Galio
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 10,4%được chọn trong 3.049 trên 29.281 trận
- Cấm
- 10,4%2.443 lượt cấm trên 23.505 trận, so với 2,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiDư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhChống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.FrontlineTeamfightCC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 10,5%
- SoloQ
- 2,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,2 phút
- SoloQ
- 27 phút
Chưa đủ trận để đánh giá: core.
Chơi tướng này thế nào?
Dư Chấn, rồi Hextech Rocketbelt, Force of Nature và Randuin's Omen: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hextech Rocketbelt
Force of Nature
Randuin's Omen
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Chống chịu sát thương trước hết: chống chịu nhiều hơn 98% tướng hỗ trợ.
- Chống chịu sát thươngtop2%1.116 · tướng hỗ trợ: 393
- Đánh teamfighttop14%57% · tướng hỗ trợ: 54%
- Khống chế (CC)top22%1,4 · tướng hỗ trợ: 1
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Frontline
- Teamfight
- CC
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 51 ở lane, 51 ở mid game và 51 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 66% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ288 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ348 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 51 trên 100 trong số tướng hỗ trợ389 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-24 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 34 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-16 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 73 trên 100 trong số tướng hỗ trợ4,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 98 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1.116 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 86 trên 100 trong số tướng hỗ trợ57% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 50 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 50 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 78 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,4 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 44 trên 100 trong số tướng hỗ trợ9% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Renekton14 trận—SoloQ: 49,8% · 301 trận
- Aatrox13 trận—SoloQ: 50,0% · 262 trận
- Sion13 trận—SoloQ: 45,0% · 160 trận
- Mordekaiser12 trận—SoloQ: 54,1% · 148 trận
- K'Sante11 trận—SoloQ: 54,1% · 327 trận
- Malphite10 trận—SoloQ: 50,9% · 271 trận
- Nasus10 trận—SoloQ: 51,9% · 154 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 51,8% · 191 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 43,2% · 169 trận
- Ambessa7 trận—SoloQ: 53,4% · 234 trận
- Dr. Mundo7 trận—SoloQ: 52,6% · 173 trận
- Gragas7 trận—SoloQ: 49,3% · 150 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 52,8% · 307 trận
- Yorick7 trận—SoloQ: 55,6% · 90 trận
- Camille6 trận—SoloQ: 47,8% · 268 trận
- Gnar6 trận—SoloQ: 54,9% · 204 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 47,2% · 373 trận
- Wukong22 trận—SoloQ: 51,0% · 314 trận
- Lee Sin20 trận—SoloQ: 54,4% · 726 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 56,2% · 226 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 50,4% · 399 trận
- Xin Zhao17 trận—SoloQ: 60,5% · 157 trận
- Jarvan IV16 trận—SoloQ: 49,5% · 329 trận
- Lillia13 trận—SoloQ: 55,2% · 261 trận
- Cho'Gath11 trận—SoloQ: 49,3% · 227 trận
- Nocturne9 trận—SoloQ: 54,3% · 116 trận
- Nidalee8 trận—SoloQ: 45,1% · 317 trận
- Viego8 trận—SoloQ: 50,9% · 350 trận
- Pantheon7 trận—SoloQ: 62,2% · 37 trận
- Sejuani7 trận—SoloQ: 43,5% · 69 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 47,8% · 379 trận
- Maokai5 trận—SoloQ: — · 27 trận
- Yone20 trận—SoloQ: 50,4% · 538 trận
- Syndra18 trận—SoloQ: 48,8% · 441 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 51,8% · 415 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 54,1% · 183 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 45,2% · 228 trận
- Ahri10 trận—SoloQ: 49,2% · 439 trận
- Hwei10 trận—SoloQ: 49,6% · 224 trận
- Orianna10 trận—SoloQ: 51,1% · 182 trận
- Ryze9 trận—SoloQ: 51,6% · 159 trận
- Zed9 trận—SoloQ: 51,2% · 365 trận
- Akali8 trận—SoloQ: 54,2% · 277 trận
- Tristana8 trận—SoloQ: 60,6% · 94 trận
- Locke7 trận—SoloQ: 52,0% · 350 trận
- LeBlanc6 trận—SoloQ: 47,8% · 209 trận
- Sylas6 trận—SoloQ: 51,2% · 328 trận
- Kai'Sa28 trận—SoloQ: 55,1% · 979 trận
- Jhin23 trận—SoloQ: 53,6% · 919 trận
- Xayah20 trận—SoloQ: 45,7% · 392 trận
- Caitlyn14 trận—SoloQ: 54,6% · 383 trận
- Ezreal13 trận—SoloQ: 54,2% · 530 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 52,8% · 180 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 52,7% · 313 trận
- Sivir11 trận—SoloQ: 48,8% · 127 trận
- Tristana11 trận—SoloQ: 48,2% · 527 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 46,3% · 326 trận
- Jinx10 trận—SoloQ: 45,6% · 509 trận
- Yunara10 trận—SoloQ: 49,9% · 686 trận
- Ashe9 trận—SoloQ: 52,3% · 176 trận
- Viktor9 trận—SoloQ: 49,5% · 182 trận
- Ziggs8 trận—SoloQ: 52,3% · 107 trận
- Aphelios7 trận—SoloQ: 48,2% · 479 trận
- Leona24 trận—SoloQ: 50,3% · 439 trận
- Nautilus22 trận—SoloQ: 56,0% · 563 trận
- Lulu21 trận—SoloQ: 43,7% · 611 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 51,3% · 318 trận
- Alistar16 trận—SoloQ: 53,8% · 589 trận
- Neeko15 trận—SoloQ: 54,1% · 111 trận
- Braum14 trận—SoloQ: 47,4% · 291 trận
- Thresh13 trận—SoloQ: 48,4% · 663 trận
- Blitzcrank11 trận—SoloQ: 54,6% · 346 trận
- Karma11 trận—SoloQ: 54,4% · 360 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 42,1% · 323 trận
- Poppy8 trận—SoloQ: 51,0% · 157 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 57,2% · 173 trận
- Seraphine7 trận—SoloQ: 52,4% · 185 trận
- Maokai6 trận—SoloQ: 58,3% · 103 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 47,3% · 313 trận
- Bard5 trận—SoloQ: 53,9% · 306 trận
- Pyke5 trận—SoloQ: 48,4% · 287 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%9.672 lượt chọn trên 1.987.588cấm 2,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,4%184 lượt chọn trên 42.302cấm 10,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20
Hiện diện theo phiên bản
21,0% ở 16.21Trong loạt đấu
Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support- 0,8%G161 trận trên 7.531
- 0,9%G270 trận trên 7.538
- 0,6%G3+19 trận trên 3.017
- Lulu6 loạt
- Rell5 loạt
- Blitzcrank4 loạt

