Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 12,1%được chọn trong 3.425 trên 28.264 trận
- Cấm
- 16,9%3.861 lượt cấm trên 22.847 trận, so với 15,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhépBuild
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,8 điểm59 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
6 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,0%
- SoloQ
- 50,0%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,2%
- SoloQ
- 4,1%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 17,2%
- SoloQ
- 15,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 27 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 50%
- BuildBlade of The Ruined King, Immortal Shieldbow, Infinity Edge thay cho Immortal Shieldbow, Infinity Edge, Death's Dance
- Nghiệp dư
- 41%
- SoloQ
- 39%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Immortal Shieldbow, Infinity Edge và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Olaf ở nghiệp dư: +14,8 điểm trên 59 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax102 trận55,9%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,4% · 3.418 trận
- Renekton93 trận58,1%chênh lệch +6,7 điểmSoloQ: 49,7% · 2.887 trận
- K'Sante90 trận46,7%chênh lệch -8,5 điểmSoloQ: 51,3% · 2.239 trận
- Ornn82 trận54,9%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 50,8% · 1.418 trận
- Sion73 trận50,7%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 52,5% · 979 trận
- Ambessa69 trận42,0%chênh lệch -10,4 điểmSoloQ: 51,7% · 2.210 trận
- Malphite65 trận49,2%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 48,3% · 2.855 trận
- Aatrox64 trận57,8%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,0% · 2.136 trận
- Olaf59 trận64,4%chênh lệch +14,8 điểmSoloQ: 47,6% · 1.581 trận
- Dr. Mundo56 trận41,1%chênh lệch -15,3 điểmSoloQ: 52,3% · 986 trận
- Gnar56 trận50,0%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 48,5% · 1.618 trận
- Shen55 trận41,8%chênh lệch -14,0 điểmSoloQ: 46,4% · 1.421 trận
- Mordekaiser51 trận56,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,9% · 1.200 trận
- Zaahen51 trận56,9%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 51,2% · 1.463 trận
- Nasus50 trận54,0%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,9% · 1.385 trận
- Camille47 trận53,2%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,2% · 2.239 trận
- Fiora23 trận—SoloQ: 48,7% · 2.551 trận
- Jayce23 trận—SoloQ: 50,1% · 3.385 trận
- Gangplank21 trận—SoloQ: 49,9% · 2.364 trận
- Garen21 trận—SoloQ: 50,2% · 1.931 trận
- Irelia17 trận—SoloQ: 49,4% · 2.261 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,8% · 2.358 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 49,8% · 2.358 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 47,7% · 1.790 trận
- Yasuo9 trận—SoloQ: 50,1% · 1.651 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 47,7% · 1.790 trận
- Darius7 trận—SoloQ: 49,8% · 2.358 trận
- Jayce6 trận—SoloQ: 50,1% · 3.385 trận
- Malphite6 trận—SoloQ: 48,3% · 2.855 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 47,7% · 1.790 trận
- Wukong187 trận51,3%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,4% · 2.631 trận
- Jarvan IV140 trận61,4%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 50,3% · 3.074 trận
- Lee Sin133 trận44,4%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 49,9% · 6.494 trận
- Vi106 trận50,9%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 1.641 trận
- Sylas94 trận57,4%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 49,4% · 3.165 trận
- Xin Zhao80 trận50,0%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,7% · 1.206 trận
- Nocturne57 trận52,6%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 53,2% · 976 trận
- Viego57 trận63,2%chênh lệch +9,1 điểmSoloQ: 51,9% · 2.961 trận
- Lillia54 trận46,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.936 trận
- Qiyana45 trận48,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 48,0% · 3.675 trận
- Sejuani42 trận61,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 46,1% · 603 trận
- Cho'Gath39 trận56,4%chênh lệch +4,7 điểmSoloQ: 50,7% · 1.968 trận
- Skarner35 trận51,4%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,1% · 625 trận
- Naafiri31 trận54,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 58,0% · 1.263 trận
- Pantheon31 trận67,7%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 53,0% · 315 trận
- Nidalee30 trận63,3%chênh lệch +11,7 điểmSoloQ: 44,5% · 2.027 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 51,1% · 3.220 trận
- Kha'Zix28 trận—SoloQ: 49,9% · 3.290 trận
- Hecarim19 trận—SoloQ: 50,9% · 3.123 trận
- Talon17 trận—SoloQ: 48,9% · 2.937 trận
- Kayn16 trận—SoloQ: 51,8% · 1.851 trận
- Ekko13 trận—SoloQ: 46,0% · 1.788 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 50,7% · 1.968 trận
