Vayne
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,6%được chọn trong 754 trên 29.342 trận
- Cấm
- 2,5%582 lượt cấm trên 23.558 trận, so với 3,2% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiNhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhDamage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.SoloDamagePoke
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.+14,5 điểm35 trận
- Trong cấm chọnĐược lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Top.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,6%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,3%
- SoloQ
- 3,2%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 30,1 phút
- SoloQ
- 27,3 phút
Chơi tướng này thế nào?
Nhịp Độ Chết Người, rồi Blade of The Ruined King, Guinsoo's Rageblade và Terminus: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Blade of The Ruined King
Guinsoo's Rageblade
Terminus
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Damage của đội trước hết: nhiều damage hơn 91% tướng đường trên.
- Damage của độitop9%25% · tướng đường trên: 20%
- Hạ gục trong solotop23%31% · tướng đường trên: 28%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường trên khác
Điểm nổi bật
- Solo
- Damage
- Poke
Giống các tướng đường trên khác
- Damage ở lane
- Đánh teamfight
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 37 ở lane, 85 ở mid game và 79 ở late game, trên 100 tướng đường trên.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 87% tướng đường trên khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường trên · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 37 trên 100 trong số tướng đường trên587 · trung vị 599
- Damage ở mid game · hạng 85 trên 100 trong số tướng đường trên954 · trung vị 868
- Damage ở late game · hạng 79 trên 100 trong số tướng đường trên1.186 · trung vị 1.079
- Gold ở phút 15 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường trên+399 · trung vị +119
- Gold ở phút 20 · hạng 87 trên 100 trong số tướng đường trên+721 · trung vị +100
- Chống chịu sát thương · hạng 16 trên 100 trong số tướng đường trên462 · trung vị 970
- Đánh teamfight · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường trên52% · trung vị 53%
- Hạ gục trong solo · hạng 77 trên 100 trong số tướng đường trên31% · trung vị 28%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 2 trên 100 trong số tướng đường trênhạng 2 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 12 trên 100 trong số tướng đường trên0,3 · trung vị 0,8
- Damage của đội · hạng 91 trên 100 trong số tướng đường trên25% · trung vị 20%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Nautilus ở nghiệp dư: +14,5 điểm trên 35 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- K'Sante74 trận48,6%chênh lệch -2,0 điểmSoloQ: 51,5% · 1.060 trận
- Ornn23 trận—SoloQ: 48,3% · 393 trận
- Renekton21 trận—SoloQ: 54,9% · 364 trận
- Sion20 trận—SoloQ: 51,3% · 308 trận
- Olaf17 trận—SoloQ: 48,5% · 400 trận
- Dr. Mundo15 trận—SoloQ: 54,9% · 364 trận
- Gnar12 trận—SoloQ: 55,8% · 308 trận
- Shen11 trận—SoloQ: 51,2% · 340 trận
- Mordekaiser10 trận—SoloQ: 49,3% · 296 trận
- Aatrox9 trận—SoloQ: 52,1% · 336 trận
- Sett9 trận—SoloQ: 53,3% · 272 trận
- Zaahen7 trận—SoloQ: 50,0% · 252 trận
- Ambessa5 trận—SoloQ: 47,6% · 313 trận
- Darius5 trận—SoloQ: 53,8% · 610 trận
