Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
32,0%Hạng 7 trên 173 tướng
Chọn
13,7%được chọn trong 2.554 trên 18.647 trận
Cấm
18,3%3.226 lượt cấm trên 17.655 trận, so với 13,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top50,2% từ 47,9% đến 52,6% trên 1.208 trậnSoloQ 49,1%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,3 phútsoloQ 26,3 phút

Nghiệp dư: 18750 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 348.503 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    3,3%
    SoloQ
    4,7%
    3,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 4,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    18,2%
    SoloQ
    13,4%
    Tỉ lệ cấm 18,2% ở nghiệp dư trên 12.177 trận, so với 13,4% ở soloQ trên 162.170 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,3 phút
    SoloQ
    26,3 phút
    Trung vị 29,3 phút ở nghiệp dư, so với 26,3 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Immortal Shieldbow và Infinity Edge: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcNhịp Độ Chết Người97% · 31.552
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợKiệt Sức + Tốc Biến69% · 22.326
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 240 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)43% · 5.315
43%số trận ở soloQ
  1. Blade of The Ruined King
  2. Immortal Shieldbow
  3. Infinity Edge
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 97% tướng đường trên.

  1. Damage của độitop3%26% · tướng đường trên: 20%
  2. Hạ gục trong solotop4%35% · tướng đường trên: 28%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage
  • Poke
  • Split-push

Giống các tướng đường trên khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở late game
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít teamfight

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 60 ở lane, 82 ở mid game và 73 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

621+22 so với 599
954+86 so với 868
1.149+69 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Yonetướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 90% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên621 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường trên1.149 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên+509 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng đường trên+766 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường trên1.006 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 96 trên 100 trong số tướng đường trên35% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 25 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên26% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Yorick ở nghiệp dư: +18,6 điểm trên 36 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Yorick66,7% · kỳ vọng 48,1% · 36 trận+18,6 điểmSoloQ +6,7
K'Sante62,7% · kỳ vọng 52,7% · 83 trận+9,9 điểmSoloQ +0,5
Jax56,9% · kỳ vọng 49,8% · 51 trận+7,1 điểmSoloQ -3,3
Shen59,5% · kỳ vọng 51,6% · 37 trận+7,8 điểmSoloQ -0,1
Ambessa55,6% · kỳ vọng 50,5% · 45 trận+5,0 điểmSoloQ +1,2
Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Lee Sin55,0% · kỳ vọng 51,5% · 140 trận+3,5 điểmSoloQ -0,6
Xin Zhao55,8% · kỳ vọng 49,4% · 52 trận+6,4 điểmSoloQ +1,8
Jarvan IV55,3% · kỳ vọng 52,5% · 94 trận+2,8 điểmSoloQ -1,3
Lillia51,7% · kỳ vọng 47,5% · 60 trận+4,2 điểmSoloQ +1,0
Wukong47,7% · kỳ vọng 45,7% · 86 trận+1,9 điểmSoloQ +0,9
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Viktor55,3% · kỳ vọng 49,8% · 85 trận+5,5 điểmSoloQ +0,9
Twisted Fate57,1% · kỳ vọng 49,0% · 35 trận+8,1 điểmSoloQ -3,9
Ahri50,0% · kỳ vọng 47,6% · 88 trận+2,4 điểmSoloQ 0,0
Taliyah54,3% · kỳ vọng 48,5% · 35 trận+5,8 điểmSoloQ -0,2
Aurora54,5% · kỳ vọng 51,1% · 44 trận+3,5 điểmSoloQ +1,9
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jinx56,9% · kỳ vọng 46,4% · 58 trận+10,5 điểmSoloQ -1,0
Ashe54,7% · kỳ vọng 47,5% · 53 trận+7,3 điểmSoloQ -2,1
Kai'Sa52,4% · kỳ vọng 49,9% · 105 trận+2,5 điểmSoloQ -0,6
Yunara50,0% · kỳ vọng 48,2% · 114 trận+1,8 điểmSoloQ -0,2
Aphelios58,9% · kỳ vọng 54,3% · 56 trận+4,7 điểmSoloQ +0,5
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Blitzcrank57,5% · kỳ vọng 49,0% · 73 trận+8,5 điểmSoloQ -0,9
Nautilus57,0% · kỳ vọng 52,0% · 86 trận+5,0 điểmSoloQ -0,6
Lulu56,0% · kỳ vọng 52,3% · 116 trận+3,8 điểmSoloQ -1,1
Thresh51,7% · kỳ vọng 48,7% · 87 trận+3,1 điểmSoloQ +0,4
Rakan55,2% · kỳ vọng 51,4% · 67 trận+3,8 điểmSoloQ +3,6