- Viktor154 trận51,3%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 52,2% · 4.182 trận
- Ahri111 trận52,3%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 3.521 trận
- Akali100 trận50,0%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,4% · 3.641 trận
- Orianna88 trận58,0%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 50,1% · 1.556 trận
- Syndra82 trận50,0%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 3.343 trận
- Sylas66 trận51,5%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 52,6% · 3.253 trận
- Aurora64 trận53,1%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,9% · 1.743 trận
- Hwei60 trận45,0%chênh lệch -6,7 điểmSoloQ: 49,0% · 1.593 trận
- LeBlanc56 trận55,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 45,4% · 1.928 trận
- Galio53 trận60,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.174 trận
- Ryze47 trận48,9%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 54,5% · 1.106 trận
- Lissandra46 trận58,7%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,9% · 1.804 trận
- Vex45 trận57,8%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 43,4% · 1.198 trận
- Anivia39 trận51,3%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.157 trận
- Yasuo39 trận64,1%chênh lệch +10,8 điểmSoloQ: 51,5% · 4.053 trận
- Galio36 trận52,8%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 49,5% · 2.174 trận
- Locke34 trận61,8%chênh lệch +8,6 điểmSoloQ: 53,9% · 3.606 trận
- Twisted Fate32 trận59,4%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 46,0% · 2.672 trận
- Zed21 trận—SoloQ: 50,4% · 2.650 trận
- Ekko12 trận—SoloQ: 51,7% · 2.177 trận
- Kassadin11 trận—SoloQ: 50,4% · 1.872 trận
- Yunara186 trận45,2%chênh lệch -5,8 điểmSoloQ: 48,4% · 5.998 trận
- Caitlyn157 trận44,6%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,2% · 4.232 trận
- Kai'Sa126 trận57,9%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,2% · 6.856 trận
- Jhin119 trận60,5%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 50,5% · 8.006 trận
- Ezreal114 trận62,3%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 55,0% · 4.467 trận
- Xayah109 trận55,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 48,3% · 2.526 trận
- Jinx108 trận55,6%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 49,2% · 5.328 trận
- Lucian80 trận48,8%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,2% · 3.094 trận
- Ashe77 trận50,6%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.736 trận
- Tristana76 trận52,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 47,3% · 4.410 trận
- Sivir72 trận51,4%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 51,8% · 1.660 trận
- Zeri66 trận51,5%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 48,8% · 2.649 trận
- Miss Fortune65 trận58,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 52,4% · 1.724 trận
- Aphelios61 trận50,8%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 50,2% · 4.165 trận
- Varus49 trận51,0%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 52,2% · 1.251 trận
- Kalista46 trận47,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,0% · 2.295 trận
- Draven14 trận—SoloQ: 48,5% · 2.115 trận
- Nautilus190 trận56,8%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 50,6% · 4.913 trận
- Lulu158 trận51,9%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 47,2% · 5.619 trận
- Braum122 trận45,1%chênh lệch -6,5 điểmSoloQ: 49,9% · 2.560 trận
- Leona116 trận62,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 49,7% · 3.350 trận
- Seraphine103 trận60,2%chênh lệch +8,0 điểmSoloQ: 50,9% · 1.797 trận
- Rakan97 trận52,6%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,8% · 2.277 trận
- Milio90 trận48,9%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 51,9% · 2.060 trận
- Rell81 trận43,2%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 48,9% · 2.696 trận
- Karma74 trận50,0%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 51,1% · 3.231 trận
- Thresh72 trận52,8%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 47,6% · 6.108 trận
- Blitzcrank71 trận49,3%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 47,8% · 3.333 trận
- Yuumi59 trận50,8%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 55,4% · 2.148 trận
- Alistar55 trận63,6%chênh lệch +12,0 điểmSoloQ: 47,7% · 3.145 trận
- Bard51 trận60,8%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 50,7% · 2.978 trận
- Neeko47 trận59,6%chênh lệch +8,5 điểmSoloQ: 49,8% · 761 trận
- Pyke24 trận—SoloQ: 48,5% · 2.332 trận
- Nami14 trận—SoloQ: 51,4% · 2.946 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 47,8% · 2.957 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 48,5% · 2.179 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,1%79.939 lượt chọn trên 1.927.732cấm 15,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,2%1.270 lượt chọn trên 40.028cấm 17,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

