Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
11,1%Hạng 75 trên 173 tướng
Chọn
5,9%được chọn trong 1.066 trên 18.052 trận
Cấm
5,2%885 lượt cấm trên 17.096 trận, so với 1,6% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid53,2% từ 45,9% đến 60,4% trên 124 trậnSoloQ 50,9%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,5 phútsoloQ 26,2 phút

Nghiệp dư: 19023 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR. SoloQ Cao Thủ+: 341.014 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,2%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,1%
    SoloQ
    1,6%
    Tỉ lệ cấm 5,1% ở nghiệp dư trên 11.485 trận, so với 1,6% ở soloQ trên 148.633 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,5 phút
    SoloQ
    26,2 phút
    Trung vị 28,5 phút ở nghiệp dư, so với 26,2 phút ở soloQ.
  • BuildHextech Rocketbelt, Stormsurge, Shadowflame thay cho Hextech Rocketbelt, Stormsurge, Zhonya's Hourglass
    Nghiệp dư
    43%
    SoloQ
    22%
    Được dùng trong 43% trận nghiệp dư; soloQ vẫn dùng Hextech Rocketbelt, Stormsurge, Zhonya's Hourglass (22%).
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Hextech Rocketbelt, Stormsurge và Zhonya's Hourglass: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcThiên Thạch Bí Ẩn57% · 887
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển68% · 1.047
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 81 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)22% · 108
22%số trận ở soloQ
  1. Hextech Rocketbelt
  2. Stormsurge
  3. Zhonya's Hourglass
≠ Nghiệp dư: Hextech Rocketbelt, Stormsurge, Shadowflame thay cho Hextech Rocketbelt, Stormsurge, Zhonya's Hourglass. 43% · 60 trận

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 93% tướng đường giữa.

  1. Khống chế (CC)top7%1,4 · tướng đường giữa: 0,7
  2. Đánh teamfighttop24%58% · tướng đường giữa: 55%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • CC

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Map pressure
  • Hạ gục trong solo
  • Để đồng đội gánh kill
  • Damage của đội

Không phải là

  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 44 ở lane, 46 ở mid game và 28 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

525-2 so với 528
886-13 so với 899
1.128-50 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Neekotướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 76% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
3,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 44 trên 100 trong số tướng đường giữa525 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 46 trên 100 trong số tướng đường giữa886 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa1.128 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 25 trên 100 trong số tướng đường giữa-182 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường giữa-320 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa341 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa58% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 43 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa1,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa19% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top7 tướng
  • Malphite7 trận
    —SoloQ: 47,5% · 40 trận
  • K'Sante6 trận
    —SoloQ: 57,4% · 54 trận
  • Ambessa5 trận
    —SoloQ: 52,1% · 48 trận
  • Camille5 trận
    —SoloQ: 53,5% · 43 trận
  • Olaf5 trận
    —SoloQ: 53,3% · 45 trận
Jungle6 tướng
  • Wukong16 trận
    —SoloQ: 50,0% · 38 trận
  • Lee Sin14 trận
    —SoloQ: 55,2% · 181 trận
  • Vi11 trận
    —SoloQ: 61,5% · 39 trận
  • Jarvan IV7 trận
    —SoloQ: 58,7% · 46 trận
  • Sylas6 trận
    —SoloQ: 58,0% · 50 trận
Mid8 tướng
  • Ahri12 trận
    —SoloQ: 53,4% · 58 trận
  • Syndra10 trận
    —SoloQ: 55,4% · 74 trận
  • Sylas9 trận
    —SoloQ: 46,1% · 89 trận
  • Viktor7 trận
    —SoloQ: 50,0% · 90 trận
  • Zed7 trận
    —SoloQ: 51,3% · 39 trận
ADC10 tướng
  • Yunara14 trận
    —SoloQ: 51,3% · 117 trận
  • Caitlyn9 trận
    —SoloQ: 48,2% · 85 trận
  • Kai'Sa9 trận
    —SoloQ: 47,0% · 166 trận
  • Ezreal8 trận
    —SoloQ: 48,6% · 105 trận
  • Ashe7 trận
    —SoloQ: — · 18 trận
Support10 tướng
  • Nautilus18 trận
    —SoloQ: 52,5% · 101 trận
  • Lulu15 trận
    —SoloQ: 54,1% · 135 trận
  • Pyke9 trận
    —SoloQ: 50,0% · 46 trận
  • Seraphine9 trận
    —SoloQ: 63,3% · 30 trận
  • Thresh9 trận
    —SoloQ: 52,9% · 119 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%1.537 lượt chọn trên 682.027cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%75 lượt chọn trên 24.310cấm 5,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

10,1% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,4%G117 trận trên 4.165
  • 0,7%G230 trận trên 4.165
  • 0,5%G3+9 trận trên 1.797
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.