Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
12,8%Hạng 64 trên 173 tướng
Chọn
7,5%được chọn trong 2.201 trên 29.161 trận
Cấm
5,3%1.231 lượt cấm trên 23.396 trận, so với 3,0% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Mid52,5% từ 47,0% đến 58,0% trên 221 trậnSoloQ 51,7%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị28,6 phútsoloQ 26,8 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,4%
    SoloQ
    0,6%
    0,4% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 0,6% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    5,3%
    SoloQ
    3,0%
    Tỉ lệ cấm 5,3% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 3,0% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    28,6 phút
    SoloQ
    26,8 phút
    Trung vị 28,6 phút ở nghiệp dư, so với 26,8 phút ở soloQ.
02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Sốc Điện, rồi Youmuu's Ghostblade, Voltaic Cyclosword và Edge of Night: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcSốc Điện32% · 3.615
Nghiệp dư: Chinh Phục (31%), khác biệt chưa rõ
Phép bổ trợTốc Biến + Thiêu Đốt93% · 10.396
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngQkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 100% · 61 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)6% · 354
6%số trận ở soloQ
  1. Youmuu's Ghostblade
  2. Voltaic Cyclosword
  3. Edge of Night
Giống ở nghiệp dư

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 98% tướng đường giữa.

  1. Map pressuretop2%5,1 · tướng đường giữa: 3,2
  2. Hạ gục trong solotop18%27% · tướng đường giữa: 23%

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác

Điểm nổi bật

  • Map pressure
  • Solo

Giống các tướng đường giữa khác

  • Damage ở mid game
  • Damage ở late game
  • Gold ở phút 15
  • Gold ở phút 20
  • Chống chịu sát thương
  • Khống chế (CC)
  • Damage của đội

Không phải là

  • Ít teamfight
  • Tự gánh kill
  • Không poke
  • Không split-push

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 99 ở lane, 73 ở mid game và 33 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.

659+132 so với 528
959+60 so với 899
1.144-35 so với 1.179
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Pantheontướng đường giữa

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, hơn 51% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng đường giữa
5,1lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng đường giữa: 3,2.

Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 99 trên 100 trong số tướng đường giữa659 · trung vị 528
  • Damage ở mid game · hạng 73 trên 100 trong số tướng đường giữa959 · trung vị 899
  • Damage ở late game · hạng 33 trên 100 trong số tướng đường giữa1.144 · trung vị 1.179
  • Gold ở phút 15 · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa+147 · trung vị +25
  • Gold ở phút 20 · hạng 51 trên 100 trong số tướng đường giữa+79 · trung vị +71
  • Map pressure · hạng 98 trên 100 trong số tướng đường giữa5,1 · trung vị 3,2
  • Chống chịu sát thương · hạng 67 trên 100 trong số tướng đường giữa635 · trung vị 489
  • Đánh teamfight · hạng 6 trên 100 trong số tướng đường giữa49% · trung vị 55%
  • Hạ gục trong solo · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa27% · trung vị 23%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 8 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 8 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 55 trên 100 trong số tướng đường giữa0,7 · trung vị 0,7
  • Damage của đội · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa22% · trung vị 21%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Supportchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top15 tướng
  • Ambessa13 trận
    —SoloQ: 59,2% · 299 trận
  • K'Sante13 trận
    —SoloQ: 51,4% · 451 trận
  • Renekton11 trận
    —SoloQ: 55,8% · 276 trận
  • Gnar10 trận
    —SoloQ: 49,4% · 231 trận
  • Olaf10 trận
    —SoloQ: 51,8% · 257 trận
Jungle16 tướng
  • Lee Sin27 trận
    —SoloQ: 55,5% · 896 trận
  • Wukong18 trận
    —SoloQ: 47,7% · 308 trận
  • Sylas12 trận
    —SoloQ: 53,0% · 504 trận
  • Vi12 trận
    —SoloQ: 56,2% · 235 trận
  • Sejuani11 trận
    —SoloQ: 49,4% · 85 trận
Mid16 tướng
  • Yone17 trận
    —SoloQ: 54,3% · 582 trận
  • Akali12 trận
    —SoloQ: 49,7% · 386 trận
  • Sylas11 trận
    —SoloQ: 54,1% · 503 trận
  • Yasuo10 trận
    —SoloQ: 54,0% · 746 trận
  • Galio9 trận
    —SoloQ: 55,0% · 362 trận
ADC15 tướng
  • Ezreal22 trận
    —SoloQ: 56,0% · 678 trận
  • Jinx19 trận
    —SoloQ: 47,5% · 682 trận
  • Kai'Sa19 trận
    —SoloQ: 52,2% · 999 trận
  • Caitlyn17 trận
    —SoloQ: 53,4% · 588 trận
  • Jhin17 trận
    —SoloQ: 51,2% · 1.196 trận
Support14 tướng
  • Nautilus21 trận
    —SoloQ: 53,0% · 704 trận
  • Seraphine17 trận
    —SoloQ: 52,0% · 254 trận
  • Leona16 trận
    —SoloQ: 50,2% · 454 trận
  • Thresh16 trận
    —SoloQ: 50,4% · 852 trận
  • Braum15 trận
    —SoloQ: 49,0% · 388 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Mid

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+0,6%11.213 lượt chọn trên 1.987.586cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,4%174 lượt chọn trên 42.302cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

14,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Mid
  • 0,4%G133 trận trên 7.507
  • 0,8%G257 trận trên 7.513
  • 0,8%G3+25 trận trên 3.005
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 33 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.