Hồ sơ tướng · Support

Janna

Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực
Mức hiện diện ở giải đấu · chọn + cấm
2,3%Hạng 155 trên 173 tướng
Chọn
1,5%được chọn trong 430 trên 29.164 trận
Cấm
0,8%188 lượt cấm trên 23.399 trận, so với 2,7% ở soloQ
Tỉ lệ thắng ở vị trí Support48,8% từ 44,8% đến 52,8% trên 424 trậnSoloQ 51,5%: không khác biệt rõ
Thời lượng trung vị29,2 phútsoloQ 27,5 phút

Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.

Tóm tắt

Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.
01 — Điều gì thay đổi ở giải đấu

Điều gì thay đổi ở giải đấu?

3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Support.

  • Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    3,7%
    0,8% lượt chọn của vị trí ở nghiệp dư, so với 3,7% ở soloQ.
  • Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    0,8%
    SoloQ
    2,7%
    Tỉ lệ cấm 0,8% ở nghiệp dư trên 16.135 trận, so với 2,7% ở soloQ trên 472.978 trận.
  • Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
    Nghiệp dư
    29,2 phút
    SoloQ
    27,5 phút
    Trung vị 29,2 phút ở nghiệp dư, so với 27,5 phút ở soloQ.

Chưa đủ trận để đánh giá: core.

02 — Cách chơi

Chơi tướng này thế nào?

Triệu Hồi Aery, rồi Shadowflame, Stormsurge và Rabadon's Deathcap: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.

Build soloQ, khác biệt nghiệp dư dưới mỗi khối
NgọcTriệu Hồi Aery85% · 63.219
Giống ở nghiệp dư
Phép bổ trợTốc Biến + Hồi Máu90% · 66.300
Giống ở nghiệp dư
Kỹ năngEkhông thu thập ở soloQ
Nghiệp dư: 62% · 58 trận
Core (3 trang bị huyền thoại)— · 4
  1. Shadowflame
  2. Stormsurge
  3. Rabadon's Deathcap

Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.

03 — Trong đội hình

Tướng này mang lại gì cho đội hình?

Để đồng đội gánh kill trước hết: để đồng đội gánh nhiều hơn 88% tướng hỗ trợ.

  1. Để đồng đội gánh killtop12%hạng 88 trên 100

Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng hỗ trợ khác

Điểm nổi bật

  • Để đồng đội gánh

Giống các tướng hỗ trợ khác

  • Damage ở lane
  • Map pressure
  • Đánh teamfight
  • Khống chế (CC)

Không phải là

  • Ít solo
  • Ít damage
  • Không poke

Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau

Hạng 39 ở lane, 13 ở mid game và 13 ở late game, trên 100 tướng hỗ trợ.

250-38 so với 288
247-94 so với 342
265-123 so với 388
Lane · 5–14 phútMid game · 15–22Late · 23–30
Jannatướng hỗ trợ

Gold so với đối thủ trực tiếp

Ở phút 20, kém 78% tướng hỗ trợ khi so với đối thủ trực tiếp.

tướng hỗ trợ
3,9lần hạ gục ngoài đường trước phút 15; tướng hỗ trợ: 4,5.

Vị trí so với tướng hỗ trợ · mọi chỉ số

0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100
  • Damage ở lane · hạng 39 trên 100 trong số tướng hỗ trợ250 · trung vị 288
  • Damage ở mid game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ247 · trung vị 342
  • Damage ở late game · hạng 13 trên 100 trong số tướng hỗ trợ265 · trung vị 388
  • Gold ở phút 15 · hạng 20 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-81 · trung vị +105
  • Gold ở phút 20 · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ-115 · trung vị +193
  • Map pressure · hạng 58 trên 100 trong số tướng hỗ trợ3,9 · trung vị 4,5
  • Chống chịu sát thương · hạng 24 trên 100 trong số tướng hỗ trợ273 · trung vị 393
  • Đánh teamfight · hạng 61 trên 100 trong số tướng hỗ trợ55% · trung vị 54%
  • Hạ gục trong solo · hạng 22 trên 100 trong số tướng hỗ trợ14% · trung vị 17%
  • Để đồng đội gánh kill · hạng 88 trên 100 trong số tướng hỗ trợhạng 88 trên 100
  • Khống chế (CC) · hạng 59 trên 100 trong số tướng hỗ trợ1,1 · trung vị 1
  • Damage của đội · hạng 15 trên 100 trong số tướng hỗ trợ7% · trung vị 9%
04 — Cùng đội / đối đầu

Đi cùng ai, đối đầu ai?

Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Kai'Sa ở nghiệp dư: +19,3 điểm trên 32 trận, khoảng tin cậy trên 0.

ở

Kết quả tốt nhất

Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.

Đối đầu

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Midchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Kai'Sa68,8% · kỳ vọng 49,5% · 32 trận+19,3 điểmSoloQ +1,4
Supportchênh lệch so với kỳ vọng
Leona58,3% · kỳ vọng 50,1% · 36 trận+8,2 điểmSoloQ +0,1
Nautilus51,6% · kỳ vọng 48,9% · 31 trận+2,7 điểmSoloQ -0,9

Cùng đội

Topchênh lệch so với kỳ vọng

Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.

