Hồ sơ tướng · Mid

Viktor

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
38,8%Hạng 4 trên 173 tướng
Chọn
20,1%được chọn trong 1.521 trên 7.565 trận
Cấm
18,7%674 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 13,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid50,4% từ 48,1% đến 52,6% trên 1.376 trậnSoloQ 49,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 27,9 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    9,0%
    SoloQ
    3,8%
    9,0% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,8% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    17,5%
    SoloQ
    13,0%
    Tỉ lệ cấm 17,5% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 13,0% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    27,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 27,9 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần93% · 27.276
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển80% · 23.367
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 306 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)16% · 2.176
16%số trận ở soloQ
  1. Blackfire Torch
  2. Lich Bane
  3. Zhonya's Hourglass
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
  2. Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

617+89 so với 528
1.066+166 so với 899
1.432+253 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Viktortướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Skarner ở nghiệp dư: +10,7 điểm trên 64 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Shen62,8% · kỳ vọng 54,5% · 43 trận+8,3 điểmSoloQ +2,3
Gnar56,7% · kỳ vọng 51,4% · 67 trận+5,3 điểmSoloQ +0,9
Rumble51,3% · kỳ vọng 44,1% · 39 trận+7,2 điểmSoloQ +1,5
Sion51,1% · kỳ vọng 49,4% · 92 trận+1,7 điểmSoloQ +0,6
Renekton50,9% · kỳ vọng 47,1% · 53 trận+3,8 điểmSoloQ +3,9
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Skarner64,1% · kỳ vọng 53,4% · 64 trận+10,7 điểmSoloQ +0,8
Wukong54,9% · kỳ vọng 50,4% · 213 trận+4,6 điểmSoloQ +0,2
Xin Zhao51,4% · kỳ vọng 50,9% · 105 trận+0,6 điểmSoloQ -0,2
Lee Sin47,3% · kỳ vọng 43,9% · 55 trận+3,4 điểmSoloQ -0,9
Vi50,0% · kỳ vọng 49,6% · 86 trận+0,4 điểmSoloQ +2,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio65,0% · kỳ vọng 55,4% · 40 trận+9,6 điểmSoloQ +0,5
Orianna52,0% · kỳ vọng 48,9% · 125 trận+3,1 điểmSoloQ -0,3
Ahri52,8% · kỳ vọng 50,4% · 127 trận+2,4 điểmSoloQ -0,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Tristana56,3% · kỳ vọng 47,2% · 87 trận+9,1 điểmSoloQ -1,7
Yunara50,3% · kỳ vọng 47,5% · 167 trận+2,8 điểmSoloQ -0,9
Jhin53,0% · kỳ vọng 48,5% · 83 trận+4,5 điểmSoloQ -1,2
Xayah54,3% · kỳ vọng 50,2% · 81 trận+4,1 điểmSoloQ +1,4
Corki56,1% · kỳ vọng 49,1% · 41 trận+7,0 điểmSoloQ -2,0
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Karma58,7% · kỳ vọng 51,9% · 92 trận+6,8 điểmSoloQ +0,5
Lulu54,3% · kỳ vọng 52,5% · 162 trận+1,8 điểmSoloQ -0,1
Nautilus49,3% · kỳ vọng 47,2% · 134 trận+2,1 điểmSoloQ +0,3
Blitzcrank54,3% · kỳ vọng 46,4% · 35 trận+7,9 điểmSoloQ -0,7
Braum53,7% · kỳ vọng 52,2% · 95 trận+1,5 điểmSoloQ +1,4

