Azir
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,5%được chọn trong 730 trên 29.294 trận
- Cấm
- 2,6%619 lượt cấm trên 23.515 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.TeamfightDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.+13,6 điểm46 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,3%
- SoloQ
- 0,9%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,9%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,4 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Nashor's Tooth, Shadowflame và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Nashor's Tooth
Shadowflame
Rabadon's Deathcap
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 87% tướng đường giữa.
- Damage của độitop14%25% · tướng đường giữa: 21%
- Đánh teamfighttop17%59% · tướng đường giữa: 55%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- Teamfight
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Damage ở mid game
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Khống chế (CC)
Không phải là
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 29 ở lane, 66 ở mid game và 75 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 60% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa504 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 66 trên 100 trong số tướng đường giữa943 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 75 trên 100 trong số tướng đường giữa1.331 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữa-152 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 40 trên 100 trong số tướng đường giữa-103 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 29 trên 100 trong số tướng đường giữa2,6 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 47 trên 100 trong số tướng đường giữa477 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 83 trên 100 trong số tướng đường giữa59% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa20% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 30 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 30 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 32 trên 100 trong số tướng đường giữa0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường giữa25% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Ezreal ở nghiệp dư: +13,6 điểm trên 46 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn50 trận46,0%chênh lệch +0,6 điểmSoloQ: 49,6% · 403 trận
- Sion43 trận60,5%chênh lệch +14,1 điểmSoloQ: 46,2% · 316 trận
- K'Sante36 trận55,6%chênh lệch +7,4 điểmSoloQ: 47,6% · 498 trận
- Ambessa33 trận51,5%chênh lệch +6,3 điểmSoloQ: 48,4% · 527 trận
- Renekton33 trận48,5%chênh lệch +4,4 điểmSoloQ: 43,2% · 500 trận
- Camille31 trận41,9%chênh lệch -1,3 điểmSoloQ: 44,2% · 525 trận
- Jax30 trận53,3%chênh lệch +7,8 điểmSoloQ: 40,9% · 565 trận
- Malphite28 trận—SoloQ: 43,2% · 567 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 47,2% · 549 trận
- Shen23 trận—SoloQ: 44,4% · 340 trận
- Dr. Mundo22 trận—SoloQ: 42,3% · 305 trận
- Gnar22 trận—SoloQ: 46,9% · 354 trận
- Olaf21 trận—SoloQ: 44,0% · 334 trận
- Rumble17 trận—SoloQ: 47,3% · 207 trận
- Yone16 trận—SoloQ: 43,3% · 780 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 48,7% · 674 trận
- Fiora9 trận—SoloQ: 50,9% · 521 trận
- Garen9 trận—SoloQ: 48,3% · 451 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 48,5% · 472 trận
- Yasuo7 trận—SoloQ: 51,6% · 417 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 46,2% · 493 trận
- Wukong66 trận31,8%chênh lệch -11,8 điểmSoloQ: 46,9% · 642 trận
- Jarvan IV54 trận53,7%chênh lệch +6,2 điểmSoloQ: 49,0% · 743 trận
- Lee Sin50 trận50,0%chênh lệch +3,9 điểmSoloQ: 48,8% · 1.308 trận
- Vi40 trận35,0%chênh lệch -10,6 điểmSoloQ: 43,8% · 372 trận
- Xin Zhao40 trận45,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 42,6% · 284 trận
- Nocturne28 trận—SoloQ: 52,5% · 202 trận
- Sejuani26 trận—SoloQ: 43,5% · 216 trận
- Sylas24 trận—SoloQ: 50,1% · 657 trận
- Viego24 trận—SoloQ: 49,7% · 672 trận