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Xin Zhao59,6% · kỳ vọng 51,1% · 52 trận+8,5 điểmSoloQ -0,6
Jarvan IV54,3% · kỳ vọng 48,0% · 70 trận+6,3 điểmSoloQ +0,1
Viego54,3% · kỳ vọng 50,2% · 35 trận+4,1 điểmSoloQ -0,4
Sejuani50,7% · kỳ vọng 50,6% · 69 trận+0,1 điểmSoloQ -2,0
Cho'Gath53,5% · kỳ vọng 51,6% · 43 trận+1,9 điểmSoloQ +0,2
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Galio55,2% · kỳ vọng 49,6% · 58 trận+5,6 điểmSoloQ +0,5
Viktor55,4% · kỳ vọng 50,7% · 65 trận+4,7 điểmSoloQ +0,1
Orianna47,7% · kỳ vọng 46,8% · 65 trận+0,9 điểmSoloQ -2,5
Xerath55,9% · kỳ vọng 51,4% · 34 trận+4,5 điểmSoloQ -1,6
Lissandra51,1% · kỳ vọng 48,9% · 47 trận+2,2 điểmSoloQ +1,5
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Jhin50,0% · kỳ vọng 46,2% · 114 trận+3,8 điểmSoloQ +1,1
Aphelios52,4% · kỳ vọng 46,2% · 42 trận+6,2 điểmSoloQ -0,4
Kai'Sa51,6% · kỳ vọng 50,6% · 122 trận+1,1 điểmSoloQ +0,7
Ezreal47,4% · kỳ vọng 45,7% · 95 trận+1,7 điểmSoloQ -0,6
Varus56,3% · kỳ vọng 50,9% · 32 trận+5,3 điểmSoloQ -1,6
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,9% · kỳ vọng 50,7% · 95 trận+8,2 điểmSoloQ -0,9
Nautilus52,2% · kỳ vọng 48,5% · 138 trận+3,7 điểmSoloQ +0,5
Rakan55,6% · kỳ vọng 49,1% · 54 trận+6,5 điểmSoloQ +0,7
Alistar55,4% · kỳ vọng 51,5% · 56 trận+3,9 điểmSoloQ +0,6
Yuumi57,1% · kỳ vọng 52,1% · 35 trận+5,0 điểmSoloQ -1,8

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top22 tướng
  • Sion98 trận
    46,9%chênh lệch -3,5 điểmSoloQ: 52,7% · 603 trận
  • K'Sante83 trận
    62,7%chênh lệch +9,9 điểmSoloQ: 51,2% · 1.288 trận
  • Ornn68 trận
    48,5%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 52,5% · 305 trận
  • Aatrox67 trận
    41,8%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 52,1% · 1.236 trận
  • Renekton65 trận
    50,8%chênh lệch +1,3 điểmSoloQ: 49,0% · 1.454 trận
Jungle22 tướng
  • Lee Sin140 trận
    55,0%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 48,4% · 4.048 trận
  • Jarvan IV94 trận
    55,3%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,8% · 1.104 trận
  • Wukong86 trận
    47,7%chênh lệch +1,9 điểmSoloQ: 49,4% · 708 trận
  • Vi85 trận
    50,6%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 50,7% · 985 trận
  • Lillia60 trận
    51,7%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,2% · 652 trận
Mid19 tướng
  • Ahri88 trận
    50,0%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 48,6% · 1.147 trận
  • Viktor85 trận
    55,3%chênh lệch +5,5 điểmSoloQ: 51,9% · 1.672 trận
  • Syndra60 trận
    50,0%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 45,9% · 1.382 trận
  • Akali59 trận
    47,5%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 1.574 trận
  • LeBlanc56 trận
    48,2%chênh lệch -1,9 điểmSoloQ: 49,2% · 1.080 trận
ADC17 tướng
  • Yunara114 trận
    50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,6% · 2.572 trận
  • Ezreal105 trận
    50,5%chênh lệch -4,4 điểmSoloQ: 53,3% · 2.213 trận
  • Kai'Sa105 trận
    52,4%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 48,4% · 3.886 trận
  • Caitlyn102 trận
    42,2%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 49,9% · 1.709 trận
  • Lucian81 trận
    45,7%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 50,6% · 1.436 trận
Support16 tướng
  • Lulu116 trận
    56,0%chênh lệch +3,8 điểmSoloQ: 48,1% · 2.644 trận
  • Thresh87 trận
    51,7%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 46,8% · 2.840 trận
  • Nautilus86 trận
    57,0%chênh lệch +5,0 điểmSoloQ: 49,2% · 2.264 trận
  • Leona79 trận
    50,6%chênh lệch +0,9 điểmSoloQ: 47,9% · 1.255 trận
  • Braum75 trận
    45,3%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 46,7% · 1.024 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+4,7%32.489 lượt chọn trên 697.004cấm 13,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư3,3%844 lượt chọn trên 25.798cấm 18,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,5%11 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

30,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 6,6%G1283 trận trên 4.313
  • 6,6%G2287 trận trên 4.322
  • 5,6%G3+105 trận trên 1.880
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 283 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.