Annie
Phiên bản 16.19 đến 16.21 · Mọi khu vực- Chọn
- 2,2%được chọn trong 653 trên 29.315 trận
- Cấm
- 2,1%489 lượt cấm trên 23.532 trận, so với 0,4% ở soloQ
Nghiệp dư: 29317 ván từ các giải đấu nghiệp dư, 60 ngày gần nhất, KR 64% · EUW 26% · NA 10%. SoloQ Cao Thủ+: 993.798 trận trên cùng các phiên bản. Con số nghiệp dư màu vàng khác rõ rệt so với soloQ.
Tóm tắt
Bốn câu trả lời, mỗi câu mở một chương.- Điều gì thay đổi ở giải đấu4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.Cấm chọnThời lượngPhép
- Cách chơiSốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.



- Trong đội hìnhKhống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.CC
- Cùng đội / đối đầuKhông có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
- Trong cấm chọnLựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Điều gì thay đổi ở giải đấu?
4 khác biệt rõ giữa soloQ và giải nghiệp dư ở vị trí Mid.
- Cấm chọnĐược chọn nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 1,1%
- SoloQ
- 0,8%
- Cấm chọnBị cấm nhiều hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 2,0%
- SoloQ
- 0,4%
- Thời lượngTrận dài hơn ở nghiệp dư
- Nghiệp dư
- 29,4 phút
- SoloQ
- 27,6 phút
- PhépTốc Biến + Dịch Chuyển thay cho Tốc Biến + Thiêu Đốt
- Nghiệp dư
- 52%
- SoloQ
- 68%
Chơi tướng này thế nào?
Sốc Điện, rồi Malignance, Hextech Rocketbelt và Shadowflame: build được chơi nhiều nhất ở soloQ.
Malignance
Hextech Rocketbelt
Shadowflame
Không thu thập ở soloQ: trang bị khởi đầu, trang bị thứ 4 và thứ tự kỹ năng.
Tướng này mang lại gì cho đội hình?
Khống chế (CC) trước hết: nhiều CC hơn 76% tướng đường giữa.
- Khống chế (CC)top24%1 · tướng đường giữa: 0,7
Đọc trên các ván giải đấu từ 2026-04-15 đến 2026-10-12 (44.638 ván) · cùng cách đọc với review draft · so với các tướng đường giữa khác
Điểm nổi bật
- CC
Giống các tướng đường giữa khác
- Damage ở lane
- Map pressure
- Chống chịu sát thương
- Đánh teamfight
- Hạ gục trong solo
- Để đồng đội gánh kill
- Damage của đội
Không phải là
- Không poke
- Không split-push
Damage / phút theo giai đoạn · khi gold ngang nhau
Hạng 48 ở lane, 78 ở mid game và 82 ở late game, trên 100 tướng đường giữa.
Gold so với đối thủ trực tiếp
Ở phút 20, kém 87% tướng đường giữa khi so với đối thủ trực tiếp.
Vị trí so với tướng đường giữa · mọi chỉ số
0 ← ít hơn · trung vị · nhiều hơn → 100- Damage ở lane · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa527 · trung vị 528
- Damage ở mid game · hạng 78 trên 100 trong số tướng đường giữa971 · trung vị 899
- Damage ở late game · hạng 82 trên 100 trong số tướng đường giữa1.374 · trung vị 1.179
- Gold ở phút 15 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-429 · trung vị +25
- Gold ở phút 20 · hạng 14 trên 100 trong số tướng đường giữa-605 · trung vị +71
- Map pressure · hạng 56 trên 100 trong số tướng đường giữa3,3 · trung vị 3,2
- Chống chịu sát thương · hạng 35 trên 100 trong số tướng đường giữa407 · trung vị 489
- Đánh teamfight · hạng 48 trên 100 trong số tướng đường giữa55% · trung vị 55%
- Hạ gục trong solo · hạng 42 trên 100 trong số tướng đường giữa21% · trung vị 23%
- Để đồng đội gánh kill · hạng 72 trên 100 trong số tướng đường giữahạng 72 trên 100
- Khống chế (CC) · hạng 76 trên 100 trong số tướng đường giữa1 · trung vị 0,7
- Damage của đội · hạng 60 trên 100 trong số tướng đường giữa23% · trung vị 21%
Đi cùng ai, đối đầu ai?
Không có đối thủ nào có chênh lệch rõ so với kỳ vọng ở nghiệp dư: tỉ lệ thắng vẫn là các khoảng.
