Renekton
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 8,8%được chọn trong 1.645 trên 18.797 trận
- Cấm
- 8,6%1.528 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 3,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).Split-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.+18,2 điểm37 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 4,2%
- SoloQ
- 2,6%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 8,5%
- SoloQ
- 3,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29 phút
- SoloQ
- 26,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Eclipse, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Eclipse
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 15 (hạng 79).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 15top22%+289 · tướng đường trên: +119
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 33 ở lane, 28 ở mid game và 23 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 73% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường trên582 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường trên832 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 23 trên 100 trong số tướng đường trên984 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên+289 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên+376 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường trên1.207 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên53% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 52 trên 100 trong số tướng đường trên28% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 56 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường trên22% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Cho'Gath ở nghiệp dư: +18,2 điểm trên 37 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa187 trận51,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 50,9% · 1.687 trận
- Aatrox90 trận43,3%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 48,2% · 583 trận
- K'Sante85 trận58,8%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 51,1% · 691 trận
- Yone65 trận49,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 51,0% · 1.454 trận
- Gnar64 trận53,1%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,7% · 511 trận
- Mordekaiser57 trận43,9%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 45,2% · 239 trận
- Jax56 trận44,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,2% · 591 trận
- Malphite55 trận52,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 48,1% · 366 trận
- Camille51 trận54,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 50,8% · 626 trận
- Ornn51 trận49,0%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 59,5% · 148 trận
- Dr. Mundo48 trận54,2%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 260 trận
- Zaahen45 trận53,3%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,4% · 293 trận
- Sett38 trận42,1%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 51,6% · 221 trận
- Olaf36 trận55,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 45,8% · 325 trận
- Nasus34 trận52,9%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 41,9% · 215 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 48,0% · 592 trận
- Gangplank15 trận—SoloQ: 38,6% · 360 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 50,5% · 753 trận
- Fiora12 trận—SoloQ: 50,7% · 552 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,5% · 457 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 53,7% · 544 trận
- Jayce9 trận—SoloQ: 48,0% · 592 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 45,5% · 457 trận
- Lee Sin155 trận47,1%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 2.227 trận
- Wukong113 trận38,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 47,4% · 409 trận
- Vi101 trận51,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 48,8% · 555 trận
- Sylas97 trận57,7%chênh lệch +7,7 điểmSoloQ: 48,8% · 962 trận
- Jarvan IV96 trận54,2%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 49,2% · 612 trận
- Xin Zhao77 trận46,8%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 48,0% · 342 trận
- Viego53 trận49,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,3% · 593 trận
- Lillia50 trận42,0%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 45,7% · 407 trận
- Nocturne50 trận68,0%chênh lệch +14,9 điểmSoloQ: 60,6% · 221 trận
- Qiyana50 trận54,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 988 trận
- Cho'Gath37 trận67,6%chênh lệch +18,2 điểmSoloQ: 49,8% · 323 trận
- Sejuani36 trận66,7%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 54,2% · 96 trận
- Graves34 trận32,4%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 47,7% · 681 trận
- Pantheon32 trận50,0%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 56,2% · 130 trận
- Naafiri31 trận51,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 54,9% · 348 trận
- Kha'Zix29 trận—SoloQ: 49,4% · 538 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 48,2% · 627 trận
- Nidalee22 trận—SoloQ: 47,3% · 839 trận
- Elise20 trận—SoloQ: 44,7% · 481 trận
- Talon12 trận—SoloQ: 49,5% · 656 trận
- Master Yi6 trận—SoloQ: 50,3% · 487 trận
- Viktor110 trận47,3%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,5% · 882 trận
- Ahri89 trận57,3%chênh lệch +9,3 điểmSoloQ: 46,4% · 571 trận
- Syndra82 trận54,9%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 47,3% · 800 trận
- Orianna69 trận43,5%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 46,9% · 458 trận
- Sylas68 trận51,5%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 47,2% · 940 trận
- Yone67 trận49,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 50,7% · 1.036 trận
- Locke64 trận54,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 46,9% · 801 trận
- Lissandra59 trận52,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 47,4% · 468 trận
- Akali58 trận43,1%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 50,7% · 726 trận
- Galio57 trận61,4%chênh lệch +10,0 điểmSoloQ: 52,9% · 758 trận
- LeBlanc52 trận44,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 50,2% · 488 trận
- Aurora44 trận45,5%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 48,1% · 374 trận
- Hwei44 trận63,6%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 50,3% · 348 trận
- Ryze39 trận61,5%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 57,4% · 277 trận
- Xerath35 trận51,4%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 51,4% · 251 trận
- Galio32 trận59,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 52,9% · 758 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 49,3% · 832 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 51,5% · 505 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 49,1% · 799 trận
- Jhin146 trận58,2%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 49,2% · 2.187 trận
- Kai'Sa139 trận54,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 50,7% · 2.175 trận
- Yunara121 trận46,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 46,7% · 1.361 trận
- Ezreal118 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 53,7% · 1.166 trận
- Caitlyn104 trận48,1%chênh lệch -0,5 điểmSoloQ: 48,8% · 957 trận
- Lucian83 trận55,4%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 51,0% · 806 trận
- Jinx80 trận41,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 45,8% · 1.111 trận
- Ashe76 trận34,2%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 51,4% · 352 trận
- Xayah76 trận39,5%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 50,0% · 802 trận
- Aphelios67 trận49,3%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 49,3% · 1.358 trận
- Sivir65 trận50,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 45,4% · 293 trận
- Tristana63 trận49,2%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 47,7% · 956 trận
- Miss Fortune61 trận60,7%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 51,3% · 372 trận
- Zeri58 trận46,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 46,5% · 671 trận
- Varus40 trận47,5%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 51,2% · 258 trận
- Kalista26 trận—SoloQ: 48,4% · 510 trận
- Corki22 trận—SoloQ: 49,1% · 350 trận
- Nautilus164 trận51,8%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.370 trận
- Lulu135 trận50,4%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 48,6% · 1.365 trận
- Thresh116 trận46,6%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 46,3% · 1.557 trận
- Leona109 trận45,9%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 49,6% · 732 trận
- Braum99 trận43,4%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 43,7% · 520 trận
- Blitzcrank91 trận47,3%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 48,9% · 975 trận
- Rakan84 trận52,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,1% · 617 trận
- Seraphine80 trận53,8%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 52,1% · 359 trận
- Milio64 trận60,9%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 49,9% · 351 trận
- Karma55 trận49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 51,9% · 724 trận
- Rell49 trận36,7%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 46,9% · 676 trận
- Alistar48 trận56,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,5% · 888 trận
- Neeko45 trận46,7%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 49,8% · 251 trận
- Yuumi43 trận60,5%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 55,7% · 535 trận
- Bard38 trận60,5%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 49,2% · 791 trận
- Pyke34 trận64,7%chênh lệch +11,1 điểmSoloQ: 51,4% · 549 trận
- Pantheon12 trận—SoloQ: 51,4% · 368 trận
- Camille11 trận—SoloQ: 47,9% · 399 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+2,6%18.449 lượt chọn trên 697.004cấm 3,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư4,2%1.081 lượt chọn trên 25.798cấm 8,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%110 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

