Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,8%được chọn trong 2.494 trên 18.136 trận
- Cấm
- 18,1%3.115 lượt cấm trên 17.175 trận, so với 13,7% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.+16,4 điểm84 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,4%
- SoloQ
- 49,3%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 4,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,1%
- SoloQ
- 13,7%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 48%
- SoloQ
- 50%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax77 trận53,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.676 trận
- Renekton64 trận50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.011 trận
- K'Sante62 trận48,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.272 trận
- Aatrox55 trận58,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,7% · 804 trận
- Ambessa50 trận46,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 951 trận
- Sion49 trận55,1%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 50,2% · 305 trận
- Nasus45 trận51,1%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 44,3% · 524 trận
- Dr. Mundo43 trận39,5%chênh lệch -16,0 điểmSoloQ: 49,7% · 326 trận
- Malphite43 trận46,5%chênh lệch -5,2 điểmSoloQ: 48,5% · 881 trận
- Olaf39 trận64,1%chênh lệch +12,6 điểmSoloQ: 45,5% · 772 trận
- Ornn38 trận52,6%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 54,1% · 194 trận
- Shen37 trận40,5%chênh lệch -13,6 điểmSoloQ: 45,8% · 306 trận
- Zaahen37 trận62,2%chênh lệch +10,1 điểmSoloQ: 52,2% · 452 trận
- Gnar36 trận50,0%chênh lệch -4,5 điểmSoloQ: 46,3% · 639 trận
- Mordekaiser35 trận57,1%chênh lệch +4,8 điểmSoloQ: 51,4% · 327 trận
- Camille29 trận—SoloQ: 48,2% · 680 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,1% · 1.096 trận
- Fiora19 trận—SoloQ: 51,2% · 977 trận
- Jayce19 trận—SoloQ: 50,5% · 1.863 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 48,5% · 1.036 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,6% · 609 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 49,6% · 609 trận
- Pantheon9 trận—SoloQ: 45,5% · 844 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,5% · 844 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,5% · 844 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,5% · 1.863 trận
- Lee Sin117 trận43,6%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,2% · 3.931 trận
- Wukong108 trận51,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,1% · 663 trận
- Jarvan IV81 trận61,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.024 trận
- Sylas79 trận58,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.452 trận
- Vi78 trận51,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 857 trận
- Xin Zhao51 trận47,1%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 52,1% · 587 trận
- Lillia46 trận52,2%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 49,4% · 633 trận
- Viego46 trận71,7%chênh lệch +18,0 điểmSoloQ: 52,8% · 1.036 trận
- Nocturne38 trận55,3%chênh lệch -0,8 điểmSoloQ: 55,8% · 319 trận
- Qiyana33 trận48,5%chênh lệch -6,1 điểmSoloQ: 47,4% · 1.605 trận
- Jayce30 trận50,0%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 53,1% · 663 trận
- Graves28 trận—SoloQ: 49,0% · 1.221 trận
- Nidalee28 trận—SoloQ: 42,9% · 1.302 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 53,5% · 516 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 58,0% · 643 trận
- Elise21 trận—SoloQ: 43,2% · 644 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 48,0% · 884 trận
- Hecarim16 trận—SoloQ: 50,9% · 1.144 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 58,0% · 643 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 47,2% · 1.059 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 58,0% · 643 trận
- Viktor96 trận49,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.022 trận
- Akali83 trận54,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.736 trận
- Ahri63 trận54,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,7% · 923 trận
- Sylas56 trận55,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.536 trận
- Orianna54 trận63,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,6% · 693 trận
- Galio46 trận60,9%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 46,7% · 1.091 trận
- Aurora45 trận48,9%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 46,2% · 663 trận
- LeBlanc45 trận51,1%chênh lệch -2,4 điểmSoloQ: 44,0% · 684 trận
- Syndra43 trận53,5%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 46,5% · 1.087 trận
- Vex39 trận56,4%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 43,2% · 491 trận
- Hwei34 trận35,3%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 46,9% · 580 trận
- Lissandra34 trận55,9%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 46,8% · 770 trận
- Ryze30 trận43,3%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 53,1% · 520 trận
- Twisted Fate29 trận—SoloQ: 45,5% · 1.505 trận
- Anivia28 trận—SoloQ: 46,8% · 447 trận
- Galio28 trận—SoloQ: 46,7% · 1.091 trận
- Yasuo27 trận—SoloQ: 52,6% · 1.370 trận
- Locke21 trận—SoloQ: 52,5% · 1.218 trận
- Zed19 trận—SoloQ: 49,5% · 824 trận
- Zoe11 trận—SoloQ: 47,1% · 696 trận
- Yunara133 trận47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.278 trận
- Caitlyn105 trận41,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.593 trận
- Kai'Sa96 trận55,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.247 trận
- Jhin93 trận63,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.471 trận
- Ezreal82 trận61,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.971 trận
- Jinx75 trận52,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.870 trận
- Xayah74 trận52,7%chênh lệch +0,8 điểmSoloQ: 46,5% · 1.159 trận
- Lucian67 trận50,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 50,6% · 1.276 trận
- Zeri56 trận55,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 46,6% · 1.075 trận
- Aphelios55 trận49,1%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 50,1% · 2.332 trận
- Miss Fortune47 trận55,3%chênh lệch +2,1 điểmSoloQ: 50,8% · 669 trận
- Tristana45 trận57,8%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 47,8% · 1.630 trận
- Ashe43 trận46,5%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 57,0% · 507 trận
- Sivir43 trận53,5%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 50,4% · 516 trận
- Varus33 trận57,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 50,8% · 415 trận
- Kalista30 trận56,7%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 45,8% · 932 trận
- Nautilus138 trận55,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.112 trận
- Lulu112 trận54,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 2.354 trận
- Leona84 trận69,0%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.262 trận
- Braum78 trận35,9%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 48,6% · 912 trận
- Seraphine67 trận59,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,2% · 500 trận
- Rakan64 trận54,7%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,6% · 931 trận
- Milio63 trận46,0%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 51,5% · 534 trận
- Blitzcrank62 trận51,6%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 47,3% · 1.494 trận
- Thresh60 trận51,7%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 47,1% · 2.526 trận
- Yuumi48 trận50,0%chênh lệch -1,7 điểmSoloQ: 54,8% · 861 trận
- Rell46 trận37,0%chênh lệch -12,2 điểmSoloQ: 48,0% · 1.096 trận
- Karma43 trận51,2%chênh lệch -4,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.187 trận
- Bard37 trận59,5%chênh lệch +7,3 điểmSoloQ: 50,4% · 1.399 trận
- Neeko36 trận58,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 51,0% · 390 trận
- Alistar32 trận71,9%chênh lệch +19,7 điểmSoloQ: 45,6% · 1.367 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 50,4% · 927 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 54,0% · 580 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 51,6% · 556 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,3%29.622 lượt chọn trên 682.027cấm 13,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%860 lượt chọn trên 24.310cấm 18,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