- Garen5 trận—SoloQ: 54,8% · 498 trận
- Malphite5 trận—SoloQ: 38,1% · 494 trận
- Lee Sin44 trận40,9%chênh lệch -7,6 điểmSoloQ: 49,2% · 1.141 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 45,4% · 425 trận
- Sylas23 trận—SoloQ: 52,4% · 550 trận
- Jarvan IV20 trận—SoloQ: 50,2% · 512 trận
- Vi20 trận—SoloQ: 49,5% · 317 trận
- Xin Zhao20 trận—SoloQ: 50,6% · 233 trận
- Sejuani13 trận—SoloQ: 56,1% · 139 trận
- Nocturne11 trận—SoloQ: 47,8% · 182 trận
- Cho'Gath10 trận—SoloQ: 55,3% · 479 trận
- Lillia10 trận—SoloQ: 50,1% · 377 trận
- Qiyana10 trận—SoloQ: 49,2% · 691 trận
- Zac10 trận—SoloQ: 51,9% · 235 trận
- Jayce7 trận—SoloQ: 52,3% · 193 trận
- Trundle7 trận—SoloQ: 45,3% · 53 trận
- Diana6 trận—SoloQ: 46,6% · 193 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 47,9% · 332 trận
- Ahri21 trận—SoloQ: 44,7% · 662 trận
- Sylas19 trận—SoloQ: 49,2% · 585 trận
- Syndra17 trận—SoloQ: 51,2% · 722 trận
- Viktor17 trận—SoloQ: 52,1% · 629 trận
- Akali16 trận—SoloQ: 51,6% · 434 trận
- Yone15 trận—SoloQ: 49,6% · 639 trận
- Locke14 trận—SoloQ: 50,1% · 674 trận
- Hwei13 trận—SoloQ: 50,0% · 308 trận
- Orianna12 trận—SoloQ: 54,9% · 324 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 53,5% · 198 trận
- Xerath12 trận—SoloQ: 53,6% · 261 trận
- Zed11 trận—SoloQ: 46,1% · 447 trận
- Aurora10 trận—SoloQ: 50,4% · 274 trận
- Lissandra9 trận—SoloQ: 45,3% · 329 trận
- Taliyah8 trận—SoloQ: 52,2% · 186 trận
- Twisted Fate8 trận—SoloQ: 41,8% · 466 trận
- LeBlanc7 trận—SoloQ: 47,9% · 401 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 51,4% · 486 trận
- Caitlyn40 trận50,0%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,3% · 758 trận
- Ezreal33 trận57,6%chênh lệch +5,6 điểmSoloQ: 53,5% · 856 trận
- Kai'Sa27 trận—SoloQ: 48,3% · 1.413 trận
- Yunara24 trận—SoloQ: 50,3% · 1.224 trận
- Jhin22 trận—SoloQ: 50,4% · 1.398 trận
- Xayah22 trận—SoloQ: 47,0% · 479 trận
- Lucian21 trận—SoloQ: 49,5% · 558 trận
- Ashe20 trận—SoloQ: 45,5% · 356 trận
- Jinx19 trận—SoloQ: 47,3% · 1.015 trận
- Sivir14 trận—SoloQ: 51,3% · 271 trận
- Tristana13 trận—SoloQ: 48,3% · 828 trận
- Miss Fortune11 trận—SoloQ: 47,9% · 332 trận
- Zeri11 trận—SoloQ: 48,3% · 578 trận
- Aphelios10 trận—SoloQ: 50,3% · 839 trận
- Kalista10 trận—SoloQ: 50,9% · 436 trận
- Nautilus35 trận62,9%chênh lệch +14,5 điểmSoloQ: 48,2% · 917 trận
- Lulu26 trận—SoloQ: 50,4% · 1.147 trận
- Karma25 trận—SoloQ: 50,7% · 566 trận
- Seraphine24 trận—SoloQ: 52,3% · 344 trận
- Thresh23 trận—SoloQ: 47,7% · 1.144 trận
- Leona20 trận—SoloQ: 50,9% · 593 trận
- Braum19 trận—SoloQ: 49,2% · 532 trận
- Yuumi16 trận—SoloQ: 52,0% · 408 trận
- Bard15 trận—SoloQ: 48,4% · 535 trận
- Alistar14 trận—SoloQ: 49,1% · 609 trận
- Milio14 trận—SoloQ: 54,0% · 409 trận
- Neeko12 trận—SoloQ: 48,8% · 160 trận
- Nami11 trận—SoloQ: 51,1% · 524 trận
- Rakan11 trận—SoloQ: 45,2% · 447 trận
- Rell10 trận—SoloQ: 49,5% · 497 trận
- Blitzcrank7 trận—SoloQ: 49,8% · 616 trận
Cấm hay chọn?
Được lấy ở bất kỳ thời điểm nào của loạt đấu.
Tỉ lệ chọn ở Top
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%15.200 lượt chọn trên 1.987.578cấm 3,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,6%248 lượt chọn trên 42.302cấm 2,3% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,7%15 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

