Hồ sơ tướng · Mid

Smolder

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,4%Hạng 140 trên 173 tướng
Chọn
2,4%được chọn trong 694 trên 29.287 trận
Cấm
1,0%239 lượt cấm trên 23.509 trận, so với 0,5% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,3% từ 43,6% đến 60,8% trên 88 trậnSoloQ 42,1%: khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,6 phútsoloQ 28,2 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    52,3%
    SoloQ
    42,1%
    Tỉ lệ thắng 52,3% ở nghiệp dư trên 88 trận, so với 42,1% ở soloQ trên 3.612 trận.
  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,1%
    SoloQ
    0,2%
    0,1% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    1,0%
    SoloQ
    0,5%
    Tỉ lệ cấm 1,0% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 0,5% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,6 phút
    SoloQ
    28,2 phút
    Trung vị 29,6 phút ở nghiệp dư, so với 28,2 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Lửa Tử Thần, rồi Essence Reaver, Black Cleaver và Spear of Shojin: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcLửa Tử Thần75% · 2.719
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển67% · 2.422
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 41 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)15% · 282
15%số trận ở soloQ
  1. Essence Reaver
  2. Black Cleaver
  3. Spear of Shojin
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 100% tướng đường giữa.

  1. Đánh teamfighttop1%63% · tướng đường giữa: 55%
  2. Damage của độitop7%25% · tướng đường giữa: 21%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Teamfight
  • Damage
  • Poke

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở lane
  • Để đồng đội gánh kill
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít map pressure
  • Ít solo
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 26 ở lane, 94 ở mid game và 99 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

502-26 so với 528
1.056+157 so với 899
1.589+410 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Smoldertướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 89% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
2,3lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 26 trên 100 trong số tướng đường giữa502 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 94 trên 100 trong số tướng đường giữa1.056 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa1.589 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa+334 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường giữa+577 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 18 trên 100 trong số tướng đường giữa2,3 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 15 trên 100 trong số tướng đường giữa330 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 100 trên 100 trong số tướng đường giữa63% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 9 trên 100 trong số tướng đường giữa16% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 40 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 27 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 93 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top4 tướng
  • Ornn7 trận
    —SoloQ: 52,1% · 73 trận
  • Ambessa6 trận
    —SoloQ: 44,2% · 95 trận
  • Gwen6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 40 trận
  • Yone5 trận
    —SoloQ: 45,1% · 173 trận
Jungle4 tướng
  • Wukong12 trận
    —SoloQ: 44,5% · 146 trận
  • Xin Zhao9 trận
    —SoloQ: 41,0% · 61 trận
  • Jarvan IV6 trận
    —SoloQ: 42,4% · 151 trận
  • Cho'Gath5 trận
    —SoloQ: 38,5% · 109 trận
Mid4 tướng
  • Malzahar22 trận
    —SoloQ: 47,4% · 806 trận
  • Galio12 trận
    —SoloQ: 47,3% · 349 trận
  • Galio8 trận
    —SoloQ: 47,3% · 349 trận
  • Sion6 trận
    —SoloQ: — · 14 trận
ADC9 tướng
  • Yunara12 trận
    —SoloQ: 41,9% · 279 trận
  • Caitlyn8 trận
    —SoloQ: 43,4% · 196 trận
  • Xayah8 trận
    —SoloQ: 44,8% · 87 trận
  • Aphelios7 trận
    —SoloQ: 41,3% · 179 trận
  • Kai'Sa7 trận
    —SoloQ: 41,2% · 294 trận
Support6 tướng
  • Lulu14 trận
    —SoloQ: 41,3% · 242 trận
  • Nautilus11 trận
    —SoloQ: 37,8% · 230 trận
  • Alistar5 trận
    —SoloQ: 42,9% · 126 trận
  • Karma5 trận
    —SoloQ: 42,6% · 141 trận
  • Milio5 trận
    —SoloQ: 43,3% · 97 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%3.611 lượt chọn trên 1.987.586cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,1%63 lượt chọn trên 42.302cấm 1,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,3%G124 trận trên 7.532
  • 0,3%G221 trận trên 7.541
  • 0,6%G3+17 trận trên 3.017
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sang

Chưa đủ loạt đấu: công bố từ 30 loạt.

Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.