Hồ sơ tướng · ADC

Viktor

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
38,8%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
20,1%được chọn trong 1.521 trên 7.565 trận
Cấm
18,7%674 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 13,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí ADC56,8% từ 49,9% đến 63,5% trên 139 trậnSoloQ 52,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,4 phútsoloQ 28,1 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    1,8%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,5%
    SoloQ
    13,0%
    Tỉ lệ cấm 17,5% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 13,0% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,4 phút
    SoloQ
    28,1 phút
    Trung vị 29,4 phút ở nghiệp dư, so với 28,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần97% · 13.505
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển78% · 10.899
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 72 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)14% · 1.074
14%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Nghiệp dư: Blackfire Torch, Lich Bane, Rabadon's Deathcap (11%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.

  1. Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
  2. Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC
  • Poke

Giống các xạ thủ khác

  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

Không có gì thấp hơn xạ thủ.

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.

607+83 so với 525
1.127+212 so với 915
1.659+293 so với 1.366
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktorxạ thủ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.

xạ thủ

Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
  • Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
  • Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
  • Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
  • Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
  • Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • Ornn13 trận
    —SoloQ: 52,8% · 377 trận
  • Ambessa10 trận
    —SoloQ: 54,5% · 334 trận
  • Renekton9 trận
    —SoloQ: 54,0% · 487 trận
  • Dr. Mundo8 trận
    —SoloQ: 57,0% · 249 trận
  • K'Sante8 trận
    —SoloQ: 56,5% · 262 trận
Jungle9 tướng
  • Wukong21 trận
    —SoloQ: 49,7% · 547 trận
  • Jarvan IV18 trận
    —SoloQ: 54,4% · 564 trận
  • Lee Sin6 trận
    —SoloQ: 50,7% · 710 trận
  • Shyvana6 trận
    —SoloQ: 52,6% · 270 trận
  • Skarner6 trận
    —SoloQ: 58,6% · 145 trận
Mid8 tướng
  • Syndra22 trận
    —SoloQ: 46,7% · 823 trận
  • Ahri11 trận
    —SoloQ: 49,2% · 703 trận
  • Hwei9 trận
    —SoloQ: 48,1% · 318 trận
  • Orianna8 trận
    —SoloQ: 58,6% · 295 trận
  • Locke7 trận
    —SoloQ: 53,9% · 775 trận
ADC12 tướng
  • Caitlyn15 trận
    —SoloQ: 53,9% · 736 trận
  • Tristana12 trận
    —SoloQ: 46,7% · 753 trận
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 51,7% · 949 trận
  • Ezreal11 trận
    —SoloQ: 55,7% · 727 trận
  • Jhin9 trận
    —SoloQ: 49,8% · 1.192 trận
Support12 tướng
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 54,0% · 924 trận
  • Milio11 trận
    —SoloQ: 54,5% · 369 trận
  • Rell11 trận
    —SoloQ: 50,9% · 491 trận
  • Alistar10 trận
    —SoloQ: 51,9% · 518 trận
  • Nautilus9 trận
    —SoloQ: 50,8% · 823 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở ADC

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,8%13.903 lượt chọn trên 770.080cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%98 lượt chọn trên 11.836cấm 17,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí ADC
  • 2,4%G156 trận trên 2.369
  • 1,4%G234 trận trên 2.369
  • 1,4%G3+11 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 56 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.