Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
13,7%Hạng 54 trên 173 tướng
Chọn
6,4%được chọn trong 1.208 trên 18.743 trận
Cấm
7,3%1.291 lượt cấm trên 17.740 trận, so với 2,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top48,5% từ 46,2% đến 50,9% trên 1.203 trậnSoloQ 49,4%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,2%
    SoloQ
    2,1%
    3,2% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,1% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    2,5%
    Tỉ lệ cấm 7,4% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 2,5% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Trinity Force, Black Cleaver và Sterak's Gage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người51% · 7.620
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển63% · 9.327
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 206 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)27% · 1.244
27%số trận ở soloQ
  1. Trinity Force
  2. Black Cleaver
  3. Sterak's Gage
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 82% tướng đường trên.

  1. Khống chế (CC)top18%1,2 · tướng đường trên: 0,8
  2. Damage của độitop20%24% · tướng đường trên: 20%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • CC
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill

Không phải là

Không có gì thấp hơn tướng đường trên.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 67 ở lane, 60 ở mid game và 35 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

632+33 so với 599
902+34 so với 868
1.016-64 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Gnartướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 75% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên632 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên902 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường trên1.016 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường trên+286 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên+402 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên888 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 68 trên 100 trong số tướng đường trên55% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 63 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 80 trên 100 trong số tướng đường trên24% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Thresh ở nghiệp dư: +14,6 điểm trên 65 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Aatrox54,2% · kỳ vọng 47,7% · 48 trận+6,5 điểmSoloQ +0,1
Nasus51,6% · kỳ vọng 46,6% · 31 trận+5,0 điểmSoloQ -0,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Naafiri60,0% · kỳ vọng 47,5% · 35 trận+12,5 điểmSoloQ +3,1
Lillia56,4% · kỳ vọng 45,8% · 39 trận+10,6 điểmSoloQ +1,9
Lee Sin50,4% · kỳ vọng 49,6% · 127 trận+0,8 điểmSoloQ -0,9
Xin Zhao51,3% · kỳ vọng 47,5% · 39 trận+3,7 điểmSoloQ +1,6
Qiyana52,8% · kỳ vọng 50,2% · 36 trận+2,6 điểmSoloQ -1,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Twisted Fate55,0% · kỳ vọng 47,4% · 40 trận+7,6 điểmSoloQ +0,9
LeBlanc54,3% · kỳ vọng 48,3% · 46 trận+6,0 điểmSoloQ -3,2
Ahri48,2% · kỳ vọng 45,9% · 85 trận+2,3 điểmSoloQ -2,0
Orianna55,6% · kỳ vọng 52,0% · 54 trận+3,6 điểmSoloQ -2,0
Yone48,6% · kỳ vọng 44,8% · 37 trận+3,9 điểmSoloQ +3,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa54,3% · kỳ vọng 48,2% · 105 trận+6,1 điểmSoloQ -0,9
Ashe54,2% · kỳ vọng 45,7% · 48 trận+8,4 điểmSoloQ +1,0
Ezreal57,5% · kỳ vọng 53,2% · 87 trận+4,3 điểmSoloQ +0,7
Jhin55,0% · kỳ vọng 52,5% · 111 trận+2,5 điểmSoloQ -1,6
Caitlyn49,0% · kỳ vọng 46,4% · 104 trận+2,6 điểmSoloQ +0,1
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Thresh61,5% · kỳ vọng 47,0% · 65 trận+14,6 điểmSoloQ +1,8
Bard64,5% · kỳ vọng 47,2% · 31 trận+17,3 điểmSoloQ -0,4
Nautilus56,0% · kỳ vọng 50,2% · 116 trận+5,9 điểmSoloQ -1,0
Braum52,7% · kỳ vọng 46,2% · 74 trận+6,5 điểmSoloQ +3,3
Milio54,0% · kỳ vọng 50,0% · 63 trận+4,0 điểmSoloQ -2,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Cho'Gath60,7% · kỳ vọng 49,8% · 56 trận+10,9 điểmSoloQ -2,3
Viego60,0% · kỳ vọng 48,4% · 40 trận+11,6 điểmSoloQ -0,9
Lee Sin50,7% · kỳ vọng 47,5% · 138 trận+3,2 điểmSoloQ -1,9
