trận57,5%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,2% · 1.073 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 45,2% · 1.320 trận
- Galio27 trận—SoloQ: 48,2% · 1.073 trận
- Yasuo20 trận—SoloQ: 49,2% · 1.290 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 47,2% · 1.082 trận
- Katarina8 trận—SoloQ: 48,1% · 1.242 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 48,2% · 1.073 trận
- Yunara183 trận39,3%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 48,5% · 3.199 trận
- Caitlyn164 trận48,2%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,9% · 2.179 trận
- Jhin160 trận51,9%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 48,5% · 3.831 trận
- Kai'Sa154 trận52,6%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,8% · 3.549 trận
- Ezreal150 trận54,7%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 54,2% · 2.331 trận
- Jinx136 trận50,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,7% · 2.631 trận
- Xayah113 trận44,2%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 48,7% · 1.356 trận
- Lucian108 trận44,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 48,1% · 1.563 trận
- Tristana104 trận37,5%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 46,2% · 2.236 trận
- Ashe89 trận55,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 905 trận
- Sivir86 trận41,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 48,6% · 827 trận
- Aphelios64 trận53,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.134 trận
- Miss Fortune55 trận50,9%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 844 trận
- Zeri54 trận44,4%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 50,7% · 1.433 trận
- Kalista49 trận40,8%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 47,8% · 1.228 trận
- Draven10 trận—SoloQ: 47,0% · 1.057 trận
- Lulu200 trận47,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 48,5% · 3.052 trận
- Nautilus183 trận54,1%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 48,8% · 2.525 trận
- Leona132 trận48,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.540 trận
- Braum128 trận53,9%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 46,8% · 1.322 trận
- Milio126 trận48,4%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,7% · 1.095 trận
- Karma111 trận52,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,9% · 1.653 trận
- Rakan109 trận45,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,1% · 1.169 trận
- Thresh95 trận60,0%chênh lệch +12,8 điểmSoloQ: 46,0% · 3.134 trận
- Rell93 trận41,9%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 46,5% · 1.315 trận
- Seraphine91 trận39,6%chênh lệch -8,2 điểmSoloQ: 51,2% · 928 trận
- Blitzcrank75 trận42,7%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 47,2% · 1.685 trận
- Alistar73 trận41,1%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 46,4% · 1.534 trận
- Bard56 trận60,7%chênh lệch +15,0 điểmSoloQ: 50,0% · 1.443 trận
- Neeko50 trận44,0%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 52,8% · 388 trận
- Yuumi42 trận45,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 52,2% · 1.043 trận
- Pyke35 trận51,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,0% · 1.157 trận
- Nami34 trận44,1%chênh lệch -7,4 điểmSoloQ: 48,8% · 1.532 trận
- Janna16 trận—SoloQ: 46,0% · 1.522 trận
- Senna8 trận—SoloQ: 47,9% · 1.104 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,1%40.191 lượt chọn trên 1.927.723cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,6%1.456 lượt chọn trên 40.028cấm 7,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