Kết quả tốt nhất
Xếp theo chênh lệch so với kỳ vọng ở nghiệp dư, theo cận dưới của khoảng, tối đa 5 mỗi vai trò. Nguồn còn lại dùng làm mốc.
Đối đầu
Cùng đội
Đối đầu và đồng đội
Mỗi nhóm một vị trí của tướng kia, năm thẻ trước. Thanh là khoảng tỉ lệ thắng, vạch đánh dấu 50%; màu của chênh lệch cho biết cách chúng tôi đọc, không dùng để sắp xếp.
- Ornn30 trận56,7%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 49,6% · 387 trận
- Gnar29 trận—SoloQ: 54,4% · 366 trận
- K'Sante29 trận—SoloQ: 55,1% · 372 trận
- Ambessa27 trận—SoloQ: 50,6% · 407 trận
- Aatrox26 trận—SoloQ: 48,9% · 444 trận
- Renekton26 trận—SoloQ: 53,3% · 448 trận
- Olaf25 trận—SoloQ: 41,5% · 347 trận
- Sion25 trận—SoloQ: 49,2% · 295 trận
- Jax24 trận—SoloQ: 52,8% · 479 trận
- Jayce20 trận—SoloQ: 53,6% · 539 trận
- Mordekaiser20 trận—SoloQ: 56,8% · 296 trận
- Shen20 trận—SoloQ: 43,8% · 308 trận
- Yone19 trận—SoloQ: 52,2% · 759 trận
- Malphite18 trận—SoloQ: 47,6% · 531 trận
- Camille17 trận—SoloQ: 50,5% · 469 trận
- Garen10 trận—SoloQ: 46,0% · 383 trận
- Irelia7 trận—SoloQ: 47,9% · 401 trận
- Gangplank6 trận—SoloQ: 45,4% · 405 trận
- Wukong47 trận53,2%chênh lệch +5,3 điểmSoloQ: 50,4% · 530 trận
- Lee Sin45 trận46,7%chênh lệch -3,7 điểmSoloQ: 53,5% · 1.115 trận
- Vi44 trận54,5%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 53,9% · 330 trận
- Sylas39 trận61,5%chênh lệch +12,2 điểmSoloQ: 52,1% · 559 trận
- Jarvan IV36 trận38,9%chênh lệch -12,9 điểmSoloQ: 49,6% · 615 trận
- Lillia26 trận—SoloQ: 54,0% · 450 trận
- Xin Zhao24 trận—SoloQ: 53,5% · 241 trận
- Nocturne20 trận—SoloQ: 57,2% · 173 trận
- Viego20 trận—SoloQ: 49,0% · 582 trận
- Sejuani17 trận—SoloQ: 46,5% · 155 trận
- Cho'Gath15 trận—SoloQ: 46,6% · 425 trận
- Trundle14 trận—SoloQ: 52,6% · 57 trận
- Graves13 trận—SoloQ: 50,9% · 623 trận
- Nidalee13 trận—SoloQ: 50,3% · 374 trận
- Jayce12 trận—SoloQ: 56,3% · 206 trận
- Qiyana9 trận—SoloQ: 52,7% · 750 trận
- Hecarim8 trận—SoloQ: 49,0% · 598 trận
- Kha'Zix8 trận—SoloQ: 48,6% · 662 trận
- Talon7 trận—SoloQ: 47,0% · 576 trận
- Ekko6 trận—SoloQ: 49,1% · 432 trận
- Kayn6 trận—SoloQ: 53,0% · 398 trận
- Ahri101 trận51,5%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 53,0% · 1.090 trận
- Viktor33 trận42,4%chênh lệch -7,1 điểmSoloQ: 50,2% · 717 trận
- Syndra31 trận41,9%chênh lệch -7,0 điểmSoloQ: 45,9% · 848 trận
- Yone31 trận51,6%chênh lệch +4,6 điểmSoloQ: 54,0% · 661 trận
- Aurora26 trận—SoloQ: 51,6% · 322 trận
- Sylas26 trận—SoloQ: 48,3% · 449 trận
- Galio24 trận—SoloQ: 53,3% · 471 trận
- Orianna24 trận—SoloQ: 48,9% · 374 trận
- Lissandra23 trận—SoloQ: 46,4% · 291 trận
- Hwei20 trận—SoloQ: 50,3% · 340 trận
- Ryze20 trận—SoloQ: 53,7% · 203 trận
