Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,7%được chọn trong 3.028 trên 28.330 trận
- Cấm
- 5,1%1.171 lượt cấm trên 22.907 trận, so với 0,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 312 trận, khoảng tin cậy trên 0.+7,5 điểm312 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,6%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,2%
- SoloQ
- 0,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +7,5 điểm trên 312 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn199 trận44,7%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 50,7% · 501 trận
- K'Sante163 trận54,6%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 51,7% · 781 trận
- Sion163 trận44,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 51,3% · 472 trận
- Renekton142 trận47,2%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,1% · 745 trận
- Ambessa139 trận49,6%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,7% · 789 trận
- Malphite128 trận51,6%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 50,5% · 893 trận
- Aatrox98 trận54,1%chênh lệch +4,9 điểmSoloQ: 52,6% · 776 trận
- Dr. Mundo97 trận59,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 53,6% · 459 trận
- Gnar96 trận47,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 47,9% · 572 trận
- Jax95 trận47,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.032 trận
- Olaf93 trận47,3%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,9% · 657 trận
- Gwen80 trận40,0%chênh lệch -8,4 điểmSoloQ: 51,6% · 343 trận
- Mordekaiser79 trận58,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 48,9% · 450 trận
- Camille71 trận52,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 49,4% · 775 trận
- Yone69 trận49,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 48,1% · 1.242 trận
- Jayce44 trận36,4%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 55,1% · 1.180 trận
- Fiora31 trận41,9%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 47,3% · 860 trận
- Gangplank30 trận43,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,1% · 746 trận
- Irelia27 trận—SoloQ: 45,4% · 720 trận
- Darius22 trận—SoloQ: 48,9% · 732 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 50,5% · 893 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 55,1% · 1.180 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 49,2% · 656 trận
- Jayce8 trận—SoloQ: 55,1% · 1.180 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 49,2% · 656 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,9% · 732 trận
- Pantheon5 trận—SoloQ: 49,2% · 656 trận
- Wukong378 trận48,9%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 48,1% · 1.057 trận
- Jarvan IV340 trận50,3%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.205 trận
- Vi236 trận51,3%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,0% · 702 trận
- Lee Sin221 trận52,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 51,5% · 3.128 trận
- Trundle127 trận46,5%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 44,3% · 221 trận
- Nocturne125 trận56,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 51,0% · 351 trận
- Sylas113 trận58,4%chênh lệch +9,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.168 trận
- Kha'Zix90 trận43,3%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,3% · 1.182 trận
- Qiyana82 trận48,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 48,9% · 1.270 trận
- Viego75 trận53,3%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.083 trận
- Lillia69 trận55,1%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 48,7% · 673 trận
- Sejuani67 trận49,3%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 51,4% · 214 trận
- Cho'Gath62 trận45,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 49,2% · 591 trận
- Pantheon62 trận48,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 55,5% · 137 trận
- Skarner59 trận47,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 51,3% · 191 trận
- Graves45 trận42,2%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 50,4% · 994 trận
- Hecarim24 trận—SoloQ: 50,1% · 966 trận
- Nidalee23 trận—SoloQ: 48,7% · 945 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 48,2% · 934 trận
- Cho'Gath9 trận—SoloQ: 49,2% · 591 trận
- Rengar5 trận—SoloQ: 54,2% · 646 trận
- Syndra249 trận39,4%chênh lệch -9,7 điểmSoloQ: 49,3% · 1.413 trận
- Ahri226 trận47,3%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 1.174 trận
- Viktor226 trận50,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,1% · 1.267 trận
- Orianna158 trận56,3%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 54,5% · 699 trận
- Hwei120 trận50,8%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 49,4% · 650 trận
- Sylas113 trận46,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 50,4% · 1.267 trận
- Aurora108 trận47,2%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,5% · 507 trận
- Akali98 trận51,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,1% · 916 trận
- Galio92 trận44,6%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 50,9% · 800 trận
- Locke92 trận54,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 47,6% · 1.223 trận
- Lissandra90 trận51,1%chênh lệch -0,1 điểmSoloQ: 48,3% · 735 trận
- Xerath86 trận55,8%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 52,1% · 424 trận
- Ryze84 trận46,4%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 59,9% · 404 trận
- Yone80 trận50,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.206 trận
- LeBlanc73 trận45,2%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,1% · 690 trận
- Twisted Fate58 trận44,8%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 49,3% · 986 trận
- Zed45 trận44,4%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 50,4% · 913 trận
- Yasuo36 trận58,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 49,8% · 1.073 trận
- Galio32 trận59,4%chênh lệch +4,5 điểmSoloQ: 50,9% · 800 trận
- Katarina7 trận—SoloQ: 49,0% · 834 trận
- Yunara310 trận43,2%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.143 trận
- Caitlyn258 trận46,5%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 53,4% · 1.488 trận
- Jhin230 trận55,7%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.755 trận
- Kai'Sa226 trận53,5%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 51,8% · 2.686 trận
- Ezreal218 trận51,8%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,4% · 1.566 trận
- Lucian172 trận53,5%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,1% · 1.166 trận
- Jinx164 trận46,3%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 46,7% · 1.796 trận
- Ashe154 trận53,2%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 49,1% · 585 trận
- Xayah147 trận46,9%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 48,8% · 1.012 trận
- Tristana141 trận42,6%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 47,9% · 1.546 trận
- Sivir123 trận45,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,3% · 593 trận
- Miss Fortune112 trận57,1%chênh lệch +6,4 điểmSoloQ: 52,5% · 724 trận
- Aphelios102 trận51,0%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 49,2% · 1.588 trận
- Zeri90 trận50,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 999 trận
- Varus69 trận49,3%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,9% · 470 trận
- Kalista42 trận54,8%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,1% · 853 trận
- Draven21 trận—SoloQ: 51,5% · 726 trận
- Nautilus312 trận57,4%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 54,0% · 1.821 trận
- Lulu271 trận49,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 47,9% · 2.027 trận
- Braum191 trận46,6%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.007 trận
- Leona191 trận54,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 48,9% · 1.140 trận
- Seraphine186 trận44,6%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 50,6% · 646 trận
- Milio176 trận47,2%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 51,3% · 667 trận
- Karma163 trận52,1%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,7% · 1.139 trận
- Rakan157 trận51,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 50,3% · 866 trận
- Thresh144 trận46,5%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 47,1% · 2.264 trận
- Rell117 trận52,1%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 47,3% · 886 trận
- Blitzcrank112 trận41,1%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 49,5% · 1.217 trận
- Alistar110 trận45,5%chênh lệch -3,0 điểmSoloQ: 48,2% · 1.254 trận
- Bard101 trận50,5%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,6% · 1.094 trận
- Neeko71 trận59,2%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 48,1% · 297 trận
- Nami64 trận54,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 46,8% · 913 trận
- Yuumi60 trận36,7%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 57,5% · 732 trận
- Pyke41 trận41,5%chênh lệch -8,8 điểmSoloQ: 52,6% · 820 trận
- Janna17 trận—SoloQ: 49,6% · 885 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%28.303 lượt chọn trên 1.927.733cấm 0,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư5,6%2.246 lượt chọn trên 40.028cấm 5,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

