Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
20,8%Hạng 26 trên 173 tướng
Chọn
10,4%được chọn trong 3.057 trên 29.324 trận
Cấm
10,4%2.444 lượt cấm trên 23.541 trận, so với 2,4% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Top51,4% từ 45,8% đến 56,9% trên 216 trậnSoloQ 51,0%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,5 phútsoloQ 27,4 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.

  • Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,3%
    SoloQ
    0,2%
    0,3% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    10,5%
    SoloQ
    2,4%
    Tỉ lệ cấm 10,5% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 2,4% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,5 phút
    SoloQ
    27,4 phút
    Trung vị 29,5 phút ở nghiệp dư, so với 27,4 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Xung Kích Bão Tố, rồi Stormsurge, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcXung Kích Bão Tố65% · 3.051
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Dịch Chuyển73% · 3.414
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 42 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)5% · 33
5%số trận ở soloQ
  1. Stormsurge
  2. Shadowflame
  3. Rabadon's Deathcap
Nghiệp dư: Kaenic Rookern, Zhonya's Hourglass, Cryptbloom, khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Đánh teamfight trước hết: teamfight nhiều hơn 97% tướng đường trên.

  1. Đánh teamfighttop3%62% · tướng đường trên: 53%
  2. Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100
  3. Chống chịu sát thươngtop17%1.325 · tướng đường trên: 970

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác

Điểm nổi bật

  • Frontline
  • Teamfight
  • Để đồng đội gánh
  • CC

Giống các tướng đường trên khác

Không có chỉ số nào ở mức giữa của tướng đường trên.

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 8 ở lane, 2 ở mid game và 8 ở late game, trên 100 tướng đường trên.

524-75 so với 599
741-127 so với 868
917-162 so với 1.079
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Galiotướng đường trên

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 93% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường trên

Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên524 · trung vị 599
  • Damage ở mid game · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trên741 · trung vị 868
  • Damage ở late game · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường trên917 · trung vị 1.079
  • Gold ở phút 15 · hạng 5 trên 100 trong số tướng đường trên-595 · trung vị +119
  • Gold ở phút 20 · hạng 7 trên 100 trong số tướng đường trên-869 · trung vị +100
  • Chống chịu sát thương · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường trên1.325 · trung vị 970
  • Đánh teamfight · hạng 97 trên 100 trong số tướng đường trên62% · trung vị 53%
  • Hạ gục trong solo · hạng 3 trên 100 trong số tướng đường trên17% · trung vị 28%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 88 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 81 trên 100 trong số tướng đường trên1,2 · trung vị 0,8
  • Damage của đội · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên16% · trung vị 20%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng
Rumble52,1% · kỳ vọng 48,7% · 71 trận+3,4 điểmSoloQ -1,3
Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top10 tướng
  • Rumble71 trận
    52,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 51,5% · 429 trận
  • Akali10 trận
    —SoloQ: 49,3% · 280 trận
  • Malphite9 trận
    —SoloQ: 49,8% · 233 trận
  • Yone8 trận
    —SoloQ: 51,6% · 153 trận
  • Dr. Mundo6 trận
    —SoloQ: 50,0% · 64 trận
Jungle11 tướng
  • Lee Sin27 trận
    —SoloQ: 56,6% · 389 trận
  • Jarvan IV26 trận
    —SoloQ: 53,8% · 169 trận
  • Vi15 trận
    —SoloQ: 47,0% · 100 trận
  • Wukong13 trận
    —SoloQ: 47,1% · 136 trận
  • Qiyana12 trận
    —SoloQ: 44,8% · 212 trận
Mid14 tướng
  • Ahri16 trận
    —SoloQ: 45,6% · 206 trận
  • Syndra12 trận
    —SoloQ: 50,5% · 208 trận
  • Aurora11 trận
    —SoloQ: 49,2% · 132 trận
  • Viktor11 trận
    —SoloQ: 49,2% · 179 trận
  • Yone11 trận
    —SoloQ: 48,9% · 235 trận
ADC15 tướng
  • Caitlyn23 trận
    —SoloQ: 54,8% · 259 trận
  • Yunara19 trận
    —SoloQ: 48,1% · 324 trận
  • Jhin18 trận
    —SoloQ: 50,8% · 423 trận
  • Xayah16 trận
    —SoloQ: 51,0% · 151 trận
  • Ezreal15 trận
    —SoloQ: 55,1% · 247 trận
Support16 tướng
  • Nautilus26 trận
    —SoloQ: 50,0% · 296 trận
  • Leona15 trận
    —SoloQ: 52,2% · 184 trận
  • Braum14 trận
    —SoloQ: 40,4% · 151 trận
  • Seraphine14 trận
    —SoloQ: 50,5% · 93 trận
  • Lulu13 trận
    —SoloQ: 56,8% · 287 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Top

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,2%4.681 lượt chọn trên 1.987.578cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,3%147 lượt chọn trên 42.302cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp2,0%45 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

21,0% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Top
  • 0,7%G155 trận trên 7.545
  • 0,8%G258 trận trên 7.546
  • 1,1%G3+34 trận trên 3.018
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 55 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.