Jarvan IV50,0% · kỳ vọng 46,5% · 66 trận+3,5 điểmSoloQ -2,4
Vi51,3% · kỳ vọng 48,6% · 78 trận+2,6 điểmSoloQ +1,5
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Akali57,9% · kỳ vọng 47,7% · 38 trận+10,2 điểmSoloQ -1,2
Syndra55,7% · kỳ vọng 49,2% · 61 trận+6,5 điểmSoloQ +0,2
Orianna50,8% · kỳ vọng 45,1% · 59 trận+5,7 điểmSoloQ -0,5
Galio54,5% · kỳ vọng 48,0% · 33 trận+6,6 điểmSoloQ +0,7
Ahri52,6% · kỳ vọng 51,2% · 76 trận+1,5 điểmSoloQ +2,2
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Aphelios53,8% · kỳ vọng 44,5% · 52 trận+9,4 điểmSoloQ -0,9
Ezreal47,3% · kỳ vọng 43,9% · 91 trận+3,3 điểmSoloQ -1,0
Yunara52,0% · kỳ vọng 50,5% · 125 trận+1,5 điểmSoloQ -0,7
Jinx55,6% · kỳ vọng 52,4% · 63 trận+3,2 điểmSoloQ +1,5
Sivir52,9% · kỳ vọng 49,4% · 51 trận+3,6 điểmSoloQ +3,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona56,0% · kỳ vọng 49,0% · 75 trận+7,0 điểmSoloQ +2,9
Blitzcrank56,1% · kỳ vọng 49,7% · 66 trận+6,3 điểmSoloQ 0,0
Braum54,4% · kỳ vọng 50,9% · 68 trận+3,5 điểmSoloQ -1,7
Rell52,9% · kỳ vọng 52,7% · 51 trận+0,2 điểmSoloQ +3,6
Bard51,2% · kỳ vọng 49,9% · 41 trận+1,3 điểmSoloQ +2,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top20 tướng
  • K'Sante139 trận
    48,9%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,8% · 1.295 trận
  • Malphite90 trận
    45,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,4% · 617 trận
  • Renekton63 trận
    46,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 511 trận
  • Ornn58 trận
    41,4%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 49,2% · 124 trận
  • Sion49 trận
    46,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 48,5% · 202 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin127 trận
    50,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.893 trận
  • Wukong108 trận
    38,0%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,8% · 334 trận
  • Jarvan IV90 trận
    47,8%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 55,1% · 535 trận
  • Vi79 trận
    44,3%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 48,4% · 444 trận
  • Sylas51 trận
    47,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 45,5% · 545 trận
Mid19 tướng
  • Ahri85 trận
    48,2%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 46,7% · 473 trận
  • Syndra79 trận
    46,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,0% · 704 trận
  • Viktor69 trận
    44,9%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 839 trận
  • Orianna54 trận
    55,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 48,3% · 410 trận
  • Sylas50 trận
    38,0%chênh lệch -12,6 điểmSoloQ: 50,9% · 689 trận
ADC17 tướng
  • Jhin111 trận
    55,0%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.700 trận
  • Kai'Sa105 trận
    54,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,3% · 1.710 trận
  • Caitlyn104 trận
    49,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,0% · 780 trận
  • Yunara103 trận
    36,9%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.173 trận
  • Ezreal87 trận
    57,5%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 53,8% · 1.081 trận
Support16 tướng
  • Lulu123 trận
    46,3%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 48,9% · 1.278 trận
  • Nautilus116 trận
    56,0%chênh lệch +5,9 điểmSoloQ: 49,0% · 1.076 trận
  • Leona85 trận
    47,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 45,2% · 571 trận
  • Braum74 trận
    52,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,7% · 458 trận
  • Thresh65 trận
    61,5%chênh lệch +14,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.234 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,1%14.920 lượt chọn trên 697.004cấm 2,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,2%832 lượt chọn trên 25.798cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp7,0%157 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 7,3%G1315 trận trên 4.336
  • 6,2%G2270 trận trên 4.342
  • 7,3%G3+138 trận trên 1.887
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 315 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.