- Cho'Gath19 trận—SoloQ: 46,5% · 508 trận
- Lillia19 trận—SoloQ: 48,0% · 465 trận
- Naafiri16 trận—SoloQ: 51,3% · 232 trận
- Skarner16 trận—SoloQ: 41,5% · 171 trận
- Qiyana15 trận—SoloQ: 45,8% · 794 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 47,6% · 780 trận
- Hecarim13 trận—SoloQ: 50,3% · 761 trận
- Nidalee10 trận—SoloQ: 44,5% · 440 trận
- Cho'Gath7 trận—SoloQ: 46,5% · 508 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 49,6% · 421 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 45,4% · 714 trận
- Viktor58 trận36,2%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 46,7% · 865 trận
- Ahri55 trận36,4%chênh lệch -7,9 điểmSoloQ: 49,4% · 891 trận
- Orianna54 trận53,7%chênh lệch +6,0 điểmSoloQ: 53,5% · 456 trận
- Syndra40 trận45,0%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 42,6% · 945 trận
- Xerath32 trận34,4%chênh lệch -12,3 điểmSoloQ: 46,1% · 434 trận
- Hwei30 trận40,0%chênh lệch -4,9 điểmSoloQ: 45,7% · 396 trận
- Sylas30 trận33,3%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 50,0% · 680 trận
- Taliyah29 trận—SoloQ: 49,5% · 309 trận
- Yone29 trận—SoloQ: 47,7% · 959 trận
- Ryze27 trận—SoloQ: 53,3% · 229 trận
- Galio21 trận—SoloQ: 49,6% · 357 trận
- Anivia19 trận—SoloQ: 47,7% · 258 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 45,2% · 841 trận
- Twisted Fate16 trận—SoloQ: 43,9% · 551 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 42,3% · 527 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 48,7% · 501 trận
- Yasuo8 trận—SoloQ: 50,9% · 943 trận
- Ekko7 trận—SoloQ: 45,0% · 505 trận
- Zed5 trận—SoloQ: 46,6% · 655 trận
- Yunara77 trận41,6%chênh lệch -2,2 điểmSoloQ: 46,9% · 1.474 trận
- Jhin58 trận50,0%chênh lệch +1,8 điểmSoloQ: 48,2% · 1.766 trận
- Caitlyn56 trận48,2%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 48,3% · 939 trận
- Kai'Sa53 trận32,1%chênh lệch -14,5 điểmSoloQ: 48,2% · 1.617 trận
- Ezreal46 trận63,0%chênh lệch +13,6 điểmSoloQ: 50,8% · 989 trận
- Jinx45 trận37,8%chênh lệch -6,6 điểmSoloQ: 45,0% · 1.269 trận
- Xayah43 trận27,9%chênh lệch -17,0 điểmSoloQ: 43,8% · 601 trận
- Lucian41 trận51,2%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 50,1% · 758 trận
- Ashe38 trận47,4%chênh lệch +2,8 điểmSoloQ: 49,0% · 420 trận
- Sivir34 trận47,1%chênh lệch +0,7 điểmSoloQ: 50,8% · 372 trận
- Aphelios27 trận—SoloQ: 48,0% · 897 trận
- Tristana26 trận—SoloQ: 44,2% · 1.020 trận
- Miss Fortune25 trận—SoloQ: 49,5% · 386 trận
- Zeri23 trận—SoloQ: 48,0% · 598 trận
- Varus16 trận—SoloQ: 43,9% · 301 trận
- Kalista13 trận—SoloQ: 46,5% · 510 trận
- Lulu81 trận46,9%chênh lệch -1,1 điểmSoloQ: 46,3% · 1.342 trận
- Nautilus68 trận35,3%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 51,4% · 1.139 trận
- Braum62 trận40,3%chênh lệch -4,3 điểmSoloQ: 44,8% · 656 trận
- Leona42 trận47,6%chênh lệch +0,4 điểmSoloQ: 45,6% · 741 trận
- Thresh41 trận48,8%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 44,1% · 1.367 trận
- Milio36 trận58,3%chênh lệch +10,6 điểmSoloQ: 48,3% · 491 trận
- Seraphine36 trận52,8%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 48,8% · 416 trận
- Karma30 trận63,3%chênh lệch +15,2 điểmSoloQ: 47,8% · 703 trận
- Rakan29 trận—SoloQ: 45,6% · 518 trận
- Rell27 trận—SoloQ: 41,8% · 601 trận
- Alistar26 trận—SoloQ: 43,1% · 754 trận
- Bard24 trận—SoloQ: 45,0% · 600 trận
- Blitzcrank20 trận—SoloQ: 46,7% · 754 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 52,4% · 481 trận
- Soraka16 trận—SoloQ: 51,1% · 452 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 44,9% · 517 trận
- Nami13 trận—SoloQ: 51,1% · 756 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 45,6% · 723 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,9%18.811 lượt chọn trên 1.987.586cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,3%531 lượt chọn trên 42.302cấm 2,9% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp1,5%34 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

