Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
21,9%Hạng 21 trên 173 tướng
Chọn
14,4%được chọn trong 1.036 trên 7.196 trận
Cấm
7,5%265 lượt cấm trên 3.552 trận, so với 0,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,1% từ 46,5% đến 51,6% trên 1.017 trậnSoloQ 50,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,1 phútsoloQ 27,3 phút

Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    1,2%
    7,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 1,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    7,4%
    SoloQ
    0,4%
    Tỉ lệ cấm 7,4% ở nghiệp dư trên 2.247 trận, so với 0,4% ở soloQ trên 169.540 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,1 phút
    SoloQ
    27,3 phút
    Trung vị 29,1 phút ở nghiệp dư, so với 27,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcChinh Phục91% · 8.400
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt100% · 9.212
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngWkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 99% · 287 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)38% · 1.788
38%số trận ở soloQ
  1. Titanic Hydra
  2. Black Cleaver
  3. Death's Dance
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.

  1. Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội
  • Farm rừng
  • Invade

Không phải là

  • Ít solo
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

389+5 so với 383
824+28 so với 796
1.114+58 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Xin Zhaotướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
4,8lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
  • Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Dr. Mundo67,7% · kỳ vọng 56,5% · 31 trận+11,3 điểmSoloQ +4,6
Shen63,3% · kỳ vọng 52,6% · 30 trận+10,7 điểmSoloQ -1,7
Gwen52,6% · kỳ vọng 44,0% · 38 trận+8,7 điểmSoloQ +4,4
Ambessa51,6% · kỳ vọng 48,5% · 62 trận+3,1 điểmSoloQ -0,6
Malphite59,1% · kỳ vọng 56,2% · 44 trận+2,9 điểmSoloQ +0,8
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Trundle52,6% · kỳ vọng 45,5% · 57 trận+7,1 điểmSoloQ -7,8
Wukong51,5% · kỳ vọng 49,4% · 163 trận+2,2 điểmSoloQ -0,5
Nocturne57,6% · kỳ vọng 52,4% · 59 trận+5,3 điểmSoloQ -0,6
Qiyana43,8% · kỳ vọng 38,2% · 32 trận+5,6 điểmSoloQ -3,4
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna51,4% · kỳ vọng 47,9% · 70 trận+3,5 điểmSoloQ +2,2
Hwei51,9% · kỳ vọng 47,3% · 54 trận+4,6 điểmSoloQ -3,7
Viktor49,0% · kỳ vọng 48,8% · 100 trận+0,2 điểmSoloQ +1,1
Sylas47,4% · kỳ vọng 44,1% · 38 trận+3,2 điểmSoloQ +1,7
Locke47,1% · kỳ vọng 43,4% · 34 trận+3,7 điểmSoloQ +2,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune65,6% · kỳ vọng 52,7% · 32 trận+12,9 điểmSoloQ -2,6
Ashe58,8% · kỳ vọng 51,3% · 68 trận+7,5 điểmSoloQ -3,8
Caitlyn51,9% · kỳ vọng 46,6% · 81 trận+5,3 điểmSoloQ +2,7
Lucian53,8% · kỳ vọng 50,4% · 52 trận+3,4 điểmSoloQ -2,9
Xayah51,8% · kỳ vọng 49,0% · 56 trận+2,8 điểmSoloQ +3,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan55,1% · kỳ vọng 46,5% · 69 trận+8,5 điểmSoloQ -0,8
Alistar56,8% · kỳ vọng 47,9% · 37 trận+8,9 điểmSoloQ +1,6
Nautilus48,5% · kỳ vọng 45,7% · 103 trận+2,9 điểmSoloQ +3,1
Bard50,0% · kỳ vọng 42,9% · 42 trận+7,1 điểmSoloQ -2,9
Lulu52,5% · kỳ vọng 51,7% · 101 trận+0,8 điểmSoloQ -5,0

