Yone
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · KR- Chọn
- 13,7%được chọn trong 2.570 trên 18.786 trận
- Cấm
- 18,2%3.240 lượt cấm trên 17.778 trận, so với 13,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.FrontlineSoloDamagePokeSplit-push
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.+15,1 điểm89 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
5 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 53,8%
- SoloQ
- 49,2%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 3,5%
- SoloQ
- 4,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 18,2%
- SoloQ
- 13,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,8 phút
- SoloQ
- 25,9 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Kiệt Sức + Tốc Biến
- Nghiệp dư
- 48%
- SoloQ
- 50%
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Immortal Shieldbow
Infinity Edge
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 93% tướng đường giữa.
- Hạ gục trong solotop7%29% · tướng đường giữa: 23%
- Damage của độitop12%25% · tướng đường giữa: 21%
- Chống chịu sát thươngtop14%960 · tướng đường giữa: 489
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Solo
- Damage
- Poke
- Split-push
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Ít teamfight
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 63 ở lane, 81 ở mid game và 47 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 81% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 63 trên 100 trong số tướng đường giữa559 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa977 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa1.172 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường giữa+204 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường giữa+447 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa3,5 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa960 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 10 trên 100 trong số tướng đường giữa50% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa29% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 48 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường giữa0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Leona ở nghiệp dư: +15,1 điểm trên 89 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Jax79 trận54,4%chênh lệch +1,4 điểmSoloQ: 49,6% · 1.711 trận
- Renekton67 trận50,7%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 49,3% · 1.036 trận
- K'Sante65 trận50,8%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,3% · 1.313 trận
- Aatrox59 trận59,3%chênh lệch +6,5 điểmSoloQ: 51,3% · 803 trận
- Ambessa56 trận44,6%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,1% · 964 trận
- Sion51 trận52,9%chênh lệch -1,0 điểmSoloQ: 50,8% · 319 trận
- Nasus47 trận51,1%chênh lệch -0,9 điểmSoloQ: 44,4% · 523 trận
- Dr. Mundo43 trận39,5%chênh lệch -16,6 điểmSoloQ: 48,6% · 329 trận
- Malphite43 trận46,5%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 48,1% · 904 trận
- Olaf41 trận65,9%chênh lệch +14,2 điểmSoloQ: 46,0% · 800 trận
- Zaahen40 trận62,5%chênh lệch +9,7 điểmSoloQ: 52,2% · 458 trận
- Shen39 trận46,2%chênh lệch -8,9 điểmSoloQ: 46,3% · 313 trận
- Gnar37 trận51,4%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 46,2% · 653 trận
- Mordekaiser36 trận55,6%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 51,1% · 321 trận
- Ornn36 trận52,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 53,4% · 193 trận
- Camille31 trận54,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 48,8% · 684 trận
- Jayce22 trận—SoloQ: 50,6% · 1.932 trận
- Fiora20 trận—SoloQ: 51,2% · 1.001 trận
- Gangplank20 trận—SoloQ: 48,2% · 1.124 trận
- Irelia13 trận—SoloQ: 48,3% · 1.065 trận
- Darius10 trận—SoloQ: 50,1% · 637 trận
- Pantheon10 trận—SoloQ: 45,0% · 868 trận
- Darius9 trận—SoloQ: 50,1% · 637 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 45,0% · 868 trận
- Pantheon6 trận—SoloQ: 45,0% · 868 trận
- Jayce5 trận—SoloQ: 50,6% · 1.932 trận
- Lee Sin124 trận42,7%chênh lệch -12,1 điểmSoloQ: 49,3% · 3.991 trận
- Wukong108 trận51,9%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 51,6% · 675 trận
- Jarvan IV84 trận61,9%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 48,8% · 1.063 trận
- Sylas82 trận59,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.458 trận
- Vi80 trận51,2%chênh lệch -2,5 điểmSoloQ: 51,4% · 878 trận
- Xin Zhao58 trận46,6%chênh lệch -6,2 điểmSoloQ: 52,7% · 611 trận
- Lillia50 trận52,0%chênh lệch +1,1 điểmSoloQ: 49,0% · 637 trận
- Viego49 trận71,4%chênh lệch +17,3 điểmSoloQ: 52,4% · 1.047 trận
- Nocturne40 trận55,0%chênh lệch -1,2 điểmSoloQ: 55,3% · 329 trận
- Qiyana33 trận51,5%chênh lệch -3,8 điểmSoloQ: 47,2% · 1.637 trận
- Graves29 trận—SoloQ: 48,8% · 1.228 trận
- Jayce29 trận—SoloQ: 53,2% · 679 trận
- Nidalee29 trận—SoloQ: 43,3% · 1.309 trận
