Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 9,7%được chọn trong 734 trên 7.565 trận
- Cấm
- 8,1%292 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 5,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.+17,0 điểm30 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,2%
- SoloQ
- 48,7%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,8%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,8%
- SoloQ
- 5,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,9 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 57%
- SoloQ
- 77%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Sylas ở nghiệp dư: +17,0 điểm trên 30 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa97 trận48,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 55,6% · 1.168 trận
- Ornn74 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 44,7% · 575 trận
- Dr. Mundo50 trận70,0%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 46,3% · 484 trận
- Gnar36 trận52,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 51,5% · 575 trận
- K'Sante35 trận57,1%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,5% · 374 trận
- Sion32 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 54,6% · 249 trận
- Camille27 trận—SoloQ: 48,7% · 1.088 trận
- Shen25 trận—SoloQ: 49,9% · 363 trận
- Malphite24 trận—SoloQ: 47,5% · 482 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 50,3% · 610 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 51,6% · 378 trận
- Rumble18 trận—SoloQ: 44,6% · 193 trận
- Olaf16 trận—SoloQ: 50,7% · 306 trận
- Jax15 trận—SoloQ: 49,4% · 512 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 51,4% · 1.221 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 50,7% · 529 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 47,5% · 760 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 47,5% · 667 trận
- Wukong102 trận51,0%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,9% · 852 trận
- Jarvan IV86 trận55,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 49,1% · 876 trận
- Vi66 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 370 trận
- Xin Zhao47 trận61,7%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 51,4% · 251 trận
- Nocturne29 trận—SoloQ: 49,8% · 271 trận
- Sejuani29 trận—SoloQ: 46,5% · 260 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 49,4% · 1.078 trận
- Qiyana23 trận—SoloQ: 47,8% · 1.070 trận
- Skarner23 trận—SoloQ: 41,1% · 202 trận
- Shyvana21 trận—SoloQ: 52,7% · 448 trận
- Pantheon17 trận—SoloQ: 51,3% · 78 trận
- Cho'Gath16 trận—SoloQ: 46,3% · 534 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 49,4% · 567 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 46,6% · 58 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 46,7% · 90 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 47,9% · 796 trận
- Graves8 trận—SoloQ: 46,6% · 659 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 49,8% · 843 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,3% · 534 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 48,7% · 799 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 46,7% · 1.035 trận
- Ahri77 trận62,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 45,2% · 1.178 trận
- Syndra75 trận53,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 48,5% · 1.039 trận
- Orianna74 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 48,6% · 457 trận
- Viktor53 trận49,1%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 45,5% · 813 trận
- Hwei32 trận40,6%chênh lệch -11,4 điểmSoloQ: 49,1% · 403 trận
- Akali31 trận58,1%chênh lệch +10,4 điểmSoloQ: 51,1% · 658 trận
- Sylas30 trận66,7%chênh lệch +17,0 điểmSoloQ: 52,9% · 763 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 50,5% · 289 trận
- Locke27 trận—SoloQ: 47,9% · 974 trận
- Aurora21 trận—SoloQ: 45,3% · 373 trận
- Mel17 trận—SoloQ: 50,9% · 163 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 50,5% · 1.111 trận
- Galio16 trận—SoloQ: 49,1% · 464 trận
- LeBlanc16 trận—SoloQ: 47,5% · 543 trận
- Cassiopeia15 trận—SoloQ: 48,6% · 181 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 49,0% · 1.019 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 49,1% · 464 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,6% · 717 trận
- Yunara78 trận46,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 46,5% · 1.615 trận
- Jinx54 trận66,7%chênh lệch +11,0 điểmSoloQ: 46,0% · 1.246 trận
- Kai'Sa52 trận53,8%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,1% · 1.720 trận
- Ashe50 trận44,0%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 46,4% · 474 trận
- Caitlyn50 trận54,0%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.152 trận
- Sivir50 trận54,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 47,1% · 478 trận
- Xayah44 trận54,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,1% · 623 trận
- Ezreal40 trận65,0%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 50,5% · 1.023 trận
- Jhin36 trận55,6%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,7% · 1.781 trận
- Tristana35 trận51,4%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 46,4% · 1.205 trận
- Lucian27 trận—SoloQ: 49,3% · 700 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 51,1% · 669 trận
- Zeri18 trận—SoloQ: 46,9% · 686 trận
- Aphelios15 trận—SoloQ: 51,8% · 838 trận
- Ziggs15 trận—SoloQ: 50,3% · 197 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 47,4% · 544 trận
- Draven8 trận—SoloQ: 47,6% · 695 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 50,7% · 562 trận
- Lulu94 trận55,3%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,7% · 1.498 trận
- Nautilus75 trận60,0%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 49,3% · 1.354 trận
- Rell50 trận50,0%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 743 trận
- Rakan47 trận44,7%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 682 trận
- Braum46 trận56,5%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,6% · 730 trận
- Milio46 trận39,1%chênh lệch -15,5 điểmSoloQ: 45,3% · 649 trận
- Karma43 trận62,8%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,2% · 902 trận
- Seraphine43 trận41,9%chênh lệch -13,1 điểmSoloQ: 51,8% · 463 trận
- Leona29 trận—SoloQ: 47,2% · 880 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 47,1% · 1.544 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 49,3% · 769 trận
- Renata Glasc23 trận—SoloQ: 49,2% · 315 trận
- Bard22 trận—SoloQ: 51,7% · 749 trận
- Blitzcrank18 trận—SoloQ: 46,1% · 742 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.207 trận
- Janna12 trận—SoloQ: 45,7% · 1.216 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%21.847 lượt chọn trên 770.072cấm 5,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,8%574 lượt chọn trên 11.836cấm 7,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

