Hồ sơ tướng · Top

Renekton

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · NA
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
19,3%Hạng 30 trên 173 tướng
Chọn
10,5%được chọn trong 314 trên 3.001 trận
Cấm
8,8%193 lượt cấm trên 2.186 trận, so với 5,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top53,7% từ 49,0% đến 58,3% trên 309 trậnSoloQ 49,6%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 3003 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, NA. SoloQ Cao Thủ+: 246.424 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    2,9%
    5,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,9% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,6%
    SoloQ
    5,6%
    Tỉ lệ cấm 9,6% ở nghiệp dư trên 1.653 trận, so với 5,6% ở soloQ trên 113.099 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
    Nghiệp dư
    54%
    SoloQ
    80%
    Được dùng trong 54% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Tốc Biến + Thiêu Đốt (80%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục68% · 9.854
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt80% · 11.597
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt. 54% · 324 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 92% · 73 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)20% · 1.207
20%số trận ở soloQ
  1. Eclipse
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).

  1. Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Gold ở phút 20
  • Đánh teamfight
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

582-17 so với 599
832-36 so với 868
984-95 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Renektontướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ambessa57,1% · kỳ vọng 47,8% · 35 trận+9,4 điểmSoloQ +4,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Nautilus59,0% · kỳ vọng 51,2% · 39 trận+7,8 điểmSoloQ +1,8

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top17 tướng
  • Ambessa35 trận
    57,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 54,9% · 668 trận
  • K'Sante24 trận
    —SoloQ: 50,0% · 262 trận
  • Ornn22 trận
    —SoloQ: 43,8% · 379 trận
  • Dr. Mundo20 trận
    —SoloQ: 44,0% · 411 trận
  • Malphite16 trận
    —SoloQ: 51,7% · 329 trận
Jungle17 tướng
  • Jarvan IV35 trận
    48,6%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 51,5% · 524 trận
  • Wukong31 trận
    51,6%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 644 trận
  • Xin Zhao24 trận
    —SoloQ: 47,3% · 169 trận
  • Vi22 trận
    —SoloQ: 50,0% · 198 trận
  • Sejuani17 trận
    —SoloQ: 43,1% · 116 trận
Mid17 tướng
  • Syndra31 trận
    41,9%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,0% · 622 trận
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 47,4% · 656 trận
  • Viktor27 trận
    —SoloQ: 48,3% · 661 trận
  • Locke18 trận
    —SoloQ: 49,7% · 555 trận
  • Orianna14 trận
    —SoloQ: 53,4% · 251 trận
ADC15 tướng
  • Kai'Sa27 trận
    —SoloQ: 48,7% · 994 trận
  • Jhin26 trận
    —SoloQ: 48,3% · 1.287 trận
  • Yunara26 trận
    —SoloQ: 47,8% · 1.023 trận
  • Caitlyn24 trận
    —SoloQ: 53,0% · 762 trận
  • Ezreal24 trận
    —SoloQ: 54,5% · 727 trận
Support17 tướng
  • Nautilus39 trận
    59,0%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 52,6% · 762 trận
  • Lulu30 trận
    53,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 829 trận
  • Milio27 trận
    —SoloQ: 49,3% · 377 trận
  • Karma26 trận
    —SoloQ: 53,9% · 486 trận
  • Alistar18 trận
    —SoloQ: 47,9% · 551 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,9%14.212 lượt chọn trên 492.842cấm 5,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư5,3%247 lượt chọn trên 4.668cấm 9,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

18,7% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 11,9%G199 trận trên 834
  • 11,6%G297 trận trên 834
  • 7,0%G3+26 trận trên 371
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 99 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.