- Locke16 trận—SoloQ: 50,0% · 676 trận
- Zed16 trận—SoloQ: 48,3% · 534 trận
- Anivia15 trận—SoloQ: 46,6% · 221 trận
- LeBlanc15 trận—SoloQ: 50,6% · 439 trận
- Twisted Fate11 trận—SoloQ: 51,4% · 436 trận
- Akali10 trận—SoloQ: 51,5% · 408 trận
- Yasuo10 trận—SoloQ: 52,9% · 801 trận
- Galio8 trận—SoloQ: 53,3% · 471 trận
- Yunara54 trận55,6%chênh lệch +7,6 điểmSoloQ: 50,0% · 1.309 trận
- Ezreal49 trận53,1%chênh lệch -0,7 điểmSoloQ: 56,0% · 900 trận
- Caitlyn47 trận55,3%chênh lệch +6,9 điểmSoloQ: 56,3% · 844 trận
- Jhin43 trận39,5%chênh lệch -13,0 điểmSoloQ: 49,1% · 1.531 trận
- Xayah42 trận52,4%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 46,2% · 509 trận
- Kai'Sa39 trận53,8%chênh lệch +3,0 điểmSoloQ: 54,1% · 1.355 trận
- Sivir36 trận47,2%chênh lệch -3,4 điểmSoloQ: 50,6% · 328 trận
- Ashe35 trận48,6%chênh lệch -0,2 điểmSoloQ: 52,3% · 363 trận
- Lucian33 trận54,5%chênh lệch +3,3 điểmSoloQ: 51,7% · 671 trận
- Jinx31 trận58,1%chênh lệch +9,4 điểmSoloQ: 47,3% · 1.044 trận
- Tristana28 trận—SoloQ: 50,1% · 878 trận
- Aphelios24 trận—SoloQ: 49,2% · 732 trận
- Miss Fortune20 trận—SoloQ: 51,2% · 361 trận
- Kalista19 trận—SoloQ: 51,6% · 455 trận
- Zeri17 trận—SoloQ: 50,4% · 528 trận
- Twitch7 trận—SoloQ: 50,4% · 377 trận
- Nautilus68 trận54,4%chênh lệch +4,2 điểmSoloQ: 52,0% · 945 trận
- Lulu56 trận55,4%chênh lệch +3,1 điểmSoloQ: 50,1% · 1.156 trận
- Leona45 trận48,9%chênh lệch -2,6 điểmSoloQ: 49,4% · 617 trận
- Karma40 trận55,0%chênh lệch +2,6 điểmSoloQ: 52,2% · 653 trận
- Braum34 trận47,1%chênh lệch -1,8 điểmSoloQ: 50,8% · 516 trận
- Seraphine32 trận53,1%chênh lệch +3,6 điểmSoloQ: 50,6% · 395 trận
- Alistar30 trận33,3%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 47,1% · 680 trận
- Blitzcrank30 trận46,7%chênh lệch -1,4 điểmSoloQ: 49,5% · 666 trận
- Milio30 trận36,7%chênh lệch -15,4 điểmSoloQ: 50,1% · 455 trận
- Rakan30 trận56,7%chênh lệch +7,1 điểmSoloQ: 48,3% · 476 trận
- Thresh28 trận—SoloQ: 49,8% · 1.178 trận
- Rell22 trận—SoloQ: 47,1% · 463 trận
- Neeko20 trận—SoloQ: 52,8% · 125 trận
- Bard17 trận—SoloQ: 51,0% · 520 trận
- Morgana15 trận—SoloQ: 56,0% · 225 trận
- Yuumi15 trận—SoloQ: 54,8% · 456 trận
- Nami7 trận—SoloQ: 51,7% · 663 trận
- Janna5 trận—SoloQ: 50,3% · 650 trận
Cấm hay chọn?
Lựa chọn dự phòng: xuất hiện cuối loạt, khi bể tướng đã cạn.
Tỉ lệ chọn ở Mid
Giải nghiệp dư, so với soloQ- SoloQ Master+0,8%16.213 lượt chọn trên 1.987.586cấm 0,4% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Giải nghiệp dư1,1%448 lượt chọn trên 42.302cấm 2,0% · phiên bản 16.19 đến 16.21
- Chuyên nghiệp3,1%70 lượt chọn trên 2.238không công bố lượt cấm · phiên bản 16.17 đến 16.20

