Trundle
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 4,4%được chọn trong 1.287 trên 29.164 trận
- Cấm
- 1,7%395 lượt cấm trên 23.399 trận, so với 0,3% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Tỉ lệ thắngCấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhĐể đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.Để đồng đội gánh
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Tỉ lệ thắngThắng nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 55,0%
- SoloQ
- 49,1%
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,5%
- SoloQ
- 0,3%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,7%
- SoloQ
- 0,3%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,3 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Trinity Force, Dead Man's Plate và Spirit Visage: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Trinity Force
Dead Man's Plate
Spirit Visage
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 95% tướng đi rừng.
- Để đồng đội gánh killtop5%hạng 95 trên 100
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Để đồng đội gánh
Giống các tướng đi rừng khác
- Gold ở phút 15
- Gold ở phút 20
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Khống chế (CC)
- Damage của đội
- Farm rừng
- Invade
Không phải là
- Ít solo
- Không poke
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 17 ở lane, 13 ở mid game và 12 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 53% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 17 trên 100 trong số tướng đi rừng340 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng đi rừng695 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 12 trên 100 trong số tướng đi rừng897 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 49 trên 100 trong số tướng đi rừng+1 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 53 trên 100 trong số tướng đi rừng+79 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 46 trên 100 trong số tướng đi rừng4,6 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 78 trên 100 trong số tướng đi rừng1.131 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng đi rừng53% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng18% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 95 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 68 trên 100 trong số tướng đi rừng0,8 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 31 trên 100 trong số tướng đi rừng15% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 40 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 39 trên 100 trong số tướng đi rừng7% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn54 trận57,4%chênh lệch +2,9 điểmSoloQ: 53,1% · 130 trận
- K'Sante52 trận51,9%chênh lệch -5,3 điểmSoloQ: 52,3% · 149 trận
- Gnar42 trận54,8%chênh lệch -1,6 điểmSoloQ: 52,1% · 142 trận
- Camille39 trận53,8%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 46,5% · 170 trận
- Ambessa38 trận57,9%chênh lệch +3,5 điểmSoloQ: 46,3% · 147 trận
- Aatrox37 trận37,8%chênh lệch -15,9 điểmSoloQ: 47,7% · 153 trận
- Renekton36 trận61,1%chênh lệch +7,9 điểmSoloQ: 50,6% · 156 trận
- Yone34 trận64,7%chênh lệch +9,5 điểmSoloQ: 46,5% · 241 trận
- Sion30 trận53,3%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 40,4% · 94 trận
- Dr. Mundo29 trận—SoloQ: 52,2% · 90 trận
- Olaf29 trận—SoloQ: 44,2% · 104 trận
- Mordekaiser27 trận—SoloQ: 48,4% · 122 trận
- Nasus26 trận—SoloQ: 55,1% · 107 trận
- Malphite25 trận—SoloQ: 49,1% · 173 trận
- Rumble25 trận—SoloQ: 50,0% · 52 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 47,0% · 281 trận
- Jayce18 trận—SoloQ: 63,4% · 202 trận
- Garen12 trận—SoloQ: 53,2% · 139 trận
- Gangplank8 trận—SoloQ: 42,9% · 147 trận
- Malphite8 trận—SoloQ: 49,1% · 173 trận
- Darius6 trận—SoloQ: 51,0% · 155 trận
- Fiora6 trận—SoloQ: 46,4% · 181 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 51,0% · 155 trận
- Xin Zhao138 trận52,2%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 56,4% · 241 trận
- Sejuani85 trận61,2%chênh lệch +3,2 điểmSoloQ: 50,0% · 192 trận
- Wukong71 trận56,3%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 47,6% · 189 trận
- Cho'Gath56 trận44,6%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 45,0% · 322 trận
- Vi51 trận54,9%chênh lệch +0,3 điểmSoloQ: 44,7% · 103 trận
