Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
31,9%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
13,8%được chọn trong 2.494 trên 18.136 trận
Cấm
18,1%3.115 lượt cấm trên 17.175 trận, so với 13,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,4% từ 51,1% đến 55,7% trên 1.267 trậnSoloQ 49,3%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,8 phútsoloQ 25,9 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    53,4%
    SoloQ
    49,3%
    Tỉ lệ thắng 53,4% ở nghiệp dư trên 1.267 trận, so với 49,3% ở soloQ trên 29.840 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,5%
    SoloQ
    4,3%
    3,5% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,3% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,1%
    SoloQ
    13,7%
    Tỉ lệ cấm 18,1% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 13,7% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,8 phút
    SoloQ
    25,9 phút
    Trung vị 28,8 phút ở nghiệp dư, so với 25,9 phút ở soloQ.
  • PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
    Nghiệp dư
    48%
    SoloQ
    50%
    Được dùng trong 48% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Kiệt Sức + Tốc Biến (50%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người77% · 22.923
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến50% · 14.787
≠ Nghiệp dư: Tốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến. 48% · 1.465 trận
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 218 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)36% · 4.042
36%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Immortal Shieldbow
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.

  1. Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
  2. Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
  3. Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Map pressure
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

559+31 so với 528
977+78 so với 899
1.172-6 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +16,4 điểm trên 84 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Olaf64,1% · kỳ vọng 51,5% · 39 trận+12,6 điểmSoloQ -1,7
Zaahen62,2% · kỳ vọng 52,1% · 37 trận+10,1 điểmSoloQ +3,8
Aatrox58,2% · kỳ vọng 53,1% · 55 trận+5,1 điểmSoloQ +1,2
Jax53,2% · kỳ vọng 52,6% · 77 trận+0,7 điểmSoloQ +0,5
Mordekaiser57,1% · kỳ vọng 52,3% · 35 trận+4,8 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Viego71,7% · kỳ vọng 53,7% · 46 trận+18,0 điểmSoloQ +1,4
Jarvan IV61,7% · kỳ vọng 55,3% · 81 trận+6,5 điểmSoloQ -3,1
Sylas58,2% · kỳ vọng 52,8% · 79 trận+5,4 điểmSoloQ -0,8
Wukong51,9% · kỳ vọng 49,0% · 108 trận+2,9 điểmSoloQ +2,4
Lillia52,2% · kỳ vọng 50,4% · 46 trận+1,8 điểmSoloQ +1,0
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Orianna63,0% · kỳ vọng 57,2% · 54 trận+5,8 điểmSoloQ -1,8
Ahri54,0% · kỳ vọng 50,8% · 63 trận+3,2 điểmSoloQ -3,0
Vex56,4% · kỳ vọng 51,4% · 39 trận+5,0 điểmSoloQ -4,1
Galio60,9% · kỳ vọng 58,8% · 46 trận+2,1 điểmSoloQ -3,5
Syndra53,5% · kỳ vọng 53,1% · 43 trận+0,4 điểmSoloQ -2,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin63,4% · kỳ vọng 57,5% · 93 trận+6,0 điểmSoloQ +0,4
Zeri55,4% · kỳ vọng 49,6% · 56 trận+5,7 điểmSoloQ -0,8
Kai'Sa55,2% · kỳ vọng 52,8% · 96 trận+2,4 điểmSoloQ +0,6
Ezreal61,0% · kỳ vọng 58,0% · 82 trận+2,9 điểmSoloQ +0,7
Jinx52,0% · kỳ vọng 49,3% · 75 trận+2,7 điểmSoloQ -1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona69,0% · kỳ vọng 52,6% · 84 trận+16,4 điểmSoloQ +2,7
Alistar71,9% · kỳ vọng 52,1% · 32 trận+19,7 điểmSoloQ -0,7
Seraphine59,7% · kỳ vọng 52,3% · 67 trận+7,4 điểmSoloQ -0,3
Bard59,5% · kỳ vọng 52,2% · 37 trận+7,3 điểmSoloQ +0,9
Nautilus55,8% · kỳ vọng 54,9% · 138 trận+0,9 điểmSoloQ +0,3

