Warwick
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,1%được chọn trong 330 trên 29.080 trận
- Cấm
- 1,4%318 lượt cấm trên 23.319 trận, so với 0,5% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhHạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường trên.SoloSplit-push
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,2%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,5%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,1 phút
- SoloQ
- 27,1 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Stridebreaker và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Stridebreaker
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 89% tướng đường trên.
- Hạ gục trong solotop11%33% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Split-push
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Chống chịu sát thương
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 43 ở lane, 24 ở mid game và 11 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 52% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường trên591 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 24 trên 100 trong số tướng đường trên820 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 11 trên 100 trong số tướng đường trên947 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường trên+36 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường trên+58 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 57 trên 100 trong số tướng đường trên1.033 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường trên49% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 89 trên 100 trong số tướng đường trên33% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 13 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 13 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 50 trên 100 trong số tướng đường trên0,8 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường trên19% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa21 trận—SoloQ: 57,2% · 479 trận
- Ornn10 trận—SoloQ: 58,5% · 294 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 49,0% · 630 trận
- Mordekaiser6 trận—SoloQ: 56,5% · 308 trận
- Renekton6 trận—SoloQ: 51,1% · 405 trận
- Shen6 trận—SoloQ: 48,7% · 306 trận
- Camille5 trận—SoloQ: 54,4% · 493 trận
- K'Sante5 trận—SoloQ: 50,8% · 496 trận
- Nasus5 trận—SoloQ: 49,6% · 224 trận
- Sett5 trận—SoloQ: 48,7% · 339 trận
- Sion5 trận—SoloQ: 49,7% · 199 trận
- Yone5 trận—SoloQ: 50,3% · 712 trận
- Wukong13 trận—SoloQ: 51,4% · 556 trận
- Vi13 trận—SoloQ: 52,4% · 334 trận
- Sylas12 trận—SoloQ: 55,6% · 631 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 56,1% · 198 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 53,4% · 713 trận
- Lee Sin8 trận—SoloQ: 53,4% · 1.200 trận
- Xin Zhao8 trận—SoloQ: 56,8% · 234 trận
- Jarvan IV7 trận—SoloQ: 52,6% · 595 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 55,2% · 563 trận
- Lillia5 trận—SoloQ: 48,9% · 403 trận
- Naafiri5 trận—SoloQ: 55,4% · 251 trận
- Sejuani5 trận—SoloQ: 49,6% · 127 trận
- LeBlanc9 trận—SoloQ: 56,6% · 465 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 52,2% · 406 trận
- Ahri7 trận—SoloQ: 49,2% · 706 trận
- Sylas7 trận—SoloQ: 53,0% · 611 trận
- Orianna6 trận—SoloQ: 55,8% · 344 trận
- Viktor6 trận—SoloQ: 51,9% · 730 trận
- Yone6 trận—SoloQ: 54,3% · 716 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,1% · 425 trận
- Twisted Fate5 trận—SoloQ: 47,8% · 558 trận
- Veigar5 trận—SoloQ: 57,1% · 163 trận
- Xerath5 trận—SoloQ: 46,6% · 290 trận
- Caitlyn15 trận—SoloQ: 55,0% · 878 trận
- Kai'Sa14 trận—SoloQ: 49,9% · 1.490 trận
- Lucian11 trận—SoloQ: 50,6% · 581 trận
- Yunara11 trận—SoloQ: 52,4% · 1.279 trận
- Jhin10 trận—SoloQ: 50,8% · 1.643 trận
- Jinx8 trận—SoloQ: 50,7% · 1.031 trận
- Sivir7 trận—SoloQ: 55,1% · 314 trận
- Xayah7 trận—SoloQ: 52,0% · 502 trận
- Aphelios6 trận—SoloQ: 50,1% · 839 trận
- Ashe6 trận—SoloQ: 54,0% · 363 trận
- Ezreal6 trận—SoloQ: 56,0% · 934 trận
- Varus6 trận—SoloQ: 54,9% · 275 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 50,7% · 335 trận
- Ziggs5 trận—SoloQ: 45,7% · 164 trận
- Nautilus20 trận—SoloQ: 52,3% · 1.032 trận
- Lulu17 trận—SoloQ: 51,1% · 1.155 trận
- Thresh14 trận—SoloQ: 50,4% · 1.225 trận
- Leona12 trận—SoloQ: 47,3% · 678 trận
- Braum10 trận—SoloQ: 44,8% · 480 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 52,4% · 658 trận
- Milio7 trận—SoloQ: 50,1% · 437 trận
- Rell7 trận—SoloQ: 48,3% · 509 trận
- Bard6 trận—SoloQ: 55,1% · 595 trận
- Blitzcrank6 trận—SoloQ: 51,2% · 681 trận
- Yuumi5 trận—SoloQ: 63,7% · 399 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn ưu tiên: lấy ở G1, sau đó bị đốt.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%16.524 lượt chọn trên 1.987.578cấm 0,5% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,2%102 lượt chọn trên 42.302cấm 1,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,0%1 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

