Kindred
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 1,6%được chọn trong 479 trên 29.339 trận
- Cấm
- 2,3%539 lượt cấm trên 23.555 trận, so với 2,8% ở soloQ
Nghiệp dư: 29650 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.Cấm chọnThời lượng
- Cách chơiSẵn Sàng Tấn Công, rồi Kraken Slayer, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhInvade trước hết: invade nhiều hơn 97% tướng đi rừng.DamagePokeInvade
- Cùng đội / đối đầuTốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +27,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.+27,1 điểm33 trận
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
3 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Jungle.
- Cấm chọnĐược chọn ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 0,8%
- SoloQ
- 1,5%
- Cấm chọnBị cấm ít hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,2%
- SoloQ
- 2,8%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 28,5 phút
- SoloQ
- 26,7 phút
Chơi tướng này thế nào?
Sẵn Sàng Tấn Công, rồi Kraken Slayer, The Collector và Lord Dominik's Regards: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Kraken Slayer
The Collector
Lord Dominik's Regards
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Invade trước hết: invade nhiều hơn 97% tướng đi rừng.
- Invadetop3%10% · tướng đi rừng: 7%
- Damage của độitop6%23% · tướng đi rừng: 17%
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đi rừng khác
Điểm nổi bật
- Damage
- Poke
- Invade
Giống các tướng đi rừng khác
- Map pressure
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Farm rừng
Không phải là
- Tự gánh kill
- Ít CC
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 95 ở lane, 87 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đi rừng.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, hơn 82% tướng đi rừng khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đi rừng · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 95 trên 100 trong số tướng đi rừng422 · trung vị 383
- Damage ở mid game · hạng 87 trên 100 trong số tướng đi rừng898 · trung vị 796
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng1.169 · trung vị 1.056
- Gold ở phút 15 · hạng 79 trên 100 trong số tướng đi rừng+242 · trung vị +6
- Gold ở phút 20 · hạng 82 trên 100 trong số tướng đi rừng+463 · trung vị +64
- Map pressure · hạng 75 trên 100 trong số tướng đi rừng5 · trung vị 4,7
- Chống chịu sát thương · hạng 21 trên 100 trong số tướng đi rừng504 · trung vị 855
- Đánh teamfight · hạng 43 trên 100 trong số tướng đi rừng51% · trung vị 52%
- Hạ gục trong solo · hạng 60 trên 100 trong số tướng đi rừng21% · trung vị 20%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 19 trên 100 trong số tướng đi rừnghạng 19 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 16 trên 100 trong số tướng đi rừng0,4 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 94 trên 100 trong số tướng đi rừng23% · trung vị 17%
- Farm rừng · hạng 38 trên 100 trong số tướng đi rừng65 · trung vị 66
- Invade · hạng 97 trên 100 trong số tướng đi rừng10% · trung vị 7%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Tốt hơn kỳ vọng khi đối đầu Jhin ở nghiệp dư: +27,1 điểm trên 33 trận, khoảng tin cậy trên 0.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Không có chênh lệch dương ở nghiệp dư.
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn24 trận—SoloQ: 52,5% · 575 trận
- Ambessa23 trận—SoloQ: 53,4% · 831 trận
- Renekton22 trận—SoloQ: 53,6% · 755 trận
- Sion22 trận—SoloQ: 51,2% · 537 trận
- Aatrox19 trận—SoloQ: 50,7% · 829 trận
- K'Sante18 trận—SoloQ: 55,8% · 907 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 49,4% · 1.017 trận
- Nasus18 trận—SoloQ: 54,8% · 513 trận
- Gnar16 trận—SoloQ: 55,0% · 675 trận
- Camille15 trận—SoloQ: 48,7% · 801 trận
- Garen14 trận—SoloQ: 51,5% · 679 trận
- Shen14 trận—SoloQ: 48,0% · 533 trận
- Yone14 trận—SoloQ: 51,9% · 1.311 trận
- Sett13 trận—SoloQ: 52,2% · 456 trận
