Viktor
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 14,0%được chọn trong 2.628 trên 18.797 trận
- Cấm
- 18,2%3.240 lượt cấm trên 17.789 trận, so với 12,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiLửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 218 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,5 điểm218 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 50,5%
- SoloQ
- 48,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,9%
- SoloQ
- 5,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,8%
- SoloQ
- 12,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,6 phút
- SoloQ
- 26,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Lửa Tử Thần, rồi Blackfire Torch, Lich Bane và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blackfire Torch
Lich Bane
Zhonya's Hourglass
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 100% tướng đường giữa.
- Damage của độitop1%27% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop21%58% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 98 ở lane, 99 ở mid game và 87 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 54% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa617 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.066 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1.432 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa-38 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa-3 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 34 trên 100 trong số tướng đường giữa2,9 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa591 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 65 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 71 trên 100 trong số tướng đường giữa0,9 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lulu ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 218 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante125 trận52,8%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.574 trận
- Sion114 trận52,6%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 531 trận
- Renekton110 trận52,7%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,5% · 882 trận
- Ambessa102 trận50,0%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 49,8% · 1.099 trận
- Ornn96 trận41,7%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 51,8% · 305 trận
- Malphite94 trận43,6%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 46,5% · 1.071 trận
- Aatrox88 trận50,0%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.103 trận
- Yone87 trận44,8%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 48,1% · 1.672 trận
- Mordekaiser73 trận41,1%chênh lệch -8,3 điểmSoloQ: 50,5% · 511 trận
- Dr. Mundo71 trận45,1%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,3% · 550 trận
- Gnar70 trận54,3%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,7% · 839 trận
- Olaf64 trận45,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 46,6% · 932 trận
- Zaahen64 trận56,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,9% · 490 trận
- Jax63 trận54,0%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.283 trận
- Nasus62 trận43,5%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 48,6% · 626 trận
- Camille57 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 48,5% · 878 trận
- Jayce54 trận53,7%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,9% · 1.977 trận
- Fiora34 trận50,0%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 46,7% · 1.052 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 46,6% · 1.029 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 43,8% · 1.182 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 46,8% · 928 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 46,8% · 928 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 50,9% · 1.977 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,9% · 1.977 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 46,5% · 1.071 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 46,8% · 928 trận
- Lee Sin255 trận53,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 47,9% · 4.634 trận
- Wukong200 trận52,0%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 46,4% · 984 trận
- Jarvan IV160 trận50,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 50,8% · 1.171 trận
- Vi142 trận54,2%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 50,3% · 1.009 trận
- Sylas122 trận48,4%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 48,5% · 1.702 trận
- Xin Zhao98 trận46,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,5% · 689 trận
- Lillia81 trận51,9%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 46,4% · 809 trận
- Viego76 trận51,3%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.283 trận
- Nocturne73 trận39,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 52,9% · 374 trận
- Qiyana58 trận46,6%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 46,6% · 1.875 trận
- Jayce55 trận36,4%chênh lệch -16,5 điểmSoloQ: 51,4% · 794 trận
- Cho'Gath53 trận47,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 675 trận
- Sejuani50 trận48,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 52,1% · 211 trận
- Graves44 trận52,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 48,2% · 1.625 trận
- Pantheon39 trận48,7%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 54,1% · 270 trận
- Naafiri36 trận50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,3% · 814 trận
- Elise31 trận45,2%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 45,1% · 862 trận
- Nidalee31 trận48,4%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 43,2% · 1.706 trận
- Hecarim29 trận—SoloQ: 47,1% · 1.202 trận
- Kha'Zix27 trận—SoloQ: 47,2% · 1.009 trận
- Naafiri21 trận—SoloQ: 45,3% · 814 trận
- Talon18 trận—SoloQ: 47,1% · 1.214 trận
- Naafiri9 trận—SoloQ: 45,3% · 814 trận
- Syndra159 trận54,1%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 46,9% · 2.419 trận
- Ahri140 trận42,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 48,1% · 1.180 trận
- Akali136 trận46,3%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 45,4% · 1.547 trận
- Orianna133 trận56,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 50,8% · 1.270 trận
- Xerath125 trận45,6%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.029 trận
- Hwei113 trận54,0%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,3% · 940 trận
- Locke99 trận48,5%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 43,5% · 1.546 trận
- Sylas97 trận52,6%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 49,0% · 1.687 trận
- Yone97 trận51,5%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 47,3% · 1.997 trận
- Aurora85 trận52,9%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 50,7% · 799 trận
- LeBlanc71 trận46,5%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,2% · 1.109 trận
- Lissandra65 trận58,5%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 47,5% · 842 trận
- Galio61 trận49,2%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,4% · 1.270 trận
- Ryze52 trận48,1%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 52,8% · 682 trận
- Twisted Fate50 trận46,0%chênh lệch -3,3 điểmSoloQ: 46,6% · 2.018 trận
- Zed28 trận—SoloQ: 47,8% · 897 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 49,4% · 1.270 trận
- Yasuo22 trận—SoloQ: 48,0% · 1.012 trận
- Jhin216 trận50,9%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 48,5% · 4.185 trận
- Yunara216 trận49,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 46,7% · 3.141 trận
- Caitlyn191 trận45,5%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 49,1% · 2.062 trận
- Ezreal175 trận56,6%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 51,9% · 2.451 trận
- Kai'Sa163 trận55,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,4% · 3.927 trận
- Jinx161 trận47,8%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 46,2% · 2.464 trận
- Lucian136 trận46,3%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 50,4% · 1.591 trận
- Xayah123 trận51,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 47,9% · 1.359 trận
- Ashe104 trận44,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 51,1% · 696 trận
- Aphelios96 trận53,1%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 50,1% · 2.827 trận
- Tristana92 trận52,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 45,3% · 2.087 trận
- Sivir82 trận50,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 47,0% · 587 trận
- Miss Fortune76 trận51,3%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 780 trận
- Zeri76 trận48,7%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 46,4% · 1.391 trận
- Varus54 trận55,6%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 49,6% · 466 trận
- Corki40 trận37,5%chênh lệch -13,5 điểmSoloQ: 44,9% · 595 trận
- Kalista40 trận52,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 46,9% · 1.040 trận
- Lulu218 trận60,1%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,3% · 3.209 trận
- Nautilus213 trận54,9%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 50,4% · 2.490 trận
- Thresh174 trận48,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 45,2% · 3.070 trận
- Leona173 trận45,7%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 45,1% · 1.471 trận
- Braum142 trận53,5%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 48,0% · 1.104 trận
- Blitzcrank126 trận48,4%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 46,0% · 1.905 trận
- Seraphine112 trận48,2%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 49,9% · 682 trận
- Milio108 trận43,5%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 54,1% · 717 trận
- Karma96 trận42,7%chênh lệch -9,5 điểmSoloQ: 48,1% · 1.433 trận
- Rakan91 trận49,5%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 47,7% · 1.083 trận
- Alistar88 trận52,3%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 44,8% · 1.559 trận
- Rell82 trận39,0%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 44,3% · 1.226 trận
- Yuumi67 trận55,2%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 52,5% · 1.138 trận
- Bard62 trận58,1%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 48,4% · 1.525 trận
- Neeko55 trận52,7%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 473 trận
- Pyke34 trận47,1%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 46,8% · 1.001 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 49,0% · 706 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+5,2%36.172 lượt chọn trên 697.005cấm 12,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,9%1.531 lượt chọn trên 25.798cấm 17,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp9,2%205 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

