Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 9,1%được chọn trong 2.584 trên 28.241 trận
- Cấm
- 8,5%1.951 lượt cấm trên 22.832 trận, so với 4,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,4 điểm56 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 51,7%
- SoloQ
- 49,0%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,5%
- SoloQ
- 2,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 4,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yuumi ở nghiệp dư: +15,4 điểm trên 56 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa303 trận51,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 52,8% · 3.446 trận
- K'Sante140 trận56,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,0% · 1.305 trận
- Ornn140 trận49,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 46,6% · 1.087 trận
- Aatrox114 trận51,8%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 1.656 trận
- Dr. Mundo113 trận59,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 45,0% · 1.159 trận
- Gnar110 trận55,5%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.381 trận
- Malphite93 trận57,0%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 48,4% · 1.160 trận
- Mordekaiser88 trận40,9%chênh lệch -10,1 điểmSoloQ: 49,6% · 960 trận
- Camille84 trận51,2%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 49,2% · 2.291 trận
- Yone84 trận52,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,5% · 3.365 trận
- Jax75 trận44,0%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 48,5% · 1.501 trận
- Zaahen73 trận47,9%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,3% · 1.038 trận
- Sion68 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 52,3% · 568 trận
- Sett58 trận50,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.093 trận
- Olaf57 trận52,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,3% · 783 trận
- Jayce24 trận—SoloQ: 47,4% · 1.381 trận
- Garen22 trận—SoloQ: 47,4% · 1.286 trận
- Fiora18 trận—SoloQ: 48,2% · 1.764 trận
- Darius17 trận—SoloQ: 48,7% · 1.499 trận
- Yasuo16 trận—SoloQ: 53,5% · 1.328 trận
- Irelia12 trận—SoloQ: 51,1% · 1.588 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,7% · 1.499 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 47,4% · 1.381 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 48,4% · 1.160 trận
- Wukong238 trận46,2%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.896 trận
- Jarvan IV211 trận54,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.957 trận
- Lee Sin185 trận47,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 50,1% · 3.931 trận
- Vi180 trận51,1%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 48,2% · 1.113 trận
- Xin Zhao142 trận52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,9% · 745 trận
- Sylas116 trận56,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 48,5% · 2.196 trận
- Nocturne90 trận58,9%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 52,7% · 675 trận
- Sejuani75 trận57,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,2% · 468 trận
- Qiyana72 trận50,0%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 47,7% · 2.512 trận
- Lillia71 trận42,3%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,3% · 1.328 trận
- Viego66 trận53,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.899 trận
- Cho'Gath55 trận60,0%chênh lệch +9,6 điểmSoloQ: 47,1% · 1.213 trận
- Pantheon54 trận53,7%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 54,3% · 232 trận
- Skarner54 trận55,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 43,5% · 421 trận
- Graves42 trận28,6%chênh lệch -23,3 điểmSoloQ: 47,2% · 1.998 trận
- Kha'Zix40 trận52,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 48,8% · 2.166 trận
- Hecarim27 trận—SoloQ: 48,6% · 1.998 trận
- Nidalee25 trận—SoloQ: 47,1% · 1.396 trận
- Elise24 trận—SoloQ: 49,2% · 1.305 trận
- Talon16 trận—SoloQ: 47,7% · 1.995 trận
- Master Yi8 trận—SoloQ: 51,7% · 1.326 trận
- Ahri185 trận60,0%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 46,2% · 2.379 trận
- Viktor185 trận50,8%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,9% · 2.379 trận
- Syndra178 trận52,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,2% · 2.423 trận
- Orianna149 trận47,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 48,8% · 1.138 trận
- Locke106 trận46,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 47,7% · 2.304 trận
- Sylas100 trận56,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,3% · 2.151 trận
- Akali93 trận45,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 50,9% · 1.762 trận
- Yone93 trận41,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.887 trận
- Hwei86 trận53,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,3% · 1.021 trận
- Lissandra80 trận52,5%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 46,0% · 1.200 trận
- Galio77 trận57,1%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 50,8% · 1.576 trận
- Ryze75 trận54,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 54,5% · 712 trận
- Aurora74 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,1% · 953 trận
- LeBlanc71 trận47,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.378 trận
- Xerath53 trận49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 49,3% · 828 trận
- Galio41 trận63,4%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.576 trận
- Yasuo38 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 50,0% · 2.476 trận
- Twisted Fate37 trận40,5%chênh lệch -9,9 điểmSoloQ: 47,5% · 1.595 trận
- Zed31 trận58,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 48,4% · 1.715 trận
- Ekko20 trận—SoloQ: 49,5% · 1.468 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 50,8% · 1.576 trận
- Yunara216 trận47,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.998 trận
- Kai'Sa206 trận52,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,5% · 4.800 trận
- Jhin205 trận57,6%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 49,1% · 5.164 trận
- Ezreal178 trận55,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 2.869 trận
- Caitlyn172 trận50,6%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.863 trận
- Jinx152 trận52,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 47,5% · 3.460 trận
- Ashe133 trận39,1%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,6% · 1.205 trận
- Xayah128 trận44,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,7% · 1.745 trận
- Lucian121 trận55,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,3% · 2.027 trận
- Sivir117 trận50,4%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,7% · 1.061 trận
- Tristana112 trận52,7%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,0% · 2.929 trận
- Aphelios85 trận50,6%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 49,6% · 2.691 trận
- Miss Fortune81 trận55,6%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.079 trận
- Zeri80 trận51,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,4% · 1.746 trận
- Varus62 trận48,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,1% · 814 trận
- Kalista49 trận61,2%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 49,6% · 1.424 trận
- Draven20 trận—SoloQ: 46,9% · 1.407 trận
- Nautilus273 trận54,9%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 49,9% · 3.417 trận
- Lulu244 trận53,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,1% · 3.681 trận
- Braum149 trận47,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 45,8% · 1.607 trận
- Thresh145 trận47,6%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 46,5% · 4.033 trận
- Leona144 trận51,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,9% · 2.157 trận
- Seraphine134 trận49,3%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 51,1% · 1.234 trận
- Milio128 trận53,9%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.369 trận
- Rakan128 trận49,2%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 49,5% · 1.629 trận
- Karma118 trận56,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,6% · 2.091 trận
- Rell114 trận44,7%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 47,1% · 1.747 trận
- Blitzcrank112 trận51,8%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 2.312 trận
- Alistar88 trận46,6%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,3% · 2.172 trận
- Bard75 trận44,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 49,7% · 1.950 trận
- Neeko64 trận50,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 49,6% · 538 trận
- Yuumi56 trận66,1%chênh lệch +15,4 điểmSoloQ: 53,7% · 1.468 trận
- Nami36 trận61,1%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 49,0% · 2.139 trận
- Pyke36 trận63,9%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.539 trận
- Janna18 trận—SoloQ: 47,4% · 1.970 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,8%53.514 lượt chọn trên 1.927.723cấm 4,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,5%1.797 lượt chọn trên 40.028cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

