Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 14,0%được chọn trong 2.625 trên 18.768 trận
- Cấm
- 18,2%3.232 lượt cấm trên 17.761 trận, so với 12,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.TeamfightCCPoke
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí ADC.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 58,4%
- SoloQ
- 52,4%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,8%
- SoloQ
- 12,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Hextech Rocketbelt và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Hextech Rocketbelt
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 86% xạ thủ.
- Đánh teamfighttop15%58% · xạ thủ: 56%
- Khống chế (CC)top18%1 · xạ thủ: 0,6
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các xạ thủ khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- CC
- Poke
Giống các xạ thủ khác
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
Không có gì thấp hơn xạ thủ.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 91 ở lane, 99 ở mid game và 93 ở late game, trên 100 xạ thủ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% xạ thủ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với xạ thủ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ607 · trung vị 525
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số xạ thủ1.127 · trung vị 915
- Damage ở late game · hạng 93 trên 100 trong số xạ thủ1.659 · trung vị 1.366
- Gold ở phút 15 · hạng 15 trên 100 trong số xạ thủ-350 · trung vị -54
- Gold ở phút 20 · hạng 13 trên 100 trong số xạ thủ-583 · trung vị -85
- Chống chịu sát thương · hạng 91 trên 100 trong số xạ thủ507 · trung vị 361
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số xạ thủ58% · trung vị 56%
- Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số xạ thủ16% · trung vị 19%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 69 trên 100 trong số xạ thủhạng 69 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 82 trên 100 trong số xạ thủ1 · trung vị 0,6
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số xạ thủ25% · trung vị 23%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Aatrox21 trận—SoloQ: 60,7% · 183 trận
- Malphite19 trận—SoloQ: 55,6% · 225 trận
- K'Sante17 trận—SoloQ: 55,2% · 337 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 54,4% · 57 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 52,1% · 194 trận
- Dr. Mundo12 trận—SoloQ: 47,4% · 114 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 47,0% · 151 trận
- Zaahen12 trận—SoloQ: 55,6% · 117 trận
- Nasus11 trận—SoloQ: 47,3% · 129 trận
- Olaf11 trận—SoloQ: 50,0% · 186 trận
- Renekton11 trận—SoloQ: 50,0% · 250 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 46,7% · 75 trận
- Sion11 trận—SoloQ: 44,5% · 110 trận
- Jax10 trận—SoloQ: 52,1% · 284 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 46,2% · 93 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 58,0% · 345 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 50,4% · 226 trận
- Lee Sin33 trận57,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,8% · 870 trận
- Jarvan IV23 trận—SoloQ: 56,8% · 273 trận
- Wukong23 trận—SoloQ: 54,2% · 168 trận
- Xin Zhao23 trận—SoloQ: 48,6% · 140 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 58,5% · 248 trận
- Lillia14 trận—SoloQ: 50,0% · 154 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,2% · 325 trận
- Naafiri11 trận—SoloQ: 55,3% · 152 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 68,5% · 73 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 52,7% · 427 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 55,3% · 152 trận
- Sejuani8 trận—SoloQ: 42,9% · 35 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 50,0% · 268 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 51,5% · 136 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 51,6% · 289 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 49,7% · 199 trận
- Ahri23 trận—SoloQ: 47,4% · 196 trận
- Syndra22 trận—SoloQ: 51,8% · 427 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 56,6% · 373 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 57,6% · 394 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 55,5% · 445 trận
- Akali14 trận—SoloQ: 53,8% · 409 trận
- LeBlanc12 trận—SoloQ: 54,3% · 184 trận
- Anivia9 trận—SoloQ: 58,0% · 88 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 56,1% · 173 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 48,5% · 342 trận
- Orianna7 trận—SoloQ: 53,5% · 170 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 50,0% · 82 trận
- Vex7 trận—SoloQ: 42,1% · 57 trận
- Aurora6 trận—SoloQ: 47,4% · 116 trận
- Hwei6 trận—SoloQ: 42,9% · 163 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 56,8% · 324 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 56,8% · 324 trận
- Kai'Sa36 trận58,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,2% · 761 trận
- Ezreal24 trận—SoloQ: 58,7% · 552 trận
- Yunara22 trận—SoloQ: 47,9% · 484 trận
- Caitlyn18 trận—SoloQ: 52,3% · 405 trận
- Jhin16 trận—SoloQ: 49,3% · 1.040 trận
- Lucian16 trận—SoloQ: 50,4% · 268 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 59,3% · 91 trận
- Xayah15 trận—SoloQ: 52,6% · 228 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 54,5% · 407 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 50,9% · 116 trận
- Aphelios13 trận—SoloQ: 54,1% · 592 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 50,0% · 226 trận
- Tristana12 trận—SoloQ: 54,6% · 370 trận
- Miss Fortune9 trận—SoloQ: 56,6% · 143 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 61,9% · 113 trận
- Xerath7 trận—SoloQ: 48,7% · 113 trận
- Nautilus27 trận—SoloQ: 53,5% · 484 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 51,1% · 352 trận
- Leona21 trận—SoloQ: 50,7% · 302 trận
- Lulu20 trận—SoloQ: 51,4% · 582 trận
- Seraphine20 trận—SoloQ: 40,0% · 120 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 52,7% · 186 trận
- Karma15 trận—SoloQ: 51,3% · 261 trận
- Thresh15 trận—SoloQ: 50,4% · 607 trận
- Pyke13 trận—SoloQ: 50,0% · 198 trận
- Bard12 trận—SoloQ: 48,4% · 364 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 52,3% · 371 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 52,9% · 255 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 52,2% · 274 trận
- Milio9 trận—SoloQ: 61,7% · 128 trận
- Neeko9 trận—SoloQ: 45,9% · 111 trận
- Yuumi6 trận—SoloQ: 63,7% · 182 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở ADC
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,1%7.363 lượt chọn trên 697.006cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%205 lượt chọn trên 25.798cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

