Lux
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,5%được chọn trong 1.324 trên 29.123 trận
- Cấm
- 2,9%678 lượt cấm trên 23.360 trận, so với 0,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiThiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm43 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,0%
- SoloQ
- 1,2%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,8%
- SoloQ
- 0,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,7 phút
- SoloQ
- 28,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Thiên Thạch Bí Ẩn, rồi Luden's Echo, Stormsurge và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Luden's Echo
Stormsurge
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 87% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top14%1,2 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Damage ở late game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 36 ở lane, 49 ở mid game và 67 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 72% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 36 trên 100 trong số tướng đường giữa508 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 49 trên 100 trong số tướng đường giữa891 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa1.253 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa-79 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa-218 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 54 trên 100 trong số tướng đường giữa3,4 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 28 trên 100 trong số tướng đường giữa363 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đường giữa54% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 67 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa1,2 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 65 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Lee Sin ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 43 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn35 trận54,3%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 47,2% · 528 trận
- Renekton31 trận41,9%chênh lệch -4,8 điểmSoloQ: 53,4% · 625 trận
- K'Sante27 trận—SoloQ: 52,0% · 510 trận
- Ambessa25 trận—SoloQ: 51,6% · 587 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 53,2% · 387 trận
- Malphite22 trận—SoloQ: 52,2% · 806 trận
- Dr. Mundo21 trận—SoloQ: 51,4% · 420 trận
- Gnar20 trận—SoloQ: 51,3% · 460 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 48,2% · 676 trận
- Camille19 trận—SoloQ: 45,6% · 660 trận
- Olaf18 trận—SoloQ: 49,0% · 469 trận
- Mordekaiser17 trận—SoloQ: 56,2% · 393 trận
- Yone17 trận—SoloQ: 46,6% · 980 trận
- Gwen15 trận—SoloQ: 45,0% · 313 trận
- Sett14 trận—SoloQ: 51,9% · 374 trận
- Garen13 trận—SoloQ: 49,3% · 633 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 54,0% · 794 trận
- Irelia9 trận—SoloQ: 48,2% · 542 trận
- Darius8 trận—SoloQ: 48,8% · 646 trận
- Jax8 trận—SoloQ: 51,6% · 611 trận
- Gangplank5 trận—SoloQ: 48,0% · 565 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 52,2% · 806 trận
- Wukong57 trận45,6%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 48,0% · 848 trận
- Jarvan IV47 trận53,2%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 52,1% · 914 trận
- Vi44 trận40,9%chênh lệch -7,2 điểmSoloQ: 56,4% · 392 trận
- Lee Sin43 trận62,8%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 51,3% · 1.465 trận
- Xin Zhao33 trận42,4%chênh lệch -6,0 điểmSoloQ: 50,2% · 281 trận
- Sylas32 trận53,1%chênh lệch +5,4 điểmSoloQ: 49,2% · 722 trận
- Qiyana21 trận—SoloQ: 52,9% · 1.025 trận
- Sejuani19 trận—SoloQ: 46,0% · 174 trận
- Kha'Zix14 trận—SoloQ: 50,1% · 1.075 trận
- Jayce13 trận—SoloQ: 50,9% · 265 trận
- Nocturne13 trận—SoloQ: 51,0% · 306 trận
- Trundle13 trận—SoloQ: 49,3% · 67 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 50,6% · 855 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 50,1% · 597 trận
- Lillia11 trận—SoloQ: 49,9% · 559 trận
- Elise7 trận—SoloQ: 49,2% · 535 trận
- Graves6 trận—SoloQ: 48,7% · 914 trận
- Hecarim6 trận—SoloQ: 45,9% · 776 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 49,9% · 599 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 46,0% · 517 trận
- Viktor63 trận44,4%chênh lệch -3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 1.196 trận
- Syndra61 trận42,6%chênh lệch -4,7 điểmSoloQ: 51,7% · 1.345 trận
- Ahri38 trận47,4%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 49,0% · 1.252 trận
- Orianna34 trận47,1%chênh lệch -3,2 điểmSoloQ: 52,3% · 520 trận
- Akali21 trận—SoloQ: 53,4% · 612 trận
- Sylas21 trận—SoloQ: 49,9% · 710 trận
- LeBlanc20 trận—SoloQ: 46,3% · 702 trận
- Xerath19 trận—SoloQ: 46,4% · 545 trận
- Mel18 trận—SoloQ: 49,8% · 235 trận
- Cassiopeia17 trận—SoloQ: 49,1% · 173 trận
- Hwei16 trận—SoloQ: 49,3% · 554 trận
- Locke15 trận—SoloQ: 50,5% · 872 trận
- Lissandra14 trận—SoloQ: 53,5% · 497 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 48,8% · 830 trận
- Aurora13 trận—SoloQ: 46,6% · 481 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 50,9% · 764 trận
- Twisted Fate9 trận—SoloQ: 47,2% · 714 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 48,3% · 696 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 51,3% · 655 trận
- Caitlyn56 trận46,4%chênh lệch -0,3 điểmSoloQ: 53,2% · 1.298 trận
- Jhin56 trận44,6%chênh lệch -6,3 điểmSoloQ: 50,9% · 2.236 trận
- Yunara54 trận40,7%chênh lệch -5,6 điểmSoloQ: 51,0% · 1.788 trận
- Kai'Sa44 trận38,6%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.769 trận
- Jinx39 trận51,3%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 49,3% · 1.590 trận
- Tristana37 trận54,1%chênh lệch +5,1 điểmSoloQ: 48,9% · 1.247 trận
- Ezreal34 trận47,1%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 52,0% · 1.224 trận
- Ashe30 trận63,3%chênh lệch +16,1 điểmSoloQ: 51,7% · 578 trận
- Miss Fortune27 trận—SoloQ: 52,9% · 497 trận
- Sivir22 trận—SoloQ: 47,9% · 476 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 48,7% · 606 trận
- Aphelios19 trận—SoloQ: 51,5% · 998 trận
- Lucian19 trận—SoloQ: 51,0% · 942 trận
- Kalista15 trận—SoloQ: 51,9% · 630 trận
- Zeri13 trận—SoloQ: 54,5% · 770 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 47,5% · 524 trận
- Draven6 trận—SoloQ: 49,2% · 662 trận
- Nautilus60 trận48,3%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 51,0% · 1.476 trận
- Leona48 trận50,0%chênh lệch 0,0 điểmSoloQ: 47,9% · 946 trận
- Lulu47 trận51,1%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 51,6% · 1.614 trận
- Braum40 trận50,0%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 49,2% · 599 trận
- Blitzcrank35 trận60,0%chênh lệch +13,7 điểmSoloQ: 45,8% · 1.109 trận
- Seraphine34 trận44,1%chênh lệch -3,9 điểmSoloQ: 48,7% · 634 trận
- Thresh33 trận54,5%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 49,5% · 1.726 trận
- Rakan27 trận—SoloQ: 49,9% · 589 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 47,5% · 642 trận
- Karma26 trận—SoloQ: 50,7% · 925 trận
- Bard25 trận—SoloQ: 49,2% · 772 trận
- Alistar24 trận—SoloQ: 50,0% · 752 trận
- Milio21 trận—SoloQ: 54,9% · 670 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,1% · 1.081 trận
- Neeko11 trận—SoloQ: 52,3% · 220 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 51,3% · 670 trận
- Yuumi10 trận—SoloQ: 55,3% · 653 trận
- Janna7 trận—SoloQ: 47,2% · 868 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,2%22.995 lượt chọn trên 1.987.586cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,0%424 lượt chọn trên 42.302cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%2 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