- Cho'Gath27 trận—SoloQ: 54,2% · 524 trận
- Naafiri24 trận—SoloQ: 57,9% · 643 trận
- Elise22 trận—SoloQ: 43,4% · 652 trận
- Kha'Zix20 trận—SoloQ: 48,7% · 893 trận
- Hecarim17 trận—SoloQ: 50,8% · 1.196 trận
- Naafiri15 trận—SoloQ: 57,9% · 643 trận
- Talon14 trận—SoloQ: 46,6% · 1.065 trận
- Naafiri13 trận—SoloQ: 57,9% · 643 trận
- Viktor97 trận48,5%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 52,7% · 1.997 trận
- Akali87 trận56,3%chênh lệch +1,7 điểmSoloQ: 49,5% · 1.783 trận
- Ahri64 trận54,7%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 45,3% · 942 trận
- Sylas59 trận54,2%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 54,7% · 1.560 trận
- Orianna57 trận61,4%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 48,4% · 727 trận
- Galio49 trận59,2%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 47,0% · 1.098 trận
- Aurora47 trận48,9%chênh lệch -5,7 điểmSoloQ: 46,5% · 664 trận
- LeBlanc47 trận53,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 43,1% · 701 trận
- Syndra45 trận53,3%chênh lệch +0,2 điểmSoloQ: 46,6% · 1.134 trận
- Vex42 trận52,4%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 42,5% · 503 trận
- Hwei35 trận37,1%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 47,2% · 585 trận
- Lissandra34 trận58,8%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 46,2% · 772 trận
- Ryze31 trận45,2%chênh lệch -11,1 điểmSoloQ: 52,7% · 529 trận
- Anivia29 trận—SoloQ: 47,6% · 454 trận
- Galio29 trận—SoloQ: 47,0% · 1.098 trận
- Twisted Fate28 trận—SoloQ: 45,8% · 1.541 trận
- Yasuo28 trận—SoloQ: 51,9% · 1.393 trận
- Locke23 trận—SoloQ: 52,0% · 1.250 trận
- Zed20 trận—SoloQ: 49,9% · 845 trận
- Zoe11 trận—SoloQ: 47,3% · 706 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 47,0% · 1.098 trận
- Yunara135 trận48,1%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 47,8% · 2.271 trận
- Caitlyn104 trận42,3%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 50,7% · 1.597 trận
- Jhin100 trận64,0%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,7% · 3.569 trận
- Kai'Sa99 trận54,5%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 49,6% · 3.326 trận
- Ezreal83 trận61,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 53,3% · 1.998 trận
- Jinx82 trận53,7%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 45,8% · 1.889 trận
- Xayah81 trận54,3%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 47,1% · 1.213 trận
- Lucian68 trận51,5%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,2% · 1.301 trận
- Aphelios58 trận50,0%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 50,6% · 2.364 trận
- Zeri58 trận55,2%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 47,4% · 1.115 trận
- Miss Fortune48 trận54,2%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 51,3% · 684 trận
- Tristana47 trận57,4%chênh lệch +2,2 điểmSoloQ: 48,2% · 1.630 trận
- Ashe44 trận47,7%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 56,1% · 508 trận
- Sivir43 trận53,5%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 50,6% · 530 trận
- Varus35 trận54,3%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 51,0% · 441 trận
- Kalista31 trận54,8%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,5% · 976 trận
- Corki20 trận—SoloQ: 47,3% · 510 trận
- Nautilus145 trận55,2%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 50,2% · 2.144 trận
- Lulu114 trận54,4%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 46,7% · 2.379 trận
- Leona89 trận68,5%chênh lệch +15,1 điểmSoloQ: 49,6% · 1.295 trận
- Braum82 trận36,6%chênh lệch -14,8 điểmSoloQ: 49,0% · 921 trận
- Rakan69 trận56,5%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 44,9% · 969 trận
- Seraphine67 trận59,7%chênh lệch +7,0 điểmSoloQ: 49,8% · 506 trận
- Thresh67 trận50,7%chênh lệch -1,5 điểmSoloQ: 47,0% · 2.570 trận
- Milio65 trận47,7%chênh lệch -7,5 điểmSoloQ: 51,9% · 543 trận
- Blitzcrank63 trận50,8%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 47,3% · 1.531 trận
- Rell49 trận38,8%chênh lệch -10,8 điểmSoloQ: 48,3% · 1.119 trận
- Yuumi48 trận50,0%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 55,5% · 863 trận
- Karma44 trận52,3%chênh lệch -3,1 điểmSoloQ: 50,0% · 1.210 trận
- Bard36 trận58,3%chênh lệch +5,8 điểmSoloQ: 50,2% · 1.414 trận
- Neeko36 trận58,3%chênh lệch +6,1 điểmSoloQ: 51,4% · 393 trận
- Alistar34 trận70,6%chênh lệch +18,1 điểmSoloQ: 45,2% · 1.419 trận
- Pyke20 trận—SoloQ: 50,3% · 940 trận
- Pantheon13 trận—SoloQ: 53,6% · 597 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 51,6% · 558 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+4,4%30.415 lượt chọn trên 697.005cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư3,5%915 lượt chọn trên 25.798cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp2,3%52 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

