Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · EUW- Chọn
- 8,9%được chọn trong 642 trên 7.203 trận
- Cấm
- 11,6%413 lượt cấm trên 3.558 trận, so với 13,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 7611 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, EUW. SoloQ Cao Thủ+: 376.433 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.SoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,9%
- SoloQ
- 4,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,7 phút
- SoloQ
- 27,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.
- Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn36 trận44,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 52,9% · 1.069 trận
- Sion31 trận25,8%chênh lệch -23,9 điểmSoloQ: 58,3% · 811 trận
- Malphite16 trận—SoloQ: 48,2% · 1.244 trận
- Jax13 trận—SoloQ: 46,6% · 923 trận
- Renekton13 trận—SoloQ: 49,1% · 1.204 trận
- K'Sante12 trận—SoloQ: 48,4% · 552 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 47,2% · 805 trận
- Ambessa10 trận—SoloQ: 54,6% · 672 trận
- Gnar8 trận—SoloQ: 52,7% · 569 trận
- Rumble8 trận—SoloQ: 56,4% · 275 trận
- Mordekaiser7 trận—SoloQ: 57,4% · 472 trận
- Yorick6 trận—SoloQ: 56,6% · 385 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 46,3% · 875 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 50,0% · 490 trận
- Olaf5 trận—SoloQ: 46,4% · 403 trận
- Wukong36 trận61,1%chênh lệch +10,2 điểmSoloQ: 48,6% · 1.145 trận
- Jarvan IV27 trận—SoloQ: 52,9% · 1.266 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 51,1% · 519 trận
- Trundle11 trận—SoloQ: 57,3% · 89 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 51,3% · 837 trận
- Nocturne10 trận—SoloQ: 55,7% · 352 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 48,9% · 317 trận
- Xin Zhao10 trận—SoloQ: 50,7% · 357 trận
- Zac8 trận—SoloQ: 49,4% · 429 trận
- Qiyana7 trận—SoloQ: 47,2% · 1.409 trận
- Shyvana7 trận—SoloQ: 49,5% · 652 trận
- Skarner7 trận—SoloQ: 49,4% · 340 trận
- Viego7 trận—SoloQ: 54,7% · 1.232 trận
- Lee Sin6 trận—SoloQ: 51,8% · 1.466 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 49,5% · 975 trận
- Cho'Gath5 trận—SoloQ: 51,3% · 837 trận
- Syndra26 trận—SoloQ: 48,1% · 1.506 trận
- Viktor24 trận—SoloQ: 52,2% · 1.135 trận
- Ahri22 trận—SoloQ: 48,0% · 1.703 trận
- Orianna18 trận—SoloQ: 51,2% · 561 trận
- Hwei12 trận—SoloQ: 50,1% · 639 trận
- Aurora11 trận—SoloQ: 48,9% · 693 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 52,6% · 1.071 trận
- Locke9 trận—SoloQ: 49,8% · 1.405 trận
- Xerath9 trận—SoloQ: 49,0% · 445 trận
- Cassiopeia8 trận—SoloQ: 47,1% · 310 trận
- LeBlanc8 trận—SoloQ: 48,1% · 912 trận
- Lissandra8 trận—SoloQ: 47,8% · 692 trận
- Vex8 trận—SoloQ: 44,4% · 423 trận
- Annie7 trận—SoloQ: 47,4% · 306 trận
- Anivia6 trận—SoloQ: 51,1% · 407 trận
- Yunara33 trận57,6%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 48,4% · 2.325 trận
- Xayah24 trận—SoloQ: 51,5% · 891 trận
- Caitlyn22 trận—SoloQ: 49,9% · 1.641 trận
- Ezreal19 trận—SoloQ: 53,0% · 1.439 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 49,4% · 2.492 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 49,0% · 1.890 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 47,7% · 1.798 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 50,1% · 2.244 trận
- Ashe13 trận—SoloQ: 53,2% · 707 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 54,1% · 543 trận
- Lucian10 trận—SoloQ: 51,9% · 1.053 trận
- Sivir10 trận—SoloQ: 50,4% · 700 trận
- Zeri8 trận—SoloQ: 52,0% · 984 trận
- Kalista7 trận—SoloQ: 51,1% · 1.028 trận
- Corki6 trận—SoloQ: 48,3% · 321 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 50,7% · 1.153 trận
- Lulu30 trận66,7%chênh lệch +13,5 điểmSoloQ: 49,6% · 2.240 trận
- Nautilus23 trận—SoloQ: 51,9% · 1.668 trận
- Karma19 trận—SoloQ: 53,0% · 1.298 trận
- Rakan18 trận—SoloQ: 49,4% · 860 trận
- Braum17 trận—SoloQ: 49,4% · 1.067 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 52,4% · 964 trận
- Leona15 trận—SoloQ: 49,6% · 1.125 trận
- Bard13 trận—SoloQ: 48,8% · 918 trận
- Seraphine13 trận—SoloQ: 53,9% · 699 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 47,3% · 2.195 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 48,8% · 995 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 48,1% · 981 trận
- Renata Glasc8 trận—SoloQ: 51,7% · 549 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 48,0% · 1.037 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 49,6% · 1.710 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,0%29.833 lượt chọn trên 752.856cấm 13,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,9%208 lượt chọn trên 11.050cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