Junglechênh lệch so với kỳ vọng
Jarvan IV47,6% · kỳ vọng 47,2% · 42 trận+0,4 điểmSoloQ +0,6
Midchênh lệch so với kỳ vọng
Ahri56,4% · kỳ vọng 50,5% · 39 trận+5,9 điểmSoloQ -0,1
Syndra54,1% · kỳ vọng 50,2% · 37 trận+3,9 điểmSoloQ -0,6
ADCchênh lệch so với kỳ vọng
Caitlyn64,1% · kỳ vọng 50,7% · 39 trận+13,4 điểmSoloQ +1,4
Jhin50,0% · kỳ vọng 46,5% · 32 trận+3,5 điểmSoloQ -0,1

Đối đầu và đồng đội

Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.

Sắp xếp theo
Top19 tướng
  • Ambessa31 trận
    38,7%chênh lệch -9,4 điểmSoloQ: 53,0% · 1.922 trận
  • Ornn23 trận
    —SoloQ: 49,2% · 1.941 trận
  • K'Sante20 trận
    —SoloQ: 53,0% · 1.512 trận
  • Malphite20 trận
    —SoloQ: 51,6% · 2.397 trận
  • Sion20 trận
    —SoloQ: 50,9% · 1.293 trận
Jungle18 tướng
  • Wukong43 trận
    44,2%chênh lệch -2,3 điểmSoloQ: 50,6% · 2.768 trận
  • Jarvan IV42 trận
    50,0%chênh lệch -0,4 điểmSoloQ: 52,8% · 2.886 trận
  • Vi21 trận
    —SoloQ: 56,0% · 1.301 trận
  • Lee Sin20 trận
    —SoloQ: 50,6% · 4.260 trận
  • Sejuani18 trận
    —SoloQ: 50,2% · 617 trận
Mid18 tướng
  • Orianna31 trận
    48,4%chênh lệch -2,1 điểmSoloQ: 51,6% · 1.470 trận
  • Ahri29 trận
    —SoloQ: 50,1% · 3.672 trận
  • Syndra25 trận
    —SoloQ: 48,6% · 3.511 trận
  • Viktor23 trận
    —SoloQ: 50,6% · 3.120 trận
  • Locke19 trận
    —SoloQ: 51,2% · 3.162 trận
ADC17 tướng
  • Ezreal40 trận
    42,5%chênh lệch -9,8 điểmSoloQ: 54,7% · 3.565 trận
  • Yunara34 trận
    41,2%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 51,9% · 5.414 trận
  • Kai'Sa32 trận
    68,8%chênh lệch +19,3 điểmSoloQ: 53,3% · 6.029 trận
  • Xayah30 trận
    40,0%chênh lệch -7,7 điểmSoloQ: 49,6% · 2.073 trận
  • Jhin27 trận
    —SoloQ: 51,9% · 6.512 trận
Support18 tướng
  • Leona36 trận
    58,3%chênh lệch +8,2 điểmSoloQ: 50,0% · 2.872 trận
  • Lulu36 trận
    44,4%chênh lệch -6,4 điểmSoloQ: 51,0% · 5.624 trận
  • Braum33 trận
    42,4%chênh lệch -5,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.753 trận
  • Nautilus31 trận
    51,6%chênh lệch +2,7 điểmSoloQ: 51,4% · 4.221 trận
  • Rell30 trận
    36,7%chênh lệch -8,6 điểmSoloQ: 50,6% · 2.480 trận
05 — Trong cấm chọn

Cấm hay chọn?

Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.

Tỉ lệ chọn ở Support

Giải nghiệp dư, so với soloQ
  • SoloQ Master+3,7%74.085 lượt chọn trên 1.987.588cấm 2,7% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Giải nghiệp dư0,8%341 lượt chọn trên 42.302cấm 0,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
  • Chuyên nghiệp0,0%0 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

Hiện diện theo phiên bản

2,5% ở 16.21
16.1216.21
Chọn + cấm, mọi khu vực, mỗi phiên bản một điểm; phiên bản không đo được để lại khoảng trống.

Trong loạt đấu

Chỉ loạt fearless · ở vị trí Support
  • 1,3%G199 trận trên 7.508
  • 1,7%G2127 trận trên 7.513
  • 2,4%G3+71 trận trên 3.006
Khi đã chọn, loạt đấu chuyển sangỞ G2, trên 99 loạt mà tướng được chơi ở G1 rồi bị thay ở cùng vị trí. Công bố từ 30 loạt.
Nghiệp dư: các giải nghiệp dư tạo bằng mã giải đấu; soloQ: Cao Thủ+, cùng phiên bản. Một con số nghiệp dư màu vàng và mỗi thẻ «Điều gì thay đổi» chỉ ra một khác biệt mà số lượng của cả hai nguồn đủ để kết luận. Build: chỉ tỉ lệ, không có tỉ lệ thắng, vốn chủ yếu theo thời lượng trận. Chênh lệch so với kỳ vọng (Delta 2 của lolalytics): tỉ lệ thắng của cặp trừ tỉ lệ mà sức mạnh riêng của hai tướng dự đoán, tức tỉ lệ thắng của chúng ở vai trò của mình trong cùng nguồn; được tô màu khi khoảng 90% loại trừ 0, xanh ngọc là thuận lợi, cam là bất lợi. Dưới 30 trận: chỉ số trận.