Xin Zhao
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 14,4%được chọn trong 1.036 trên 7.196 trận
- Cấm
- 7,5%265 lượt cấm trên 3.552 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.Teamfight
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,4%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Titanic Hydra, Black Cleaver và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Titanic Hydra
Black Cleaver
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 85% tướng đi rừng.
- Đánh teamfighttop15%55% · tướng đi rừng: 52%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 57 ở lane, 63 ở mid game và 66 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 78% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 57 trên 100 trong số tướng đi rừng389 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 63 trên 100 trong số tướng đi rừng824 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng1.114 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 18 trên 100 trong số tướng đi rừng-220 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng đi rừng-332 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 59 trên 100 trong số tướng đi rừng4,8 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng963 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng55% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 20 trên 100 trong số tướng đi rừng17% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 64 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 66 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng19% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 36 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn119 trận41,2%chênh lệch -9,1 điểmSoloQ: 51,0% · 247 trận
- Sion71 trận38,0%chênh lệch -10,2 điểmSoloQ: 52,5% · 162 trận
- Ambessa62 trận51,6%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 52,1% · 238 trận
- K'Sante55 trận49,1%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 53,0% · 183 trận
- Malphite44 trận59,1%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 49,7% · 300 trận
- Renekton44 trận38,6%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 50,6% · 247 trận
- Gnar42 trận42,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 42,9% · 203 trận
- Gwen38 trận52,6%chênh lệch +8,7 điểmSoloQ: 53,0% · 117 trận
- Camille35 trận45,7%chênh lệch +2,3 điểmSoloQ: 53,0% · 298 trận
- Olaf35 trận40,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 181 trận
- Dr. Mundo31 trận67,7%chênh lệch +11,3 điểmSoloQ: 56,1% · 139 trận
- Shen30 trận63,3%chênh lệch +10,7 điểmSoloQ: 46,7% · 199 trận
- Zaahen26 trận—SoloQ: 46,9% · 175 trận
- Jax25 trận—SoloQ: 54,2% · 249 trận
- Mordekaiser24 trận—SoloQ: 51,4% · 140 trận
- Aatrox21 trận—SoloQ: 48,1% · 208 trận
- Garen19 trận—SoloQ: 46,4% · 252 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 50,7% · 272 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 49,3% · 357 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 45,8% · 275 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 48,3% · 290 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 49,7% · 300 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 51,6% · 213 trận
- Wukong163 trận51,5%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,4% · 419 trận
- Jarvan IV150 trận48,7%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 48,9% · 462 trận
- Vi96 trận43,8%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,9% · 190 trận
- Nocturne59 trận57,6%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 51,6% · 126 trận
- Trundle57 trận52,6%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 42,9% · 98 trận
- Sejuani33 trận42,4%chênh lệch -12,0 điểmSoloQ: 45,1% · 91 trận
- Qiyana32 trận43,8%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 46,2% · 385 trận
- Skarner31 trận38,7%chênh lệch -13,2 điểmSoloQ: 44,4% · 81 trận
- Lee Sin30 trận36,7%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 56,5% · 508 trận
- Pantheon27 trận—SoloQ: 53,3% · 30 trận
- Shyvana25 trận—SoloQ: 49,4% · 172 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 50,9% · 232 trận
- Maokai18 trận—SoloQ: — · 28 trận
- Kha'Zix17 trận—SoloQ: 49,0% · 435 trận
- Sylas16 trận—SoloQ: 47,5% · 339 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 46,8% · 359 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 48,1% · 208 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 44,1% · 227 trận
- Graves7 trận—SoloQ: 53,6% · 267 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 50,9% · 232 trận
- Syndra123 trận39,8%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 458 trận
- Viktor100 trận49,0%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 51,7% · 327 trận
- Ahri85 trận48,2%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 45,5% · 516 trận
- Orianna70 trận51,4%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 54,6% · 207 trận
- Hwei54 trận51,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 45,8% · 216 trận
- Akali39 trận43,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,2% · 301 trận
- Aurora38 trận47,4%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 53,6% · 179 trận
- Sylas38 trận47,4%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 52,1% · 313 trận
- Locke34 trận47,1%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 404 trận
- Ryze28 trận—SoloQ: 55,6% · 126 trận
- Xerath28 trận—SoloQ: 52,7% · 131 trận
- Mel24 trận—SoloQ: 52,7% · 55 trận
- Yone24 trận—SoloQ: 53,3% · 362 trận
- Galio20 trận—SoloQ: 48,0% · 173 trận
- Anivia18 trận—SoloQ: 46,5% · 114 trận
- LeBlanc17 trận—SoloQ: 46,5% · 226 trận
- Yasuo12 trận—SoloQ: 50,3% · 338 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 51,2% · 346 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 52,4% · 271 trận
- Yunara111 trận42,3%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,9% · 714 trận
- Caitlyn81 trận51,9%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 53,8% · 476 trận
- Jinx73 trận46,6%chênh lệch -4,6 điểmSoloQ: 47,6% · 534 trận
- Kai'Sa69 trận52,2%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 55,3% · 689 trận
- Ashe68 trận58,8%chênh lệch +7,5 điểmSoloQ: 46,6% · 189 trận
- Jhin66 trận48,5%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,9% · 758 trận
- Tristana58 trận37,9%chênh lệch -8,1 điểmSoloQ: 47,5% · 518 trận
- Ezreal57 trận52,6%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 55,2% · 411 trận
- Xayah56 trận51,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 51,7% · 259 trận
- Lucian52 trận53,8%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 47,9% · 334 trận
- Sivir48 trận50,0%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 49,3% · 225 trận
- Miss Fortune32 trận65,6%chênh lệch +12,9 điểmSoloQ: 49,5% · 206 trận
- Varus28 trận—SoloQ: 50,0% · 166 trận
- Zeri25 trận—SoloQ: 42,3% · 324 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 45,7% · 328 trận
- Kalista20 trận—SoloQ: 50,2% · 321 trận
- Twitch9 trận—SoloQ: 47,7% · 239 trận
- Draven7 trận—SoloQ: 50,0% · 318 trận
- Nautilus103 trận48,5%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,9% · 508 trận
- Lulu101 trận52,5%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 44,6% · 643 trận
- Milio74 trận41,9%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 49,6% · 276 trận
- Rakan69 trận55,1%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 48,0% · 275 trận
- Braum67 trận49,3%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 52,1% · 338 trận
- Seraphine65 trận44,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 49,8% · 209 trận
- Karma62 trận45,2%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 50,4% · 397 trận
- Leona52 trận53,8%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 53,3% · 364 trận
- Rell50 trận48,0%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 47,5% · 303 trận
- Bard42 trận50,0%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,1% · 349 trận
- Alistar37 trận56,8%chênh lệch +8,9 điểmSoloQ: 49,8% · 333 trận
- Nami36 trận52,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 48,0% · 490 trận
- Thresh34 trận41,2%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 47,7% · 704 trận
- Blitzcrank32 trận25,0%chênh lệch -20,1 điểmSoloQ: 45,1% · 297 trận
- Renata Glasc29 trận—SoloQ: 51,9% · 162 trận
- Janna10 trận—SoloQ: 48,4% · 500 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 53,8% · 277 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%9.117 lượt chọn trên 752.860cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư7,4%816 lượt chọn trên 11.050cấm 7,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp6,9%155 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