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn53,5% · kỳ vọng 49,1% · 157 trận+4,4 điểmSoloQ -0,6
Malphite50,8% · kỳ vọng 43,1% · 59 trận+7,7 điểmSoloQ +1,2
Jax60,0% · kỳ vọng 49,6% · 30 trận+10,4 điểmSoloQ -1,9
Yone60,0% · kỳ vọng 50,0% · 30 trận+10,0 điểmSoloQ +0,3
Olaf64,0% · kỳ vọng 58,1% · 50 trận+5,9 điểmSoloQ +3,0
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin69,4% · kỳ vọng 56,8% · 36 trận+12,7 điểmSoloQ +0,2
Xin Zhao56,2% · kỳ vọng 49,8% · 121 trận+6,3 điểmSoloQ +0,5
Vi55,2% · kỳ vọng 51,2% · 87 trận+4,0 điểmSoloQ +0,8
Trundle60,0% · kỳ vọng 53,5% · 40 trận+6,5 điểmSoloQ +4,4
Nocturne52,4% · kỳ vọng 47,1% · 42 trận+5,3 điểmSoloQ -0,3
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Ezreal57,5% · kỳ vọng 48,3% · 87 trận+9,2 điểmSoloQ -2,0
Lucian59,6% · kỳ vọng 48,9% · 57 trận+10,7 điểmSoloQ +2,3
Kai'Sa52,7% · kỳ vọng 47,5% · 74 trận+5,2 điểmSoloQ +0,3
Yunara54,4% · kỳ vọng 53,2% · 160 trận+1,1 điểmSoloQ -2,0
Ashe51,0% · kỳ vọng 48,3% · 96 trận+2,8 điểmSoloQ -1,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan60,9% · kỳ vọng 53,1% · 87 trận+7,8 điểmSoloQ 0,0
Milio56,0% · kỳ vọng 49,0% · 91 trận+7,1 điểmSoloQ +0,6
Braum52,5% · kỳ vọng 48,6% · 118 trận+4,0 điểmSoloQ +0,4
Lulu50,0% · kỳ vọng 48,3% · 142 trận+1,7 điểmSoloQ +0,1
Nautilus54,8% · kỳ vọng 53,6% · 135 trận+1,2 điểmSoloQ -0,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top25 tướng
  • Ornn147 trận
    44,9%chênh lệch -6,8 điểmSoloQ: 48,1% · 886 trận
  • Sion92 trận
    51,1%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,4% · 579 trận
  • Ambessa84 trận
    45,2%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 52,2% · 765 trận
  • K'Sante71 trận
    47,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 589 trận
  • Gnar67 trận
    56,7%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 682 trận
Jungle23 tướng
  • Wukong213 trận
    54,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 48,5% · 1.229 trận
  • Jarvan IV132 trận
    49,2%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 49,2% · 1.113 trận
  • Xin Zhao105 trận
    51,4%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,3% · 341 trận
  • Vi86 trận
    50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 53,3% · 512 trận
  • Skarner64 trận
    64,1%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 49,4% · 326 trận
Mid19 tướng
  • Syndra222 trận
    48,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,3% · 2.195 trận
  • Ahri127 trận
    52,8%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.689 trận
  • Orianna125 trận
    52,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 51,3% · 789 trận
  • Hwei102 trận
    47,1%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,3% · 783 trận
  • Akali73 trận
    43,8%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,2% · 983 trận
ADC18 tướng
  • Yunara167 trận
    50,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.307 trận
  • Caitlyn105 trận
    43,8%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,4% · 1.664 trận
  • Jinx103 trận
    46,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.822 trận
  • Tristana87 trận
    56,3%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 45,6% · 1.721 trận
  • Jhin83 trận
    53,0%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 48,5% · 2.361 trận
Support17 tướng
  • Lulu162 trận
    54,3%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,8% · 2.215 trận
  • Nautilus134 trận
    49,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,4% · 1.712 trận
  • Braum95 trận
    53,7%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,8% · 1.008 trận
  • Karma92 trận
    58,7%chênh lệch +6,8 điểmSoloQ: 51,4% · 1.225 trận
  • Seraphine89 trận
    52,8%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 48,2% · 677 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,8%29.256 lượt chọn trên 770.076cấm 13,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư9,0%1.068 lượt chọn trên 11.836cấm 17,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

25,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 21,7%G1513 trận trên 2.369
  • 15,2%G2361 trận trên 2.369
  • 13,3%G3+101 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 513 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.