- Zaahen13 trận—SoloQ: 55,3% · 481 trận
- Jax12 trận—SoloQ: 49,2% · 1.124 trận
- Gangplank7 trận—SoloQ: 52,7% · 774 trận
- Fiora5 trận—SoloQ: 51,4% · 829 trận
- Irelia5 trận—SoloQ: 50,6% · 682 trận
- Vi70 trận44,3%chênh lệch -7,8 điểmSoloQ: 59,4% · 559 trận
- Jarvan IV38 trận65,8%chênh lệch +11,8 điểmSoloQ: 53,8% · 1.102 trận
- Lee Sin29 trận—SoloQ: 50,9% · 2.084 trận
- Lillia28 trận—SoloQ: 51,6% · 929 trận
- Wukong25 trận—SoloQ: 50,9% · 873 trận
- Xin Zhao25 trận—SoloQ: 50,3% · 535 trận
- Nocturne23 trận—SoloQ: 50,4% · 351 trận
- Sejuani15 trận—SoloQ: 51,4% · 255 trận
- Graves14 trận—SoloQ: 50,8% · 1.674 trận
- Viego13 trận—SoloQ: 49,2% · 1.023 trận
- Cho'Gath12 trận—SoloQ: 56,2% · 710 trận
- Jayce10 trận—SoloQ: 58,3% · 446 trận
- Sylas9 trận—SoloQ: 52,0% · 993 trận
- Trundle9 trận—SoloQ: 49,4% · 79 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 49,5% · 1.394 trận
- Nidalee6 trận—SoloQ: 47,2% · 1.050 trận
- Qiyana6 trận—SoloQ: 50,3% · 1.253 trận
- Hecarim5 trận—SoloQ: 53,7% · 1.356 trận
- Ahri36 trận50,0%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 51,8% · 1.198 trận
- Syndra31 trận48,4%chênh lệch -2,8 điểmSoloQ: 50,8% · 1.489 trận
- Viktor26 trận—SoloQ: 53,5% · 1.405 trận
- Orianna25 trận—SoloQ: 53,0% · 725 trận
- Hwei21 trận—SoloQ: 52,0% · 650 trận
- LeBlanc18 trận—SoloQ: 47,2% · 774 trận
- Yone18 trận—SoloQ: 53,2% · 1.323 trận
- Sylas15 trận—SoloQ: 55,1% · 1.170 trận
- Taliyah15 trận—SoloQ: 50,9% · 432 trận
- Xerath15 trận—SoloQ: 52,2% · 533 trận
- Aurora14 trận—SoloQ: 54,1% · 592 trận
- Galio13 trận—SoloQ: 52,8% · 839 trận
- Lissandra13 trận—SoloQ: 52,0% · 691 trận
- Locke12 trận—SoloQ: 49,5% · 1.328 trận
- Ryze12 trận—SoloQ: 59,9% · 392 trận
- Akali9 trận—SoloQ: 51,3% · 881 trận
- Twisted Fate7 trận—SoloQ: 48,6% · 1.055 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 48,9% · 773 trận
- Zed6 trận—SoloQ: 49,3% · 979 trận
- Galio5 trận—SoloQ: 52,8% · 839 trận
- Kai'Sa48 trận54,2%chênh lệch +1,2 điểmSoloQ: 52,2% · 2.573 trận
- Caitlyn38 trận63,2%chênh lệch +12,5 điểmSoloQ: 52,2% · 1.603 trận
- Yunara38 trận39,5%chênh lệch -10,7 điểmSoloQ: 52,8% · 2.135 trận
- Jhin33 trận81,8%chênh lệch +27,1 điểmSoloQ: 52,4% · 3.198 trận
- Jinx33 trận45,5%chênh lệch -5,4 điểmSoloQ: 49,6% · 2.027 trận
- Ezreal30 trận46,7%chênh lệch -9,3 điểmSoloQ: 57,4% · 1.642 trận
- Tristana29 trận—SoloQ: 48,0% · 1.716 trận
- Xayah26 trận—SoloQ: 50,1% · 895 trận
- Lucian25 trận—SoloQ: 54,8% · 1.123 trận
- Aphelios18 trận—SoloQ: 53,1% · 1.568 trận
- Sivir16 trận—SoloQ: 53,1% · 588 trận
- Zeri16 trận—SoloQ: 49,7% · 1.009 trận
- Ashe15 trận—SoloQ: 53,3% · 660 trận
- Miss Fortune14 trận—SoloQ: 50,2% · 735 trận
- Varus12 trận—SoloQ: 48,5% · 497 trận
- Kalista9 trận—SoloQ: 52,6% · 919 trận
- Draven5 trận—SoloQ: 48,8% · 776 trận
- Lulu41 trận36,6%chênh lệch -17,9 điểmSoloQ: 52,7% · 2.046 trận
- Nautilus37 trận54,1%chênh lệch +1,6 điểmSoloQ: 52,6% · 1.831 trận
- Leona35 trận57,1%chênh lệch +3,4 điểmSoloQ: 50,9% · 1.119 trận
- Thresh31 trận41,9%chênh lệch -9,0 điểmSoloQ: 50,5% · 2.170 trận
- Braum29 trận—SoloQ: 47,6% · 985 trận
- Blitzcrank26 trận—SoloQ: 47,0% · 1.371 trận
- Alistar20 trận—SoloQ: 49,6% · 1.559 trận
- Neeko19 trận—SoloQ: 52,4% · 309 trận
- Yuumi18 trận—SoloQ: 56,2% · 776 trận
- Rakan17 trận—SoloQ: 49,7% · 900 trận
- Seraphine17 trận—SoloQ: 51,7% · 646 trận
- Bard16 trận—SoloQ: 54,7% · 1.106 trận
- Karma16 trận—SoloQ: 54,9% · 1.149 trận
- Milio16 trận—SoloQ: 54,6% · 702 trận
- Pyke15 trận—SoloQ: 52,7% · 900 trận
- Rell11 trận—SoloQ: 46,9% · 956 trận
- Janna6 trận—SoloQ: 48,8% · 1.122 trận
- Nami6 trận—SoloQ: 51,7% · 1.076 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Jungle
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+1,5%30.514 lượt chọn trên 1.987.587cấm 2,8% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư0,8%334 lượt chọn trên 42.302cấm 2,2% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp0,1%3 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

