Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
3,1%Hạng 144 trên 173 tướng
Chọn
1,1%được chọn trong 298 trên 28.221 trận
Cấm
2,0%448 lượt cấm trên 22.819 trận, so với 9,1% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Jungle49,3% từ 43,8% đến 54,8% trên 221 trậnSoloQ 50,3%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,7 phútsoloQ 27,1 phút

Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 963.871 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    2,2%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 2,2% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    2,2%
    SoloQ
    9,1%
    Tỉ lệ cấm 2,2% ở nghiệp dư trên 15.385 trận, so với 9,1% ở soloQ trên 431.272 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,7 phút
    SoloQ
    27,1 phút
    Trung vị 28,7 phút ở nghiệp dư, so với 27,1 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Mưa Kiếm, rồi Kraken Slayer, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcMưa Kiếm62% · 26.369
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Trừng Phạt96% · 40.715
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 91% · 39 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)25% · 6.462
25%số trận ở soloQ
  1. Kraken Slayer
  2. The Collector
  3. Lord Dominik's Regards
Nghiệp dư: Kraken Slayer, Guinsoo's Rageblade, Experimental Hexplate (27%), khác biệt chưa rõ

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Hạ gục trong solo trước hết: solo nhiều hơn 83% tướng đi rừng.

  1. Hạ gục trong solotop17%25% · tướng đi rừng: 20%
  2. Damage của độitop21%20% · tướng đi rừng: 17%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác

Điểm nổi bật

  • Solo
  • Damage

Giống các tướng đi rừng khác

  • Damage ở lane
  • Damage ở mid game
  • Map pressure
  • Chống chịu sát thương
  • Đánh teamfight
  • Farm rừng

Không phải là

  • Tự gánh kill
  • Ít CC
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 64 ở lane, 72 ở mid game và 76 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.

392+9 so với 383
842+47 so với 796
1.150+94 so với 1.056
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Master Yitướng đi rừng

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 79% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đi rừng
5lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đi rừng: 4,7.

Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 64 trên 100 trong số tướng đi rừng392 · trung vị 383
  • Damage ở mid game · hạng 72 trên 100 trong số tướng đi rừng842 · trung vị 796
  • Damage ở late game · hạng 76 trên 100 trong số tướng đi rừng1.150 · trung vị 1.056
  • Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng+258 · trung vị +6
  • Gold ở phút 20 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng+422 · trung vị +64
  • Map pressure · hạng 70 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
  • Chống chịu sát thương · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng706 · trung vị 855
  • Đánh teamfight · hạng 67 trên 100 trong số tướng đi rừng54% · trung vị 52%
  • Hạ gục trong solo · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng25% · trung vị 20%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 3 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 3 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 2 trên 100 trong số tướng đi rừng0,3 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
  • Farm rừng · hạng 62 trên 100 trong số tướng đi rừng67 · trung vị 66
  • Invade · hạng 81 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 55,2% · 1.062 trận
  • Mordekaiser13 trận
    —SoloQ: 52,5% · 634 trận
  • Jax12 trận
    —SoloQ: 47,7% · 2.034 trận
  • Nasus12 trận
    —SoloQ: 50,3% · 700 trận
  • Malphite10 trận
    —SoloQ: 50,7% · 1.635 trận
Jungle14 tướng
  • Jarvan IV20 trận
    —SoloQ: 54,8% · 1.506 trận
  • Lee Sin19 trận
    —SoloQ: 49,6% · 2.660 trận
  • Wukong14 trận
    —SoloQ: 46,2% · 1.626 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 54,2% · 1.051 trận
  • Sylas10 trận
    —SoloQ: 50,0% · 1.487 trận
Mid17 tướng
  • Ahri14 trận
    —SoloQ: 48,9% · 1.827 trận
  • Lissandra14 trận
    —SoloQ: 47,0% · 1.507 trận
  • Akali13 trận
    —SoloQ: 52,4% · 1.373 trận
  • Orianna11 trận
    —SoloQ: 49,5% · 735 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 51,7% · 1.481 trận
ADC14 tướng
  • Kai'Sa18 trận
    —SoloQ: 50,2% · 3.850 trận
  • Ashe17 trận
    —SoloQ: 51,2% · 986 trận
  • Lucian17 trận
    —SoloQ: 51,5% · 1.687 trận
  • Yunara17 trận
    —SoloQ: 50,5% · 3.192 trận
  • Caitlyn16 trận
    —SoloQ: 52,0% · 2.323 trận
Support14 tướng
  • Lulu17 trận
    —SoloQ: 49,1% · 3.132 trận
  • Nautilus16 trận
    —SoloQ: 49,7% · 2.591 trận
  • Alistar15 trận
    —SoloQ: 46,9% · 1.743 trận
  • Blitzcrank15 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.700 trận
  • Leona15 trận
    —SoloQ: 47,1% · 2.391 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Jungle

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+2,2%41.537 lượt chọn trên 1.927.733cấm 9,1% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%160 lượt chọn trên 40.028cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

3,8% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Jungle
  • 0,4%G132 trận trên 7.199
  • 0,7%G254 trận trên 7.202
  • 1,1%G3+32 trận trên 2.872
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 32 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.