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Ornn51,1% · kỳ vọng 47,9% · 135 trận+3,2 điểmSoloQ +3,4
Renekton57,9% · kỳ vọng 52,2% · 57 trận+5,7 điểmSoloQ +1,5
Malphite48,6% · kỳ vọng 42,0% · 37 trận+6,7 điểmSoloQ +2,0
K'Sante50,0% · kỳ vọng 48,1% · 62 trận+1,9 điểmSoloQ +0,1
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,6% · kỳ vọng 49,3% · 117 trận+6,3 điểmSoloQ +0,2
Ahri55,4% · kỳ vọng 49,5% · 92 trận+5,9 điểmSoloQ +1,0
Orianna52,7% · kỳ vọng 50,2% · 74 trận+2,5 điểmSoloQ +0,7
Sylas56,3% · kỳ vọng 54,0% · 32 trận+2,2 điểmSoloQ 0,0
Ryze51,6% · kỳ vọng 49,5% · 31 trận+2,1 điểmSoloQ -1,0
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Yunara56,3% · kỳ vọng 51,4% · 144 trận+4,8 điểmSoloQ -0,9
Kai'Sa55,3% · kỳ vọng 46,5% · 47 trận+8,8 điểmSoloQ -1,9
Jhin57,1% · kỳ vọng 50,8% · 42 trận+6,4 điểmSoloQ +1,8
Sivir48,9% · kỳ vọng 46,0% · 45 trận+2,9 điểmSoloQ -2,6
Xayah50,0% · kỳ vọng 49,1% · 64 trận+0,9 điểmSoloQ -0,9
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Rakan60,0% · kỳ vọng 51,6% · 55 trận+8,4 điểmSoloQ +0,6
Nautilus59,4% · kỳ vọng 52,5% · 69 trận+6,9 điểmSoloQ -1,7
Karma52,9% · kỳ vọng 47,2% · 87 trận+5,6 điểmSoloQ -1,1
Leona52,1% · kỳ vọng 44,3% · 48 trận+7,8 điểmSoloQ -0,6
Braum51,2% · kỳ vọng 47,5% · 82 trận+3,8 điểmSoloQ +5,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top23 tướng
  • Ornn119 trận
    41,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,0% · 247 trận
  • Sion71 trận
    38,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,5% · 162 trận
  • Ambessa62 trận
    51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 238 trận
  • K'Sante55 trận
    49,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 183 trận
  • Malphite44 trận
    59,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 300 trận
Jungle20 tướng
  • Wukong163 trận
    51,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 419 trận
  • Jarvan IV150 trận
    48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 462 trận
  • Vi96 trận
    43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,9% · 190 trận
  • Nocturne59 trận
    57,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 126 trận
  • Trundle57 trận
    52,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 42,9% · 98 trận
Mid19 tướng
  • Syndra123 trận
    39,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 458 trận
  • Viktor100 trận
    49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 327 trận
  • Ahri85 trận
    48,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 516 trận
  • Orianna70 trận
    51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,6% · 207 trận
  • Hwei54 trận
    51,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,8% · 216 trận
ADC18 tướng
  • Yunara111 trận
    42,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,9% · 714 trận
  • Caitlyn81 trận
    51,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,8% · 476 trận
  • Jinx73 trận
    46,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 534 trận
  • Kai'Sa69 trận
    52,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,3% · 689 trận
  • Ashe68 trận
    58,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,6% · 189 trận
Support17 tướng
  • Nautilus103 trận
    48,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,9% · 508 trận
  • Lulu101 trận
    52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,6% · 643 trận
  • Milio74 trận
    41,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 276 trận
  • Rakan69 trận
    55,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 275 trận
  • Braum67 trận
    49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 338 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+1,2%9.117 lượt chọn trên 752.860cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư7,4%816 lượt chọn trên 11.050cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,3% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 14,2%G1313 trận trên 2.209
  • 15,7%G2348 trận trên 2.211
  • 14,7%G3+104 trận trên 709
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 313 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.