Aatrox
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 8,3%được chọn trong 2.428 trên 29.339 trận
- Cấm
- 7,5%1.770 lượt cấm trên 23.555 trận, so với 4,6% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiChinh Phục, rồi Hubris, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 90% tướng đi rừng.DamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,0 điểm38 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
2 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 7,3%
- SoloQ
- 4,6%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,2 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Chinh Phục, rồi Hubris, Sundered Sky và Death's Dance: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Hubris
Sundered Sky
Death's Dance
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 90% tướng đi rừng.
- Invadetop10%9% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop18%20% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Damage ở late game
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
Không có gì thấp hơn tướng đi rừng.
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 83 ở lane, 77 ở mid game và 37 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 84% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 83 trên 100 trong số tướng đi rừng408 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 77 trên 100 trong số tướng đi rừng854 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 37 trên 100 trong số tướng đi rừng1.030 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng đi rừng+280 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 84 trên 100 trong số tướng đi rừng+476 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 51 trên 100 trong số tướng đi rừng4,7 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng979 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 55 trên 100 trong số tướng đi rừng52% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 47 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 33 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 33 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 45 trên 100 trong số tướng đi rừng0,7 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng20% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 91 trên 100 trong số tướng đi rừng71 · trung vị 66
- Invade · hạng 90 trên 100 trong số tướng đi rừng9% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Wukong ở nghiệp dư: +14,0 điểm trên 38 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ambessa26 trận—SoloQ: 54,8% · 336 trận
- Renekton17 trận—SoloQ: 51,7% · 292 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 47,0% · 115 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 59,3% · 258 trận
- Ornn16 trận—SoloQ: 46,2% · 186 trận
- Gwen14 trận—SoloQ: 51,2% · 162 trận
- Mordekaiser13 trận—SoloQ: 53,2% · 124 trận
- Camille12 trận—SoloQ: 53,5% · 299 trận
- Malphite12 trận—SoloQ: 48,8% · 361 trận
- Gnar11 trận—SoloQ: 49,3% · 227 trận
- Jax11 trận—SoloQ: 48,2% · 253 trận
- Olaf10 trận—SoloQ: 52,8% · 197 trận
- Dr. Mundo9 trận—SoloQ: 49,4% · 83 trận
- Rumble9 trận—SoloQ: 58,1% · 93 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 51,0% · 143 trận
- Zaahen9 trận—SoloQ: 48,1% · 210 trận
- Yone7 trận—SoloQ: 50,1% · 537 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 49,5% · 212 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 45,9% · 416 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 49,6% · 343 trận
- Wukong38 trận65,8%chênh lệch +14,0 điểmSoloQ: 53,0% · 351 trận
- Jarvan IV32 trận62,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 47,0% · 381 trận
- Lee Sin28 trận—SoloQ: 50,1% · 741 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 54,1% · 133 trận
- Cho'Gath17 trận—SoloQ: 48,6% · 245 trận
- Vi15 trận—SoloQ: 58,4% · 197 trận
- Sylas14 trận—SoloQ: 48,7% · 376 trận
- Lillia12 trận—SoloQ: 48,4% · 250 trận
- Sejuani12 trận—SoloQ: 53,8% · 78 trận
- Viego11 trận—SoloQ: 44,4% · 363 trận
- Skarner9 trận—SoloQ: 42,9% · 70 trận
- Gwen8 trận—SoloQ: 49,1% · 57 trận
- Pantheon8 trận—SoloQ: 48,8% · 43 trận
- Qiyana8 trận—SoloQ: 47,8% · 418 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 57,0% · 395 trận
- Kha'Zix5 trận—SoloQ: 50,4% · 371 trận
- Viktor27 trận—SoloQ: 53,9% · 449 trận
- Ahri24 trận—SoloQ: 49,5% · 469 trận
- Syndra20 trận—SoloQ: 45,5% · 486 trận
- Locke19 trận—SoloQ: 46,0% · 441 trận
- Orianna17 trận—SoloQ: 54,1% · 222 trận
- Akali15 trận—SoloQ: 51,7% · 300 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 50,5% · 416 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 56,9% · 248 trận
- Ryze11 trận—SoloQ: 55,2% · 134 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 48,0% · 281 trận
- Yone10 trận—SoloQ: 51,8% · 434 trận
- Hwei9 trận—SoloQ: 43,6% · 195 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 54,5% · 220 trận
- Mel8 trận—SoloQ: 54,0% · 50 trận
- Cassiopeia7 trận—SoloQ: 53,7% · 108 trận
- Yasuo6 trận—SoloQ: 49,9% · 365 trận
- Kai'Sa35 trận57,1%chênh lệch +2,5 điểmSoloQ: 52,4% · 840 trận
- Jinx32 trận53,1%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 47,8% · 692 trận
- Yunara29 trận—SoloQ: 51,7% · 773 trận
- Ezreal27 trận—SoloQ: 56,3% · 483 trận
- Jhin27 trận—SoloQ: 50,1% · 967 trận
- Caitlyn20 trận—SoloQ: 55,4% · 502 trận
- Sivir15 trận—SoloQ: 45,2% · 186 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 46,3% · 508 trận
- Ashe14 trận—SoloQ: 48,6% · 210 trận
- Xayah14 trận—SoloQ: 45,6% · 287 trận
- Lucian13 trận—SoloQ: 52,0% · 354 trận
- Miss Fortune13 trận—SoloQ: 50,3% · 197 trận
- Aphelios12 trận—SoloQ: 52,7% · 522 trận
- Zeri10 trận—SoloQ: 52,7% · 315 trận
- Corki8 trận—SoloQ: 48,5% · 101 trận
- Kalista5 trận—SoloQ: 47,0% · 279 trận
- Nautilus40 trận47,5%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 50,3% · 571 trận
- Thresh26 trận—SoloQ: 49,5% · 749 trận
- Rell24 trận—SoloQ: 50,4% · 345 trận
- Leona23 trận—SoloQ: 49,5% · 400 trận
- Lulu23 trận—SoloQ: 51,7% · 731 trận
- Rakan19 trận—SoloQ: 49,8% · 277 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 51,3% · 372 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 50,9% · 336 trận
- Seraphine15 trận—SoloQ: 56,8% · 227 trận
- Blitzcrank14 trận—SoloQ: 52,4% · 414 trận
- Braum13 trận—SoloQ: 49,0% · 343 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 46,2% · 277 trận
- Alistar11 trận—SoloQ: 48,8% · 377 trận
- Morgana7 trận—SoloQ: 41,6% · 113 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 48,1% · 372 trận
- Pyke6 trận—SoloQ: 47,4% · 287 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,5%9.954 lượt chọn trên 1.987.587cấm 4,6% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%234 lượt chọn trên 42.302cấm 7,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,6%14 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