- Skarner45 trận60,0%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 47,3% · 146 trận
- Jarvan IV34 trận52,9%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 52,0% · 200 trận
- Lee Sin34 trận67,6%chênh lệch +12,4 điểmSoloQ: 45,1% · 304 trận
- Sylas29 trận—SoloQ: 42,8% · 166 trận
- Lillia23 trận—SoloQ: 49,0% · 143 trận
- Pantheon21 trận—SoloQ: — · 24 trận
- Shyvana18 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Viego17 trận—SoloQ: 53,8% · 212 trận
- Nocturne16 trận—SoloQ: 68,0% · 75 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 45,0% · 322 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 48,4% · 157 trận
- Hecarim7 trận—SoloQ: 49,8% · 287 trận
- Kha'Zix6 trận—SoloQ: 50,0% · 194 trận
- Graves5 trận—SoloQ: 46,2% · 186 trận
- Shyvana5 trận—SoloQ: 50,0% · 178 trận
- Ahri75 trận49,3%chênh lệch -4,0 điểmSoloQ: 49,8% · 299 trận
- Syndra64 trận59,4%chênh lệch +5,7 điểmSoloQ: 48,4% · 281 trận
- Viktor58 trận58,6%chênh lệch +4,3 điểmSoloQ: 47,2% · 282 trận
- Orianna48 trận43,8%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 53,8% · 145 trận
- Sylas40 trận50,0%chênh lệch -5,5 điểmSoloQ: 50,7% · 217 trận
- Hwei39 trận56,4%chênh lệch +2,4 điểmSoloQ: 41,7% · 127 trận
- Locke36 trận52,8%chênh lệch -2,7 điểmSoloQ: 47,8% · 232 trận
- Aurora30 trận46,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 51,4% · 107 trận
- Ryze29 trận—SoloQ: 57,9% · 76 trận
- Akali28 trận—SoloQ: 57,3% · 178 trận
- Yone28 trận—SoloQ: 50,6% · 231 trận
- LeBlanc26 trận—SoloQ: 41,3% · 143 trận
- Xerath26 trận—SoloQ: 49,1% · 110 trận
- Anivia25 trận—SoloQ: 51,3% · 78 trận
- Taliyah20 trận—SoloQ: 36,6% · 71 trận
- Galio18 trận—SoloQ: 55,8% · 154 trận
- Twisted Fate15 trận—SoloQ: 51,2% · 162 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 46,0% · 250 trận
- Zed10 trận—SoloQ: 48,0% · 177 trận
- Ekko8 trận—SoloQ: 47,1% · 157 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 55,8% · 154 trận
- Caitlyn77 trận55,8%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 53,4% · 305 trận
- Jinx72 trận55,6%chênh lệch +2,0 điểmSoloQ: 45,2% · 442 trận
- Yunara69 trận58,0%chênh lệch +5,2 điểmSoloQ: 47,2% · 432 trận
- Ezreal58 trận67,2%chênh lệch +8,8 điểmSoloQ: 52,5% · 295 trận
- Kai'Sa57 trận56,1%chênh lệch +0,5 điểmSoloQ: 52,0% · 502 trận
- Jhin51 trận58,8%chênh lệch +1,5 điểmSoloQ: 48,2% · 577 trận
- Lucian51 trận47,1%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,0% · 230 trận
- Ashe43 trận60,5%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 54,9% · 153 trận
- Sivir43 trận67,4%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 53,3% · 135 trận
- Tristana37 trận59,5%chênh lệch +4,1 điểmSoloQ: 46,0% · 346 trận
- Xayah34 trận35,3%chênh lệch -18,7 điểmSoloQ: 48,9% · 184 trận
- Aphelios29 trận—SoloQ: 49,3% · 280 trận
- Zeri26 trận—SoloQ: 45,7% · 173 trận
- Miss Fortune24 trận—SoloQ: 52,2% · 115 trận
- Kalista22 trận—SoloQ: 52,7% · 167 trận
- Draven12 trận—SoloQ: 48,9% · 180 trận
- Nautilus87 trận52,9%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,5% · 388 trận
- Lulu72 trận54,2%chênh lệch -2,9 điểmSoloQ: 47,7% · 415 trận
- Braum66 trận42,4%chênh lệch -11,3 điểmSoloQ: 49,7% · 189 trận
- Milio65 trận50,8%chênh lệch -5,9 điểmSoloQ: 48,9% · 139 trận
- Karma58 trận63,8%chênh lệch +6,6 điểmSoloQ: 49,1% · 220 trận
- Leona50 trận60,0%chênh lệch +3,7 điểmSoloQ: 46,7% · 287 trận
- Thresh50 trận62,0%chênh lệch +8,4 điểmSoloQ: 47,5% · 421 trận
- Seraphine47 trận55,3%chênh lệch +1,0 điểmSoloQ: 51,1% · 131 trận
- Alistar40 trận57,5%chênh lệch +4,0 điểmSoloQ: 46,9% · 228 trận
- Rakan40 trận45,0%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 42,5% · 174 trận
- Rell39 trận33,3%chênh lệch -18,1 điểmSoloQ: 47,7% · 176 trận
- Bard30 trận63,3%chênh lệch +11,2 điểmSoloQ: 54,2% · 201 trận
- Blitzcrank25 trận—SoloQ: 50,9% · 218 trận
- Neeko23 trận—SoloQ: 72,2% · 54 trận
- Yuumi21 trận—SoloQ: 46,7% · 135 trận
- Nami15 trận—SoloQ: 49,1% · 275 trận
- Soraka12 trận—SoloQ: 43,0% · 149 trận
- Janna9 trận—SoloQ: 46,2% · 262 trận
- Senna5 trận—SoloQ: 52,5% · 162 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,3%6.043 lượt chọn trên 1.987.587cấm 0,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,5%636 lượt chọn trên 42.302cấm 1,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp4,9%109 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

