Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,8%Hạng 22 trên 173 tướng
Chọn
14,4%được chọn trong 1.091 trên 7.565 trận
Cấm
7,4%268 lượt cấm trên 3.601 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,5% từ 47,0% đến 52,0% trên 1.071 trậnSoloQ 49,8%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 7565 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 385.041 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    1,2%
    7,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 7,4% ở nghiệp dư trên 2.305 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 183.139 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục91% · 8.651
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 9.488
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 339 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 1.923
38%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo69,7% · kỳ vọng 57,0% · 33 trận+12,7 điểmSoloQ +5,0
Shen64,5% · kỳ vọng 53,6% · 31 trận+10,9 điểmSoloQ -1,0
Gwen55,0% · kỳ vọng 45,9% · 40 trận+9,1 điểmSoloQ +3,9
Ambessa51,5% · kỳ vọng 48,5% · 66 trận+3,0 điểmSoloQ -1,5
Olaf45,0% · kỳ vọng 41,7% · 40 trận+3,3 điểmSoloQ +1,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Trundle54,5% · kỳ vọng 46,3% · 66 trận+8,2 điểmSoloQ -7,4
Wukong52,4% · kỳ vọng 49,5% · 170 trận+2,9 điểmSoloQ -0,5
Nocturne57,4% · kỳ vọng 52,7% · 61 trận+4,6 điểmSoloQ +0,6
Qiyana42,4% · kỳ vọng 39,6% · 33 trận+2,8 điểmSoloQ -3,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna51,4% · kỳ vọng 48,0% · 74 trận+3,4 điểmSoloQ +2,8
Locke50,0% · kỳ vọng 44,7% · 36 trận+5,3 điểmSoloQ +2,5
Hwei50,9% · kỳ vọng 48,2% · 55 trận+2,7 điểmSoloQ -2,8
Sylas50,0% · kỳ vọng 45,9% · 40 trận+4,1 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn54,1% · kỳ vọng 47,4% · 85 trận+6,7 điểmSoloQ +2,8
Ashe58,3% · kỳ vọng 51,6% · 72 trận+6,7 điểmSoloQ -3,3
Miss Fortune63,9% · kỳ vọng 55,1% · 36 trận+8,8 điểmSoloQ -2,4
Lucian56,4% · kỳ vọng 50,9% · 55 trận+5,4 điểmSoloQ -2,7
Xayah53,3% · kỳ vọng 49,3% · 60 trận+4,0 điểmSoloQ +2,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan54,2% · kỳ vọng 46,7% · 72 trận+7,4 điểmSoloQ -0,5
Alistar56,4% · kỳ vọng 48,0% · 39 trận+8,4 điểmSoloQ -0,1
Renata Glasc54,8% · kỳ vọng 45,7% · 31 trận+9,1 điểmSoloQ +3,3
Nautilus48,2% · kỳ vọng 46,3% · 110 trận+1,9 điểmSoloQ +2,5
Bard50,0% · kỳ vọng 43,9% · 42 trận+6,1 điểmSoloQ -2,6

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn52,2% · kỳ vọng 48,2% · 138 trận+4,0 điểmSoloQ +3,9
Renekton59,3% · kỳ vọng 52,7% · 59 trận+6,6 điểmSoloQ +1,7
Malphite50,0% · kỳ vọng 42,3% · 38 trận+7,7 điểmSoloQ +1,5
K'Sante50,0% · kỳ vọng 48,6% · 62 trận+1,4 điểmSoloQ -1,1
Shen50,0% · kỳ vọng 45,3% · 30 trận+4,7 điểmSoloQ -2,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor56,2% · kỳ vọng 49,8% · 121 trận+6,3 điểmSoloQ +0,5
Xerath60,0% · kỳ vọng 46,7% · 30 trận+13,3 điểmSoloQ +7,1
Ahri55,4% · kỳ vọng 49,5% · 101 trận+6,0 điểmSoloQ +1,5
Orianna53,9% · kỳ vọng 51,0% · 76 trận+3,0 điểmSoloQ +0,6
Sylas58,8% · kỳ vọng 53,1% · 34 trận+5,8 điểmSoloQ +0,4
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa57,7% · kỳ vọng 46,7% · 52 trận+11,0 điểmSoloQ -1,9
Yunara56,8% · kỳ vọng 52,4% · 148 trận+4,4 điểmSoloQ -0,7
Jhin56,5% · kỳ vọng 51,4% · 46 trận+5,2 điểmSoloQ +1,3
Lucian52,1% · kỳ vọng 48,0% · 48 trận+4,0 điểmSoloQ -6,3
Zeri57,1% · kỳ vọng 51,5% · 35 trận+5,7 điểmSoloQ +3,3
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan62,7% · kỳ vọng 52,2% · 59 trận+10,5 điểmSoloQ +1,3
Karma52,7% · kỳ vọng 48,0% · 91 trận+4,8 điểmSoloQ -1,2
Nautilus57,7% · kỳ vọng 52,7% · 78 trận+5,0 điểmSoloQ -0,9
Braum50,6% · kỳ vọng 47,7% · 87 trận+2,9 điểmSoloQ +4,0
Leona50,0% · kỳ vọng 44,6% · 50 trận+5,4 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn127 trận
    43,3%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,7% · 271 trận
  • Sion74 trận
    37,8%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 52,1% · 165 trận
  • Ambessa66 trận
    51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,2% · 244 trận
  • K'Sante55 trận
    49,1%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 51,5% · 196 trận
  • Renekton47 trận
    38,3%chênh lệch -8,0 điểmSoloQ: 48,6% · 251 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong170 trận
    52,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 48,4% · 430 trận
  • Jarvan IV158 trận
    50,0%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 47,9% · 495 trận
  • Vi100 trận
    45,0%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 48,0% · 202 trận
  • Trundle66 trận
    54,5%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 43,8% · 105 trận
  • Nocturne61 trận
    57,4%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,7% · 131 trận
Mid18 tướng
  • Syndra128 trận
    39,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 483 trận
  • Viktor105 trận
    48,6%chênh lệch -0,6 điểmSoloQ: 50,7% · 341 trận
  • Ahri88 trận
    47,7%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 44,8% · 534 trận
  • Orianna74 trận
    51,4%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 55,0% · 222 trận
  • Hwei55 trận
    50,9%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 46,6% · 219 trận
ADC18 tướng
  • Yunara116 trận
    40,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 726 trận
  • Caitlyn85 trận
    54,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 53,8% · 489 trận
  • Jinx75 trận
    48,0%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 47,1% · 548 trận
  • Kai'Sa73 trận
    54,8%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 55,3% · 730 trận
  • Ashe72 trận
    58,3%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 46,9% · 192 trận
Support17 tướng
  • Nautilus110 trận
    48,2%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 53,1% · 533 trận
  • Lulu108 trận
    50,0%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 46,2% · 651 trận
  • Milio78 trận
    46,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 280 trận
  • Rakan72 trận
    54,2%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 48,5% · 291 trận
  • Braum71 trận
    49,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,9% · 345 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%9.503 lượt chọn trên 770.076cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,4%874 lượt chọn trên 11.836cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 14,2%G1336 trận trên 2.369
  • 15,5%G2368 trận trên 2.369
  • 14,5%G3+110 trận trên 760
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 336 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.