Corki
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,6%được chọn trong 1.335 trên 29.255 trận
- Cấm
- 1,4%338 lượt cấm trên 23.482 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiXung Kích Bão Tố, rồi Trinity Force, Black Cleaver và The Collector: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhông có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 20 (hạng 74).
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 57,3%
- SoloQ
- 46,1%
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,3%
- SoloQ
- 0,4%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,6%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,5 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chơi tướng này thế nào?
Xung Kích Bão Tố, rồi Trinity Force, Black Cleaver và The Collector: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Black Cleaver
The Collector
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Không có điểm nào vượt trội so với tướng đường trên; nổi bật nhất: Gold ở phút 20 (hạng 74).
- Điểm nổi bật nhấtGold ở phút 20top26%+387 · tướng đường trên: +100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
Không có gì cao hơn tướng đường trên.
Giống các tướng đường trên khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
Không phải là
- Ít CC
- Ít damage
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Chưa đo: chỉ số này chưa được review draft xác nhận.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 74% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Gold ở phút 15 · hạng 69 trên 100 trong số tướng đường trên+220 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 74 trên 100 trong số tướng đường trên+387 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên330 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường trên50% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường trên30% · trung vị 28%
- Khống chế (CC) · hạng 1 trên 100 trong số tướng đường trên0 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Lee Sin13 trận—SoloQ: 44,3% · 805 trận
- Wukong11 trận—SoloQ: 44,0% · 266 trận
- Sylas11 trận—SoloQ: 43,2% · 329 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 49,3% · 219 trận
- Jarvan IV7 trận—SoloQ: 46,6% · 320 trận
- Vi7 trận—SoloQ: 44,3% · 210 trận
- Cho'Gath6 trận—SoloQ: 45,6% · 169 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 46,0% · 285 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 43,1% · 204 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 50,8% · 65 trận
- Viktor11 trận—SoloQ: 47,9% · 428 trận
- Ahri10 trận—SoloQ: 43,3% · 360 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 43,9% · 387 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 52,5% · 335 trận
- Taliyah7 trận—SoloQ: 56,8% · 132 trận
- Orianna6 trận—SoloQ: 41,3% · 189 trận
- Aurora5 trận—SoloQ: 40,9% · 171 trận
- Syndra5 trận—SoloQ: 46,7% · 360 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,0% · 319 trận
- Xerath5 trận—SoloQ: 34,5% · 148 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 47,7% · 394 trận
- Yunara21 trận—SoloQ: 50,9% · 684 trận
- Jinx15 trận—SoloQ: 45,8% · 572 trận
- Caitlyn12 trận—SoloQ: 50,5% · 509 trận
- Jhin11 trận—SoloQ: 43,4% · 903 trận
- Kai'Sa9 trận—SoloQ: 45,3% · 815 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 43,1% · 181 trận
- Ezreal6 trận—SoloQ: 48,5% · 509 trận
- Lucian6 trận—SoloQ: 44,5% · 373 trận
- Sivir6 trận—SoloQ: 45,4% · 152 trận
- Tristana6 trận—SoloQ: 44,8% · 475 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 48,5% · 474 trận
- Varus5 trận—SoloQ: 48,8% · 129 trận
- Xayah5 trận—SoloQ: 45,8% · 284 trận
- Braum12 trận—SoloQ: 41,7% · 276 trận
- Lulu12 trận—SoloQ: 47,6% · 643 trận
- Thresh11 trận—SoloQ: 45,6% · 660 trận
- Leona9 trận—SoloQ: 43,4% · 364 trận
- Nautilus9 trận—SoloQ: 46,8% · 554 trận
- Rakan8 trận—SoloQ: 48,2% · 284 trận
- Seraphine8 trận—SoloQ: 46,5% · 170 trận
- Milio6 trận—SoloQ: 49,5% · 190 trận
- Rell6 trận—SoloQ: 45,7% · 291 trận
- Alistar5 trận—SoloQ: 41,8% · 335 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 42,9% · 354 trận
- Blitzcrank5 trận—SoloQ: 43,1% · 420 trận
- Renata Glasc5 trận—SoloQ: 49,0% · 100 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,4%8.541 lượt chọn trên 1.987.578cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,3%136 lượt chọn trên 42.302cấm 1,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

