Pantheon
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 7,5%được chọn trong 2.209 trên 29.300 trận
- Cấm
- 5,3%1.239 lượt cấm trên 23.521 trận, so với 3,0% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhMap pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.Map pressureSoloDamage
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,5%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 5,3%
- SoloQ
- 3,0%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,5 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Umbral Glaive, Eclipse và Black Cleaver: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Umbral Glaive
Eclipse
Black Cleaver
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Map pressure trước hết: nhiều map pressure hơn 93% tướng hỗ trợ.
- Map pressuretop7%5,9 · tướng hỗ trợ: 4,5
- Hạ gục trong solotop12%26% · tướng hỗ trợ: 17%
- Damage của độitop12%15% · tướng hỗ trợ: 9%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác
Điểm nổi bật
- Map pressure
- Solo
- Damage
Giống các tướng hỗ trợ khác
- Chống chịu sát thương
Không phải là
- Ít teamfight
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 82 ở lane, 82 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 90% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ390 · trung vị 288
- Damage ở mid game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ547 · trung vị 342
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng hỗ trợ602 · trung vị 388
- Gold ở phút 15 · hạng 85 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+386 · trung vị +105
- Gold ở phút 20 · hạng 90 trên 100 trong số tướng hỗ trợ+592 · trung vị +193
- Map pressure · hạng 93 trên 100 trong số tướng hỗ trợ5,9 · trung vị 4,5
- Chống chịu sát thương · hạng 54 trên 100 trong số tướng hỗ trợ470 · trung vị 393
- Đánh teamfight · hạng 9 trên 100 trong số tướng hỗ trợ46% · trung vị 54%
- Hạ gục trong solo · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ26% · trung vị 17%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 12 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 12 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 19 trên 100 trong số tướng hỗ trợ0,7 · trung vị 1
- Damage của đội · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợ15% · trung vị 9%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Nasus19 trận—SoloQ: 50,8% · 472 trận
- Renekton19 trận—SoloQ: 45,7% · 876 trận
- Sion17 trận—SoloQ: 47,8% · 571 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 48,7% · 561 trận
- K'Sante16 trận—SoloQ: 49,2% · 1.068 trận
- Mordekaiser14 trận—SoloQ: 47,4% · 527 trận
- Ornn14 trận—SoloQ: 46,5% · 570 trận
- Camille13 trận—SoloQ: 44,8% · 826 trận
- Malphite13 trận—SoloQ: 45,4% · 1.142 trận
- Ambessa12 trận—SoloQ: 48,0% · 766 trận
- Dr. Mundo11 trận—SoloQ: 50,6% · 563 trận
- Aatrox10 trận—SoloQ: 50,1% · 867 trận
- Gwen10 trận—SoloQ: 44,6% · 359 trận
- Sett10 trận—SoloQ: 50,3% · 471 trận
- Shen9 trận—SoloQ: 46,5% · 469 trận
- Fiora8 trận—SoloQ: 46,8% · 842 trận
- Jax7 trận—SoloQ: 47,6% · 821 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,5% · 1.145 trận
- Olaf7 trận—SoloQ: 46,7% · 585 trận
- Garen6 trận—SoloQ: 46,2% · 652 trận
- Lee Sin38 trận39,5%chênh lệch -5,0 điểmSoloQ: 49,1% · 2.366 trận
- Wukong27 trận—SoloQ: 43,7% · 970 trận
- Vi27 trận—SoloQ: 48,4% · 612 trận
- Jarvan IV26 trận—SoloQ: 50,5% · 988 trận
- Sylas18 trận—SoloQ: 48,8% · 1.134 trận
