Mordekaiser
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 6,6%được chọn trong 1.195 trên 18.052 trận
- Cấm
- 6,2%1.066 lượt cấm trên 17.096 trận, so với 1,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.SoloPoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm44 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,3%
- SoloQ
- 1,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 6,3%
- SoloQ
- 1,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 26,5 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Riftmaker, Dusk and Dawn và Hextech Rocketbelt: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Riftmaker
Dusk and Dawn
Hextech Rocketbelt
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 81% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop19%32% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Damage của đội
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 49 ở lane, 54 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường trên599 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên887 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường trên1.127 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường trên+88 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên+106 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.191 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên32% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 4 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 4 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường trên0,4 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường trên23% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 44 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Olaf71 trận54,9%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,4% · 352 trận
- Sion69 trận46,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 46,9% · 162 trận
- K'Sante65 trận55,4%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 47,3% · 389 trận
- Ornn65 trận47,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 56,7% · 104 trận
- Renekton55 trận56,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 54,9% · 233 trận
- Malphite52 trận55,8%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 47,7% · 344 trận
- Shen45 trận53,3%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 53,6% · 179 trận
- Ambessa35 trận60,0%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 50,0% · 210 trận
- Nasus34 trận41,2%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,0% · 156 trận
- Aatrox29 trận—SoloQ: 46,2% · 303 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 48,0% · 369 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 50,0% · 224 trận
- Gnar26 trận—SoloQ: 50,5% · 186 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 47,3% · 131 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 51,7% · 300 trận
- Fiora22 trận—SoloQ: 45,6% · 263 trận
- Darius15 trận—SoloQ: 40,1% · 217 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 52,3% · 325 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 47,9% · 376 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 40,8% · 240 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 59,3% · 216 trận
- Lee Sin118 trận50,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 995 trận
- Wukong96 trận52,1%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 53,6% · 252 trận
- Vi84 trận56,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 53,1% · 256 trận
- Jarvan IV51 trận51,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 53,0% · 285 trận
- Xin Zhao50 trận38,0%chênh lệch -12,4 điểmSoloQ: 53,2% · 171 trận
- Viego42 trận54,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 44,2% · 294 trận
- Sylas41 trận29,3%chênh lệch -21,2 điểmSoloQ: 46,6% · 431 trận
- Qiyana36 trận55,6%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 48,5% · 439 trận
- Nocturne34 trận52,9%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,5% · 97 trận
- Cho'Gath31 trận51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 215 trận
- Lillia31 trận58,1%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 51,2% · 201 trận
- Kha'Zix25 trận—SoloQ: 43,7% · 261 trận
- Graves24 trận—SoloQ: 54,5% · 310 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 43,8% · 370 trận
- Sejuani22 trận—SoloQ: 41,3% · 75 trận
- Hecarim20 trận—SoloQ: 53,8% · 344 trận
- Elise16 trận—SoloQ: 51,0% · 196 trận
- Talon5 trận—SoloQ: 44,8% · 286 trận
- Ahri78 trận51,3%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 47,0% · 283 trận
- Viktor71 trận59,2%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 50,5% · 529 trận
- Syndra57 trận40,4%chênh lệch -10,3 điểmSoloQ: 47,8% · 347 trận
- Sylas50 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,8% · 436 trận
- Akali48 trận60,4%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 49,3% · 280 trận
- Orianna45 trận66,7%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 51,9% · 208 trận
- Lissandra39 trận43,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 50,0% · 256 trận
- LeBlanc36 trận47,2%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 48,7% · 267 trận
- Twisted Fate36 trận36,1%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 44,8% · 460 trận
- Yone35 trận42,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 48,6% · 327 trận
- Hwei34 trận61,8%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 41,3% · 172 trận
- Galio32 trận59,4%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 53,3% · 291 trận
- Aurora25 trận—SoloQ: 45,7% · 173 trận
- Locke24 trận—SoloQ: 53,9% · 358 trận
- Xerath24 trận—SoloQ: 48,4% · 124 trận
- Zed17 trận—SoloQ: 45,4% · 293 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 47,2% · 309 trận
- Galio11 trận—SoloQ: 53,3% · 291 trận
- Yunara102 trận57,8%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 51,2% · 686 trận
- Caitlyn93 trận48,4%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 443 trận
- Jhin91 trận53,8%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 48,8% · 927 trận
- Kai'Sa78 trận38,5%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 48,5% · 1.006 trận
- Jinx68 trận42,6%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,5% · 592 trận
- Ezreal66 trận57,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,8% · 600 trận
- Lucian63 trận54,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,4% · 453 trận
- Aphelios55 trận56,4%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,3% · 666 trận
- Zeri55 trận58,2%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 44,2% · 362 trận
- Xayah54 trận48,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 358 trận
- Ashe53 trận43,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 52,3% · 151 trận
- Tristana47 trận55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,7% · 464 trận
- Miss Fortune41 trận46,3%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,5% · 210 trận
- Sivir36 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 38,7% · 137 trận
- Varus26 trận—SoloQ: 54,3% · 116 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 44,1% · 281 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 41,8% · 141 trận
- Nautilus111 trận55,0%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 51,0% · 616 trận
- Lulu93 trận55,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,6% · 694 trận
- Braum75 trận42,7%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 49,6% · 274 trận
- Thresh73 trận46,6%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 705 trận
- Leona72 trận56,9%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 50,8% · 325 trận
- Blitzcrank63 trận49,2%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 46,0% · 483 trận
- Alistar56 trận50,0%chênh lệch +0,1 điểmSoloQ: 44,8% · 400 trận
- Seraphine54 trận35,2%chênh lệch -14,7 điểmSoloQ: 59,1% · 164 trận
- Milio48 trận50,0%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 52,8% · 197 trận
- Yuumi44 trận65,9%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 53,0% · 319 trận
- Rakan41 trận68,3%chênh lệch +16,3 điểmSoloQ: 45,0% · 269 trận
- Rell38 trận47,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,5% · 321 trận
- Karma31 trận54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 52,1% · 311 trận
- Neeko29 trận—SoloQ: 56,1% · 132 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 52,9% · 342 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 53,3% · 214 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 51,4% · 183 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,3%8.743 lượt chọn trên 682.025cấm 1,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,3%811 lượt chọn trên 24.310cấm 6,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,3%6 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