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble68,4% · kỳ vọng 54,4% · 38 trận+14,1 điểmSoloQ -0,6
K'Sante60,0% · kỳ vọng 51,2% · 60 trận+8,8 điểmSoloQ +2,0
Jax64,7% · kỳ vọng 54,3% · 34 trận+10,4 điểmSoloQ +3,0
Mordekaiser59,3% · kỳ vọng 54,6% · 81 trận+4,7 điểmSoloQ +0,9
Malphite58,3% · kỳ vọng 55,1% · 72 trận+3,2 điểmSoloQ +0,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV70,2% · kỳ vọng 51,6% · 47 trận+18,6 điểmSoloQ -0,3
Cho'Gath64,6% · kỳ vọng 54,9% · 48 trận+9,6 điểmSoloQ -0,3
Lee Sin53,4% · kỳ vọng 52,1% · 103 trận+1,3 điểmSoloQ 0,0
Sejuani53,8% · kỳ vọng 53,6% · 106 trận+0,2 điểmSoloQ +0,3
Ekko58,1% · kỳ vọng 52,6% · 31 trận+5,5 điểmSoloQ -1,1
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Miss Fortune69,8% · kỳ vọng 53,6% · 43 trận+16,1 điểmSoloQ +1,1
Ashe68,2% · kỳ vọng 56,1% · 66 trận+12,1 điểmSoloQ -2,0
Xayah65,1% · kỳ vọng 55,0% · 63 trận+10,1 điểmSoloQ -2,7
Sivir64,9% · kỳ vọng 53,7% · 37 trận+11,2 điểmSoloQ +2,0
Caitlyn58,4% · kỳ vọng 55,8% · 101 trận+2,6 điểmSoloQ -0,8
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Bard71,4% · kỳ vọng 54,7% · 42 trận+16,7 điểmSoloQ -0,3
Thresh63,2% · kỳ vọng 54,9% · 76 trận+8,2 điểmSoloQ -0,5
Rell65,2% · kỳ vọng 57,6% · 46 trận+7,6 điểmSoloQ +2,5
Nautilus54,2% · kỳ vọng 51,9% · 120 trận+2,2 điểmSoloQ +0,1
Karma55,4% · kỳ vọng 51,6% · 56 trận+3,8 điểmSoloQ -1,9

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top26 tướng
  • Jax77 trận
    53,2%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.676 trận
  • Renekton64 trận
    50,0%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.011 trận
  • K'Sante62 trận
    48,4%chênh lệch -7,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.272 trận
  • Aatrox55 trận
    58,2%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 51,7% · 804 trận
  • Ambessa50 trận
    46,0%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 50,8% · 951 trận
Jungle21 tướng
  • Lee Sin117 trận
    43,6%chênh lệch -11,2 điểmSoloQ: 49,2% · 3.931 trận
  • Wukong108 trận
    51,9%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,1% · 663 trận
  • Jarvan IV81 trận
    61,7%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 48,4% · 1.024 trận
  • Sylas79 trận
    58,2%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.452 trận
  • Vi78 trận
    51,3%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 52,7% · 857 trận
Mid20 tướng
  • Viktor96 trận
    49,0%chênh lệch -4,2 điểmSoloQ: 53,2% · 2.022 trận
  • Akali83 trận
    54,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 49,5% · 1.736 trận
  • Ahri63 trận
    54,0%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 45,7% · 923 trận
  • Sylas56 trận
    55,4%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 54,7% · 1.536 trận
  • Orianna54 trận
    63,0%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 48,6% · 693 trận
ADC16 tướng
  • Yunara133 trận
    47,4%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 47,9% · 2.278 trận
  • Caitlyn105 trận
    41,9%chênh lệch -9,2 điểmSoloQ: 51,0% · 1.593 trận
  • Kai'Sa96 trận
    55,2%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 49,6% · 3.247 trận
  • Jhin93 trận
    63,4%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 50,1% · 3.471 trận
  • Ezreal82 trận
    61,0%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,8% · 1.971 trận
Support18 tướng
  • Nautilus138 trận
    55,8%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 50,2% · 2.112 trận
  • Lulu112 trận
    54,5%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,5% · 2.354 trận
  • Leona84 trận
    69,0%chênh lệch +16,4 điểmSoloQ: 50,1% · 1.262 trận
  • Braum78 trận
    35,9%chênh lệch -15,1 điểmSoloQ: 48,6% · 912 trận
  • Seraphine67 trận
    59,7%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 50,2% · 500 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,3%29.622 lượt chọn trên 682.027cấm 13,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,5%860 lượt chọn trên 24.310cấm 18,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

30,4% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 6,7%G1282 trận trên 4.183
  • 6,8%G2285 trận trên 4.185
  • 7,8%G3+141 trận trên 1.808
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 282 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.