Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA- Chọn
- 10,5%được chọn trong 314 trên 3.001 trận
- Cấm
- 8,8%193 lượt cấm trên 2.186 trận, so với 5,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 2,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 9,6%
- SoloQ
- 5,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 28,1 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 54%
- SoloQ
- 80%
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa35 trận57,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,9% · 668 trận
- K'Sante24 trận—SoloQ: 50,0% · 262 trận
- Ornn22 trận—SoloQ: 43,8% · 379 trận
- Dr. Mundo20 trận—SoloQ: 44,0% · 411 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 51,7% · 329 trận
- Gnar14 trận—SoloQ: 47,1% · 297 trận
- Zaahen14 trận—SoloQ: 53,0% · 332 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 50,4% · 351 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 53,3% · 471 trận
- Rumble9 trận—SoloQ: 44,4% · 99 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 52,6% · 346 trận
- Sion9 trận—SoloQ: 50,0% · 176 trận
- Camille8 trận—SoloQ: 48,9% · 630 trận
- Olaf8 trận—SoloQ: 45,9% · 157 trận
- Shen8 trận—SoloQ: 45,7% · 276 trận
- Yone8 trận—SoloQ: 49,4% · 727 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 45,5% · 429 trận
- Jarvan IV35 trận48,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 524 trận
- Wukong31 trận51,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 644 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 47,3% · 169 trận
- Vi22 trận—SoloQ: 50,0% · 198 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 43,1% · 116 trận
- Nocturne14 trận—SoloQ: 48,7% · 197 trận
- Pantheon11 trận—SoloQ: 58,3% · 36 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 49,1% · 462 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 52,7% · 203 trận
- Lee Sin7 trận—SoloQ: 51,9% · 668 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 49,2% · 378 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 46,4% · 373 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 51,7% · 89 trận
- Trundle6 trận—SoloQ: 43,9% · 66 trận
- Amumu5 trận—SoloQ: 54,3% · 105 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 52,8% · 587 trận
- Viego5 trận—SoloQ: 50,3% · 479 trận
- Syndra31 trận41,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,0% · 622 trận
- Ahri29 trận—SoloQ: 47,4% · 656 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 48,3% · 661 trận
- Locke18 trận—SoloQ: 49,7% · 555 trận
- Orianna14 trận—SoloQ: 53,4% · 251 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 43,7% · 279 trận
- Yone12 trận—SoloQ: 49,9% · 784 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 50,4% · 415 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 49,8% · 215 trận
- Ryze10 trận—SoloQ: 57,4% · 148 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 53,8% · 465 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 49,4% · 316 trận
- Veigar8 trận—SoloQ: 51,5% · 163 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 50,3% · 167 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,9% · 375 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 48,6% · 368 trận
- Yasuo5 trận—SoloQ: 52,2% · 678 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 48,7% · 994 trận
- Jhin26 trận—SoloQ: 48,3% · 1.287 trận
- Yunara26 trận—SoloQ: 47,8% · 1.023 trận
- Caitlyn24 trận—SoloQ: 53,0% · 762 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 54,5% · 727 trận
- Jinx21 trận—SoloQ: 50,6% · 1.098 trận
- Tristana20 trận—SoloQ: 47,0% · 732 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 50,1% · 559 trận
- Xayah16 trận—SoloQ: 46,4% · 364 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 51,9% · 339 trận
- Ashe12 trận—SoloQ: 53,5% · 385 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 46,6% · 298 trận
- Varus10 trận—SoloQ: 47,8% · 207 trận
- Zeri9 trận—SoloQ: 49,0% · 408 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 47,5% · 518 trận
- Nautilus39 trận59,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,6% · 762 trận
- Lulu30 trận53,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 829 trận
- Milio27 trận—SoloQ: 49,3% · 377 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 53,9% · 486 trận
- Alistar18 trận—SoloQ: 47,9% · 551 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 50,2% · 402 trận
- Rell17 trận—SoloQ: 50,4% · 369 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 49,5% · 416 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 48,5% · 379 trận
- Leona11 trận—SoloQ: 50,5% · 568 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 44,6% · 121 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 49,9% · 369 trận
- Thresh8 trận—SoloQ: 45,4% · 968 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 49,0% · 806 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 46,3% · 108 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 47,5% · 615 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 52,0% · 446 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,9%14.212 lượt chọn trên 492.842cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,3%247 lượt chọn trên 4.668cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