- Xin Zhao16 trận—SoloQ: 48,2% · 456 trận
- Sejuani10 trận—SoloQ: 47,1% · 238 trận
- Naafiri8 trận—SoloQ: 49,5% · 505 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 49,9% · 707 trận
- Lillia7 trận—SoloQ: 49,6% · 702 trận
- Nocturne7 trận—SoloQ: 52,5% · 318 trận
- Poppy7 trận—SoloQ: 54,5% · 44 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 49,0% · 98 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 48,5% · 1.446 trận
- Skarner6 trận—SoloQ: 43,8% · 242 trận
- Viego6 trận—SoloQ: 51,3% · 1.021 trận
- Elise5 trận—SoloQ: 47,0% · 742 trận
- Nidalee5 trận—SoloQ: 45,3% · 917 trận
- Viktor19 trận—SoloQ: 48,0% · 1.321 trận
- Ahri17 trận—SoloQ: 48,8% · 1.275 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 48,7% · 1.415 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 49,3% · 907 trận
- Aurora16 trận—SoloQ: 47,1% · 554 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 49,6% · 1.213 trận
- Orianna15 trận—SoloQ: 53,4% · 569 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 47,7% · 1.197 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 41,3% · 581 trận
- Sylas13 trận—SoloQ: 50,5% · 1.055 trận
- Galio12 trận—SoloQ: 48,2% · 814 trận
- Lissandra12 trận—SoloQ: 47,3% · 719 trận
- Vex11 trận—SoloQ: 44,7% · 436 trận
- LeBlanc10 trận—SoloQ: 46,1% · 766 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 42,0% · 1.006 trận
- Galio6 trận—SoloQ: 48,2% · 814 trận
- Ekko5 trận—SoloQ: 47,9% · 695 trận
- Kai'Sa33 trận45,5%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 49,4% · 2.719 trận
- Ezreal30 trận33,3%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 52,0% · 1.689 trận
- Yunara27 trận—SoloQ: 47,7% · 2.052 trận
- Caitlyn23 trận—SoloQ: 46,4% · 1.302 trận
- Xayah21 trận—SoloQ: 43,6% · 970 trận
- Lucian20 trận—SoloQ: 52,2% · 1.234 trận
- Jhin19 trận—SoloQ: 47,5% · 3.021 trận
- Sivir18 trận—SoloQ: 48,4% · 533 trận
- Tristana15 trận—SoloQ: 44,5% · 1.652 trận
- Jinx14 trận—SoloQ: 47,0% · 1.605 trận
- Zeri14 trận—SoloQ: 44,8% · 1.153 trận
- Kalista11 trận—SoloQ: 48,2% · 869 trận
- Varus8 trận—SoloQ: 56,0% · 443 trận
- Ashe7 trận—SoloQ: 48,5% · 530 trận
- Corki7 trận—SoloQ: 49,3% · 456 trận
- Aphelios5 trận—SoloQ: 49,7% · 1.450 trận
- Miss Fortune5 trận—SoloQ: 49,4% · 595 trận
- Leona33 trận36,4%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 43,7% · 1.229 trận
- Lulu29 trận—SoloQ: 47,4% · 1.905 trận
- Braum22 trận—SoloQ: 45,9% · 1.128 trận
- Thresh22 trận—SoloQ: 44,2% · 1.984 trận
- Bard18 trận—SoloQ: 52,4% · 1.051 trận
- Nautilus16 trận—SoloQ: 48,7% · 1.847 trận
- Yuumi14 trận—SoloQ: 52,5% · 1.048 trận
- Milio12 trận—SoloQ: 53,3% · 632 trận
- Rakan12 trận—SoloQ: 49,8% · 834 trận
- Seraphine12 trận—SoloQ: 49,0% · 529 trận
- Blitzcrank10 trận—SoloQ: 50,0% · 1.059 trận
- Pyke10 trận—SoloQ: 47,8% · 1.075 trận
- Alistar9 trận—SoloQ: 46,8% · 1.476 trận
- Maokai9 trận—SoloQ: 47,8% · 268 trận
- Poppy9 trận—SoloQ: 42,0% · 536 trận
- Rell9 trận—SoloQ: 44,6% · 817 trận
- Karma8 trận—SoloQ: 48,6% · 1.048 trận
- Nami8 trận—SoloQ: 49,5% · 877 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Support
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%29.061 lượt chọn trên 1.987.588cấm 3,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,5%221 lượt chọn trên 42.302cấm 5,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,2%4 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

